1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Feyenoord
Feyenoord

Feyenoord Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €235.45m
KEY INSIGHT Feyenoord bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Feyenoord bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDD
193 Trận đấu đã nhận định
71.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Feyenoord Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.65
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
Feyenoord
Feyenoord
vs
Groningen
Groningen
1.7
4.55
5.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Kết thúc
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
1 : 1
Feyenoord
Feyenoord
2.05
3.85
3.5

1

2.05

O2.5

1.5

YES

1.46

1X

1.34
8.5/10

08:30

Kết thúc
FC Volendam
FC Volendam
0 : 0
Feyenoord
Feyenoord
6.6
4.85
1.5

2

1.5

O2.5

1.52

YES

1.65

2

1.5
6.7/10

08:30

Kết thúc
Feyenoord
Feyenoord
1 : 1
Ajax
Ajax
1.95
4
3.8

1X

1.31

O2.5

1.52

YES

1.5

1X

1.31
2/10

08:30

Kết thúc
Feyenoord
Feyenoord
2 : 1
Excelsior
Excelsior
1.35
6.25
9.5

X2

3.75

O2.5

1.41

YES

1.71

AS

1.61
3/10

10:45

Kết thúc
red card NAC Breda
NAC Breda
3 : 3
Feyenoord
Feyenoord
4.3
3.9
1.88

2

1.88

O2.5

1.67

YES

1.6

X2

1.27
7.7/10

08:30

Kết thúc
Twente
Twente
2 : 0
Feyenoord
Feyenoord
2.1
3.8
3.4

1

2.1

O2.5

1.6

YES

1.52

1X

1.36
8.5/10

14:00

Kết thúc
Feyenoord
Feyenoord
2 : 1
Telstar
Telstar
1.23
7.1
14.5

1

1.23

O2.5

1.38

YES

1.86

1

1.23
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Feyenoord

Bạn đang tìm nhận định Feyenoord? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Feyenoord được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 193 trận đấu có sự tham gia của Feyenoord với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Feyenoord đã ghi nhận 16 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Feyenoord đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.65 xG6.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Feyenoord hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €235.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Feyenoord đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng10616
Hòa246
Thua347
Bàn thắng ghi được352661
Bàn thắng để thủng lưới211940
Trung bình ghi bàn2.31.92.1
Trung bình thủng lưới1.41.41.4
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 0-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-3-3 11 G
4-1-4-1 1 G
46 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
25 Trận
Tài 1.5 62%
18 Trận
Tài 2.5 31%
9 Trận
Tài 3.5 14%
4 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. van Persie
S. van Persie
19 MID 7.55
A. Hadj-Moussa
A. Hadj-Moussa
23 MID 7.45
O. Targhalline
O. Targhalline
23 MID 7.23
J. Bos
J. Bos
23 DEF 7.21
R. Zerrouki
R. Zerrouki
27 MID 7.20
A. Ueda
A. Ueda
27 FWD 7.18
T. Watanabe
T. Watanabe
28 DEF 7.12
S. Steijn
S. Steijn
24 MID 7.08
T. Wellenreuther
T. Wellenreuther
30 GK 7.04
L. Valente
L. Valente
22 MID 6.98
G. Smal
G. Smal
28 DEF 6.96
T. Kraaijeveld
T. Kraaijeveld
18 MID 6.93
Q. Timber
Q. Timber
24 MID 6.91
Hwang In-Beom
Hwang In-Beom
29 MID 6.91
M. Jeng
M. Jeng
20 DEF 6.90
B. Nieuwkoop
B. Nieuwkoop
29 DEF 6.89
J. Moder
J. Moder
26 MID 6.89
L. Sauer
L. Sauer
20 FWD 6.88
A. Ahmedhodžić
A. Ahmedhodžić
26 DEF 6.84
M. Deijl
M. Deijl
28 DEF 6.83
T. van den Elshout
T. van den Elshout
18 MID 6.78
G. Read
G. Read
19 DEF 6.75
C. Tengstedt
C. Tengstedt
25 FWD 6.72
Gonçalo Borges
Gonçalo Borges
24 FWD 6.69
A. Sliti
A. Sliti
19 FWD 6.67
G. Diarra
G. Diarra
23 MID 6.60
S. Benda
S. Benda
27 GK 6.60
J. Slory
J. Slory
20 FWD 6.58
J. Lotomba
J. Lotomba
27 DEF 6.57
C. Larin
C. Larin
30 FWD 6.56
J. Plug
J. Plug
20 DEF 6.53
J. St. Juste
J. St. Juste
29 DEF 6.50
J. Zinhagel
J. Zinhagel
- MID 6.50
S. Carrillo
S. Carrillo
19 FWD 6.47
R. Sterling
R. Sterling
31 FWD 6.40
J. Carranza
J. Carranza
25 FWD 6.30
A. Ouarghi
A. Ouarghi
17 MID 6.30
G. Trauner
G. Trauner
33 DEF -