1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Feyenoord
Feyenoord

Feyenoord Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €235.45m
KEY INSIGHT Feyenoord có trên 20 cú sút trong 3 trận gần nhất
TREND Feyenoord bất bại trong 11 trận gần nhất
TREND Feyenoord bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
117 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Feyenoord Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Feyenoord
Feyenoord
3 : 1
Charleroi
Charleroi
1.57
5.3
5.3

1

1.57

U3.5

1.85

NO

2.4

1

1.57
4.4/10

06:00

Kết thúc
Feyenoord
Feyenoord
3 : 1
Club Brugge KV
Club B
2.4
3.8
2.95

X2

1.61

U3.5

1.6

NO

2.57

U3.5

1.6
1.6/10

08:30

Kết thúc
Dordrecht
Dordrecht
0 : 6
Feyenoord
Feyenoord
7
5.3
1.38

2

1.38

U3.5

1.63

NO

2.04

2

1.38
4.4/10

08:30

Kết thúc
PEC Zwolle
PEC Zwolle
0 : 2
Feyenoord
Feyenoord
6.1
5
1.55

2

1.55

O2.5

1.39

YES

1.48

O2.5

1.39
5.4/10

10:45

Kết thúc
Feyenoord
Feyenoord
1 : 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
2.02
3.9
3.7

X

3.9

O2.5

1.53

YES

1.48

O2.5

1.53
3.7/10

08:30

Kết thúc
red card Fortuna S
Fortuna Sittard
1 : 2
Feyenoord
Feyenoord
5.5
4.45
1.65

1X

2.35

O2.5

1.55

YES

1.6

O2.5

1.55
3.5/10

10:30

Kết thúc
Feyenoord
Feyenoord
3 : 1
Groningen
Groningen
1.75
4.3
4.6

1

1.75

U3.5

1.6

NO

2.35

U3.5

1.6
4/10

08:30

Kết thúc
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
1 : 1
Feyenoord
Feyenoord
2.05
3.85
3.5

1

2.05

O2.5

1.5

YES

1.46

1X

1.34
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Feyenoord

Bạn đang tìm nhận định Feyenoord? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Feyenoord, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của Feyenoord với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Feyenoord đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (4.5 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Feyenoord đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 2.27 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Feyenoord hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €235.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Feyenoord đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Feyenoord chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng112
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được369
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn3.06.04.5
Trung bình thủng lưới1.00.00.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-6
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 100%
2 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 50%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Read
G. Read
19 DEF 9.30
A. Hadj-Moussa
A. Hadj-Moussa
23 FWD 7.00
C. Nadje
C. Nadje
24 MID 7.00
Hwang In-Beom
Hwang In-Beom
29 MID 7.00
A. Milambo
A. Milambo
20 MID 7.00
R. Zerrouki
R. Zerrouki
27 MID 6.90
T. Beelen
T. Beelen
24 DEF 6.90
A. Sliti
A. Sliti
19 FWD 6.73
J. Candelaria
J. Candelaria
21 DEF 6.70
A. Ueda
A. Ueda
27 FWD 6.70
L. Valente
L. Valente
22 MID 6.70
N. Kasanwirjo
N. Kasanwirjo
23 DEF 6.70
Igor Paixão
Igor Paixão
25 FWD 6.70
S. Carrillo
S. Carrillo
19 FWD 6.37
Q. Timber
Q. Timber
24 MID 6.30
J. Carranza
J. Carranza
25 FWD 6.30
S. Steijn
S. Steijn
24 MID 6.20
G. Trauner
G. Trauner
33 DEF 6.20
J. Bos
J. Bos
23 DEF 6.00
J. Lotomba
J. Lotomba
27 DEF 4.30
J. Plug
J. Plug
20 DEF -