Nhận định Flamengo U20 vs Fluminense U20 - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
11.83
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.06
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
7.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Fluminense U20
Tổng bàn thắngFlamengo U20: 3.3Fluminense U20: 2.9
Bàn thắng ghi đượcFlamengo U20: 2.2Fluminense U20: 2
Bàn thuaFlamengo U20: 1.1Fluminense U20: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fluminense U20
ThắngFlamengo U20: 5Fluminense U20: 5
Trên 1.5 bànFlamengo U20: 9Fluminense U20: 7
Trên 2.5 bànFlamengo U20: 6Fluminense U20: 5
Trên 3.5 bànFlamengo U20: 4Fluminense U20: 4
Cả hai đội ghi bànFlamengo U20: 6Fluminense U20: 3
Thắng bất ngờFlamengo U20: 0Fluminense U20: 0
Thua bất ngờFlamengo U20: 0Fluminense U20: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
7Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
30 thg 82025
Fluminense U20
Flamengo U2004
04 thg 52025
Fluminense U20
Flamengo U2001
03 thg 42025
Fluminense U20
Flamengo U2012
03 thg 82024
Flamengo U20
Fluminense U2011
18 thg 62024
Fluminense U20
Flamengo U2010
14 thg 42024
Fluminense U20
Flamengo U2001
06 thg 42024
Flamengo U20
Fluminense U2011
13 thg 32023
Flamengo U20
Fluminense U2010
30 thg 82021
Flamengo U20
Fluminense U2042
04 thg 12021
Fluminense U20
Flamengo U2031
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 54-23 | 44 |
| 2 |
|
19 | 36-19 | 36 |
| 3 |
|
19 | 32-20 | 36 |
| 4 |
|
19 | 49-35 | 34 |
| 5 |
|
19 | 39-25 | 32 |
| 6 |
|
19 | 29-24 | 31 |
| 7 |
|
19 | 35-27 | 29 |
| 8 |
|
19 | 31-25 | 29 |
| 9 |
|
19 | 32-30 | 29 |
| 10 |
|
19 | 28-29 | 28 |
| 11 |
|
19 | 27-26 | 25 |
| 12 |
|
19 | 25-37 | 25 |
| 13 |
|
19 | 19-27 | 21 |
| 14 |
|
19 | 20-31 | 20 |
| 15 |
|
19 | 25-31 | 19 |
| 16 |
|
19 | 31-42 | 19 |
| 17 |
|
19 | 20-39 | 18 |
| 18 |
|
19 | 24-40 | 17 |
| 19 |
|
19 | 24-43 | 16 |
| 20 |
|
19 | 18-25 | 15 |