Fort Wayne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fort Wayne Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Westchester
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
19:30 Kết thúc |
Fort Wayne
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Fort Wayne
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Fort Wayne
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
20:00 Kết thúc |
Union Omaha
4
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Fort Wayne
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.9/10 |
01:00 Kết thúc |
South B
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Kings H
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fort Wayne
Bạn đang tìm nhận định Fort Wayne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fort Wayne, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 7 trận đấu có sự tham gia của Fort Wayne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 85.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL League One, Fort Wayne đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Fort Wayne đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.10 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Fort Wayne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fort Wayne đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 7 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |




