Nhận định Bellinzona vs FC WIL 1900 - 11 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.78
2.5/10
Kèo 1X2
22.48
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.78
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.74
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC WIL 1900
xGBellinzona: 1.21FC WIL 1900: 1.53
Kiểm soát bóngBellinzona: 47%FC WIL 1900: 53%
Tổng số cú sútBellinzona: 12FC WIL 1900: 16
Sút trúng đíchBellinzona: 3FC WIL 1900: 5
Sút trượtBellinzona: 4FC WIL 1900: 6
Phạt gócBellinzona: 4FC WIL 1900: 3
Thẻ vàngBellinzona: 2FC WIL 1900: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FC WIL 1900
Bàn thắng kỳ vọngBellinzona: 1.06FC WIL 1900: 1.57
Tổng bàn thắngBellinzona: 4.2FC WIL 1900: 2.9
Bàn thắng ghi đượcBellinzona: 1.6FC WIL 1900: 1.4
Bàn thuaBellinzona: 2.6FC WIL 1900: 1.5
Kiểm soát bóngBellinzona: 45%FC WIL 1900: 51%
Tổng số cú sútBellinzona: 12FC WIL 1900: 16.3
Sút trúng đíchBellinzona: 3.4FC WIL 1900: 5.6
Sút trượtBellinzona: 5.1FC WIL 1900: 6.7
Phạm lỗiBellinzona: 16.1FC WIL 1900: 11.6
Phạt gócBellinzona: 4.2FC WIL 1900: 4.1
Việt vịBellinzona: 1.8FC WIL 1900: 1.3
Thẻ vàngBellinzona: 3.4FC WIL 1900: 1.8
Tổng số đường chuyềnBellinzona: 372FC WIL 1900: 431
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC WIL 1900
ThắngBellinzona: 2FC WIL 1900: 3
Trên 1.5 bànBellinzona: 9FC WIL 1900: 7
Trên 2.5 bànBellinzona: 9FC WIL 1900: 4
Trên 3.5 bànBellinzona: 6FC WIL 1900: 4
Cả hai đội ghi bànBellinzona: 6FC WIL 1900: 4
Thắng bất ngờBellinzona: 1FC WIL 1900: 0
Thua bất ngờBellinzona: 0FC WIL 1900: 0
Đối đầu
5
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
FC WIL 19003
Bellinzona3
20 thg 12, 25
Bellinzona0
FC WIL 19002
27 thg 9, 25
FC WIL 19000
Bellinzona0
27 thg 4, 25
FC WIL 19002
Bellinzona2
08 thg 3, 25
Bellinzona0
FC WIL 19003
14 thg 12, 24
FC WIL 19000
Bellinzona2
20 thg 7, 24
Bellinzona2
FC WIL 19001
06 thg 4, 24
FC WIL 19004
Bellinzona1
17 thg 2, 24
Bellinzona0
FC WIL 19000
10 thg 11, 23
FC WIL 19000
Bellinzona0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 75-45 | 79 |
| 2 |
|
35 | 72-40 | 78 |
| 3 |
|
35 | 73-46 | 66 |
| 4 |
|
35 | 54-54 | 49 |
| 5 |
|
35 | 57-50 | 47 |
| 6 |
|
35 | 50-61 | 41 |
| 7 |
|
35 | 38-52 | 40 |
| 8 |
|
35 | 44-52 | 39 |
| 9 |
|
35 | 32-58 | 28 |
| 10 |
|
35 | 38-75 | 22 |
Promotion - Super League
Promotion - Super League (Promotion)
Relegation - Promotion League