icon back

FF Jaro

FF Jaro Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.12m
KEY INSIGHT FF Jaro ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND FF Jaro ghi bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWW
44 Trận đấu đã nhận định
70.45% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

終了
KuPS
KuPS
3 : 4
FF Jaro
FF Jaro
6.1
4.75
1.45

1

6.7

O2.5

1.47

YES

1.71

1X

2.67
7.3/10

09:30

終了
FF Jaro
FF Jaro
1 : 0
VPS
VPS
2.2
4
2.68

1

2.2

O2.5

1.5

YES

1.46

1X

1.44
7.3/10

09:30

終了
FF Jaro
FF Jaro
2 : 6
AC Oulu
AC Oulu
4.8
4.1
1.72

X

4.1

O2.5

1.55

YES

1.56

O2.5

1.55
4.4/10

08:45

終了
Ilves
Ilves
4 : 2
FF Jaro
FF Jaro
1.3
5.3
8.6

1

1.3

O2.5

1.55

YES

1.96

1

1.3
8/10

08:30

終了
SJK
SJK
1 : 2
FF Jaro
FF Jaro red card
1.67
4.4
5.1

1

1.67

O2.5

1.67

YES

1.74

1

1.67
8/10

11:00

終了
VPS
VPS
1 : 3
FF Jaro
FF Jaro
2.04
3.62
3.32

X

3.62

O2.5

1.62

YES

1.52

O2.5

1.62
3.8/10

12:00

終了
FF Jaro
FF Jaro
2 : 1
Haka
Haka
2.6
3.72
2.43

1

2.6

O2.5

1.51

NO

2.55

1X

1.55
8.2/10

10:00

終了
red card FF Jaro
FF Jaro
2 : 3
Mariehamn
Mariehamn
1.88
3.75
3.75

1

1.91

O2.5

1.6

YES

1.55

1X

1.27
8.2/10

09:00

終了
FF Jaro
FF Jaro
5 : 0
HIFK Elsinki
HIFK Elsinki
1.04
12
25

X

12

O2.5

1.07

YES

1.73

O2.5

1.07
2.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FF Jaro. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 44 trận đấu có sự tham gia của FF Jaro với tỷ lệ trúng 70.45% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League CupFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng112
Hòa000
Thua112
Bàn thắng ghi được347
Bàn thắng để thủng lưới6511
Trung bình ghi bàn1.52.01.8
Trung bình thủng lưới3.02.52.8
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-6
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 2
61-75 2
76-90 2
7 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Sandnäs
B. Sandnäs
20 MID -
A. Mbumba
A. Mbumba
24 MID -
F. Enqvist
F. Enqvist
19 GK -
S. Uusitalo
S. Uusitalo
23 DEF -
F. Hasić
F. Hasić
22 DEF -
O. Thomassen
O. Thomassen
21 MID -
E. Holmäng
E. Holmäng
18 FWD -
F. Kass
F. Kass
18 DEF -
L. Nyman
L. Nyman
18 MID -
A. Björkskog
A. Björkskog
21 FWD -
S. Izountouemoi
S. Izountouemoi
26 FWD -
S. Kähkönen
S. Kähkönen
25 FWD -
J. Myrevik
J. Myrevik
29 FWD -
J. Remesaho
J. Remesaho
32 FWD -
R. Vikström
R. Vikström
18 FWD -
M. Ogungbaro
M. Ogungbaro
29 MID -
S. Eremenko
S. Eremenko
26 MID -
E. Ekpeyong
E. Ekpeyong
21 MID -
A. Vidjeskog
A. Vidjeskog
27 MID -
A. Bjonbäck
A. Bjonbäck
23 DEF -
J. Brunell
J. Brunell
34 DEF -
A. Ramsay
A. Ramsay
26 DEF -
R. Polley
R. Polley
27 DEF -
G. Sotelo
G. Sotelo
34 DEF -
E. Gunnarsson
E. Gunnarsson
26 DEF -
O. Kangaslahti
O. Kangaslahti
25 DEF -
Miguel Santos
Miguel Santos
31 GK -
F. Valenčič
F. Valenčič
33 FWD -