icon back

Feyenoord

Feyenoord Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €235.45m
KEY INSIGHT Feyenoord có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLD
188 Trận đấu đã nhận định
71.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Feyenoord Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.44
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:45

Zakończony
red card NAC Breda
NAC Breda
3 : 3
Feyenoord
Feyenoord
4.3
3.9
1.88

2

1.88

O2.5

1.67

YES

1.6

X2

1.27
7.7/10

09:30

Zakończony
Twente
Twente
2 : 0
Feyenoord
Feyenoord
2.1
3.8
3.4

1

2.1

O2.5

1.6

YES

1.52

1X

1.36
8.5/10

15:00

Zakończony
Feyenoord
Feyenoord
2 : 1
Telstar
Telstar
1.23
7.1
14.5

1

1.23

O2.5

1.38

YES

1.86

1

1.23
8.8/10

07:15

Zakończony
Feyenoord
Feyenoord
1 : 0
G.A. Eagles
G.A. Eagles red card
1.42
5.3
8

1

1.42

O2.5

1.48

YES

1.7

1

1.42
8.8/10

07:15

Zakończony
red card Utrecht
Utrecht
0 : 1
Feyenoord
Feyenoord
3.5
3.65
2.1

2

2.1

O2.5

1.8

YES

1.68

O2.5

1.8
4/10

09:30

Zakończony
PSV
PSV
3 : 0
Feyenoord
Feyenoord red card
1.7
4.45
5.2

1

1.7

O2.5

1.44

NO

2.75

1X

1.22
8.5/10

16:00

Zakończony
Betis
Betis
2 : 1
Feyenoord
Feyenoord
1.6
4.75
5.8

X2

2.52

O2.5

1.38

YES

1.48

O2.5

1.38
6.5/10

11:45

Zakończony
Feyenoord
Feyenoord
4 : 2
Heracles
Heracles
1.26
7.1
12

1

1.26

O2.5

1.37

YES

1.8

1

1.26
10/10

13:45

Zakończony
Feyenoord
Feyenoord
3 : 0
Sturm Graz
Sturm Graz
1.42
6
8.25

1

1.42

O2.5

1.41

YES

1.58

O2.5

1.41
6.5/10

11:45

Zakończony
Feyenoord
Feyenoord
3 : 4
Sparta Rotterdam
S. Rotterdam
1.47
4.85
7.4

1

1.47

O2.5

1.46

YES

1.6

1

1.47
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Feyenoord. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 188 trận đấu có sự tham gia của Feyenoord với tỷ lệ trúng 71.28% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng9615
Hòa123
Thua347
Bàn thắng ghi được322355
Bàn thắng để thủng lưới191635
Trung bình ghi bàn2.51.92.2
Trung bình thủng lưới1.51.31.4
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 0-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-3-3 7 G
4-1-4-1 1 G
38 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
22 Trận
Tài 1.5 64%
16 Trận
Tài 2.5 32%
8 Trận
Tài 3.5 16%
4 Trận
Tài 4.5 8%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. van Persie
S. van Persie
19 MID 7.55
A. Hadj-Moussa
A. Hadj-Moussa
23 MID 7.49
O. Targhalline
O. Targhalline
23 MID 7.31
R. Zerrouki
R. Zerrouki
27 MID 7.20
J. Bos
J. Bos
23 DEF 7.19
T. Watanabe
T. Watanabe
28 DEF 7.14
A. Ueda
A. Ueda
27 FWD 7.13
S. Steijn
S. Steijn
24 MID 7.08
T. Wellenreuther
T. Wellenreuther
30 GK 7.01
L. Valente
L. Valente
22 MID 7.01
G. Smal
G. Smal
28 DEF 6.96
Q. Timber
Q. Timber
24 MID 6.91
M. Jeng
M. Jeng
20 DEF 6.90
B. Nieuwkoop
B. Nieuwkoop
29 DEF 6.89
L. Sauer
L. Sauer
20 FWD 6.89
Hwang In-Beom
Hwang In-Beom
29 MID 6.89
A. Ahmedhodžić
A. Ahmedhodžić
26 DEF 6.85
T. Kraaijeveld
T. Kraaijeveld
18 MID 6.80
Gonçalo Borges
Gonçalo Borges
24 FWD 6.79
C. Tengstedt
C. Tengstedt
25 FWD 6.78
J. Moder
J. Moder
26 MID 6.78
G. Read
G. Read
19 DEF 6.75
T. van den Elshout
T. van den Elshout
18 MID 6.70
A. Sliti
A. Sliti
19 FWD 6.67
M. Deijl
M. Deijl
28 DEF 6.65
G. Diarra
G. Diarra
23 MID 6.60
S. Benda
S. Benda
27 GK 6.60
J. Slory
J. Slory
20 FWD 6.58
C. Larin
C. Larin
30 FWD 6.56
J. Plug
J. Plug
20 DEF 6.53
J. Lotomba
J. Lotomba
27 DEF 6.52
J. St. Juste
J. St. Juste
29 DEF 6.50
S. Carrillo
S. Carrillo
19 FWD 6.47
R. Sterling
R. Sterling
31 FWD 6.40
J. Carranza
J. Carranza
25 FWD 6.30
A. Ouarghi
A. Ouarghi
17 MID 6.30