Feyenoord Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Feyenoord Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Sắp diễn ra |
Feyenoord
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:30 Kết thúc |
NEC Nijmegen
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
FC Volendam
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Feyenoord
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
08:30 Kết thúc |
Feyenoord
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
3/10 |
10:45 Kết thúc |
NAC Breda
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Twente
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Feyenoord
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Feyenoord
Bạn đang tìm nhận định Feyenoord? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Feyenoord được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 193 trận đấu có sự tham gia của Feyenoord với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Feyenoord đã ghi nhận 16 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Feyenoord đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.65 xG và 6.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Feyenoord hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €235.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Feyenoord đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 26 | 61 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 19 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.9 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. van Persie
|
19 | MID | 7.55 |
|
A. Hadj-Moussa
|
23 | MID | 7.45 |
|
O. Targhalline
|
23 | MID | 7.23 |
|
J. Bos
|
23 | DEF | 7.21 |
|
R. Zerrouki
|
27 | MID | 7.20 |
|
A. Ueda
|
27 | FWD | 7.18 |
|
T. Watanabe
|
28 | DEF | 7.12 |
|
S. Steijn
|
24 | MID | 7.08 |
|
T. Wellenreuther
|
30 | GK | 7.04 |
|
L. Valente
|
22 | MID | 6.98 |
|
G. Smal
|
28 | DEF | 6.96 |
|
T. Kraaijeveld
|
18 | MID | 6.93 |
|
Q. Timber
|
24 | MID | 6.91 |
|
Hwang In-Beom
|
29 | MID | 6.91 |
|
M. Jeng
|
20 | DEF | 6.90 |
|
B. Nieuwkoop
|
29 | DEF | 6.89 |
|
J. Moder
|
26 | MID | 6.89 |
|
L. Sauer
|
20 | FWD | 6.88 |
|
A. Ahmedhodžić
|
26 | DEF | 6.84 |
|
M. Deijl
|
28 | DEF | 6.83 |
|
T. van den Elshout
|
18 | MID | 6.78 |
|
G. Read
|
19 | DEF | 6.75 |
|
C. Tengstedt
|
25 | FWD | 6.72 |
|
Gonçalo Borges
|
24 | FWD | 6.69 |
|
A. Sliti
|
19 | FWD | 6.67 |
|
G. Diarra
|
23 | MID | 6.60 |
|
S. Benda
|
27 | GK | 6.60 |
|
J. Slory
|
20 | FWD | 6.58 |
|
J. Lotomba
|
27 | DEF | 6.57 |
|
C. Larin
|
30 | FWD | 6.56 |
|
J. Plug
|
20 | DEF | 6.53 |
|
J. St. Juste
|
29 | DEF | 6.50 |
|
J. Zinhagel
|
- | MID | 6.50 |
|
S. Carrillo
|
19 | FWD | 6.47 |
|
R. Sterling
|
31 | FWD | 6.40 |
|
J. Carranza
|
25 | FWD | 6.30 |
|
A. Ouarghi
|
17 | MID | 6.30 |
|
G. Trauner
|
33 | DEF | - |




