icon back

Fluminense U20

Fluminense U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999

Phong độ gần đây

LD
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

จบแล้ว
Bragantino U
RB Bragantino U20
1 : 1
Fluminense U20
Fluminens
1.96
3.3
3.4

1

1.96

O1.5

1.25

YES

1.72

1X

1.25
5/10

17:00

จบแล้ว
Fluminens
Fluminense U20
1 : 2
Flamengo U20
Flamengo U20
2.5
3.23
2.55

1

2.5

U3.5

1.29

YES

1.72

1X

1.45
4.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Fluminense U20. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 0 trận đấu có sự tham gia của Fluminense U20 với tỷ lệ trúng 0% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Brasileiro U20 ABrazil • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng718
Hòa112
Thua279
Bàn thắng ghi được18826
Bàn thắng để thủng lưới71926
Trung bình ghi bàn1.80.91.4
Trung bình thủng lưới0.72.11.4
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
15 Trận
Tài 1.5 42%
8 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Isaque
Isaque
18 MID 7.85
Riquelme
Riquelme
18 - 7.56
Kevyn
Kevyn
20 GK 7.28
Léo Jance
Léo Jance
20 DEF 7.27
João Loiola
João Loiola
20 DEF 7.26
Kelwin
Kelwin
19 FWD 7.25
Wallace II
Wallace II
18 MID 7.19
Gustavo Dohmann
Gustavo Dohmann
20 MID 7.10
Julio Fidelis
Julio Fidelis
19 DEF 6.96
Kayky Almeida
Kayky Almeida
20 DEF 6.90
Keven Samuel
Keven Samuel
18 FWD 6.72
Wesley Natã
Wesley Natã
17 FWD 6.69
Gustavo Cintra
Gustavo Cintra
20 DEF 6.60
Fabinho
Fabinho
19 MID 6.27