Flora Tallinn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Flora T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Nomme United
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Paide
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Trans Narva
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
07:30 Kết thúc |
Kalju Nomme
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Flora T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Flora T
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Paide
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Flora T
6
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Levadia T
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Flora Tallinn
Bạn đang tìm nhận định Flora Tallinn? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Flora Tallinn, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 62 trận đấu có sự tham gia của Flora Tallinn với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Meistriliiga, Flora Tallinn đã ghi nhận 8 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Flora Tallinn hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.96m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Flora Tallinn đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 7 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 10 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 1.2 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 1.7 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Sappinen
|
29 | FWD | - |
|
M. Poom
|
26 | MID | - |
|
D. Kuraksin
|
22 | MID | - |
|
E. Tõugjas
|
22 | DEF | - |
|
K. Hussar
|
23 | DEF | - |
|
G. Rõivassepp
|
19 | FWD | - |
|
R. Alliku
|
35 | FWD | - |
|
Maksim Kalimullin
|
19 | MID | - |
|
N. Kalmõkov
|
17 | MID | - |
|
S. Alamaa
|
17 | MID | - |
|
O. Cekredzi
|
20 | MID | - |
|
R. Valdmets
|
17 | MID | - |
|
T. Teeväli
|
22 | MID | - |
|
N. Mihhailov
|
23 | MID | - |
|
A. Kaares
|
16 | MID | - |
|
S. Tovstik
|
19 | DEF | - |
|
M. Lukka
|
29 | DEF | - |
|
R. Veering
|
20 | DEF | - |
|
M. Kolobov
|
20 | DEF | - |
|
E. Grünvald
|
24 | GK | - |
|
K. Kivila
|
22 | GK | - |
|
S. Zenjov
|
36 | FWD | - |


