Feyenoord Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Feyenoord Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
PEC Zwolle
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.4/10 |
10:45 Kết thúc |
Feyenoord
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Fortuna S
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Feyenoord
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
08:30 Kết thúc |
NEC Nijmegen
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
FC Volendam
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Feyenoord
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
08:30 Kết thúc |
Feyenoord
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Feyenoord
Bạn đang tìm nhận định Feyenoord? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Feyenoord, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 196 trận đấu có sự tham gia của Feyenoord với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Feyenoord đã ghi nhận 18 trận thắng, 8 trận hòa và 7 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 68 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Feyenoord đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.83 xG và 5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Feyenoord hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €235.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Feyenoord đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 11 | 7 | 18 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 39 | 29 | 68 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 21 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.8 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. van Persie
|
19 | MID | 7.55 |
|
A. Hadj-Moussa
|
23 | MID | 7.38 |
|
O. Targhalline
|
23 | MID | 7.27 |
|
R. Zerrouki
|
27 | MID | 7.20 |
|
J. Bos
|
23 | DEF | 7.20 |
|
A. Ueda
|
27 | FWD | 7.17 |
|
T. Watanabe
|
28 | DEF | 7.12 |
|
S. Steijn
|
24 | MID | 7.08 |
|
T. Wellenreuther
|
30 | GK | 7.02 |
|
G. Smal
|
28 | DEF | 6.98 |
|
L. Valente
|
22 | MID | 6.95 |
|
Q. Timber
|
24 | MID | 6.91 |
|
Hwang In-Beom
|
29 | MID | 6.91 |
|
M. Jeng
|
20 | DEF | 6.90 |
|
G. Trauner
|
33 | DEF | 6.90 |
|
B. Nieuwkoop
|
29 | DEF | 6.89 |
|
J. Moder
|
26 | MID | 6.89 |
|
L. Sauer
|
20 | FWD | 6.88 |
|
A. Ahmedhodžić
|
26 | DEF | 6.84 |
|
T. van den Elshout
|
18 | MID | 6.83 |
|
G. Read
|
19 | DEF | 6.81 |
|
T. Kraaijeveld
|
18 | MID | 6.81 |
|
C. Tengstedt
|
25 | FWD | 6.72 |
|
M. Deijl
|
28 | DEF | 6.69 |
|
Gonçalo Borges
|
24 | FWD | 6.69 |
|
A. Sliti
|
19 | FWD | 6.67 |
|
S. Benda
|
27 | GK | 6.60 |
|
R. Sterling
|
31 | FWD | 6.59 |
|
J. Slory
|
20 | FWD | 6.58 |
|
J. St. Juste
|
29 | DEF | 6.58 |
|
J. Lotomba
|
27 | DEF | 6.57 |
|
C. Larin
|
30 | FWD | 6.56 |
|
J. Plug
|
20 | DEF | 6.53 |
|
G. Diarra
|
23 | MID | 6.52 |
|
J. Zinhagel
|
- | MID | 6.50 |
|
S. Carrillo
|
19 | FWD | 6.47 |
|
J. Carranza
|
25 | FWD | 6.30 |
|
A. Ouarghi
|
17 | MID | 6.30 |
|
I. Grootfaam
|
16 | MID | 6.00 |





