FC WIL 1900 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC WIL 1900 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:15 Kết thúc |
FC WIL 1900
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
14:15 Kết thúc |
Bellinzona
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.5/10 |
14:15 Kết thúc |
FC WIL 1900
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Stade N
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.7/10 |
12:00 Kết thúc |
FC WIL 1900
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.2/10 |
14:15 Kết thúc |
Etoile C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Rapperswil
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.9/10 |
13:30 Kết thúc |
FC WIL 1900
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC WIL 1900
Bạn đang tìm nhận định FC WIL 1900? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC WIL 1900, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của FC WIL 1900 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Challenge League, FC WIL 1900 đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC WIL 1900 đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.69 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
FC WIL 1900 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC WIL 1900 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 18 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 26 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.4 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mahamadou Diarra
|
22 | FWD | 7.00 |



