FC WIL 1900 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC WIL 1900 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
FC WIL 1900
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:15 Kết thúc |
Etoile C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Rapperswil
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.9/10 |
13:30 Kết thúc |
FC WIL 1900
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
13:30 Kết thúc |
Stade L
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Wil
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
14:15 Kết thúc |
Yverdon
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Wil
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC WIL 1900
Bạn đang tìm nhận định FC WIL 1900? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC WIL 1900 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của FC WIL 1900 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Challenge League, FC WIL 1900 đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 13 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC WIL 1900 đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.57 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
FC WIL 1900 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC WIL 1900 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 13 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 22 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mahamadou Diarra
|
22 | FWD | 7.00 |



