icon back

Flamengo U20

Flamengo U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Flamengo U20 có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLD
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

終了
Flamengo U20
Flamengo U20
0 : 0
America Mineiro U20
America M
2.25
3.3
2.84

1X

1.34

U3.5

1.28

YES

1.75

1X

1.34
1.2/10

15:00

終了
red card Volta R
Volta Redonda U20
3 : 1
Flamengo U20
Flamengo U20
14.75
4.8
1.25

2

1.25

O2.5

1.51

NO

1.7

2

1.25
5/10

17:00

終了
Fluminens
Fluminense U20
1 : 2
Flamengo U20
Flamengo U20
2.5
3.23
2.55

1

2.5

U3.5

1.29

YES

1.72

1X

1.45
4.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Flamengo U20. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 1 trận đấu có sự tham gia của Flamengo U20 với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Brasileiro U20 ABrazil • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận11920
Thắng5510
Hòa303
Thua347
Bàn thắng ghi được181331
Bàn thắng để thủng lưới151126
Trung bình ghi bàn1.61.41.6
Trung bình thủng lưới1.41.21.3
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 5
60.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
1 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
18 Trận
Tài 1.5 45%
9 Trận
Tài 2.5 15%
3 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Matheus Gonçalves
Matheus Gonçalves
20 MID 9.39
Caio Andrade
Caio Andrade
18 MID 7.56
Lorran
Lorran
19 MID 7.52
Wallace
Wallace
20 FWD 7.45
João Victor Cunha
João Victor Cunha
18 DEF 7.27
Felipe Vieira
Felipe Vieira
20 DEF 7.25
Iago
Iago
20 DEF 7.25
Leonardo Lopes
Leonardo Lopes
18 - 7.25
Rayan
Rayan
20 MID 7.24
Da Mata
Da Mata
19 DEF 6.95
João Alves
João Alves
20 MID 6.85
Gusttavo
Gusttavo
19 DEF 6.79
Daniel Sales
Daniel Sales
19 MID 6.77
S. Ogundana
S. Ogundana
20 FWD 6.75
Felipe Teresa
Felipe Teresa
19 FWD 6.52
Guilherme
Guilherme
19 MID 6.43
Lucas Furtado
Lucas Furtado
20 GK 6.39
Lucio
Lucio
18 MID 6.28
João Victor Schlickmann Carbone
João Victor Schlickmann Carbone
20 DEF 6.22