Fortuna Sittard Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fortuna S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:45 Sắp diễn ra |
AZ Alkmaar
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:30 Kết thúc |
Sittard
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
10:30 Kết thúc |
FC Volendam
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Sittard
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Nijmegen
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Sittard
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Ajax
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Sittard
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Heracles
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fortuna Sittard
Bạn đang tìm nhận định Fortuna Sittard? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fortuna Sittard được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Fortuna Sittard với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Fortuna Sittard đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 12 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Fortuna Sittard đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.44 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Fortuna Sittard hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.92m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fortuna Sittard đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 20 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 28 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.0 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Ihattaren
|
23 | MID | 7.23 |
|
M. Branderhorst
|
32 | GK | 7.07 |
|
K. Sierhuis
|
27 | FWD | 7.03 |
|
P. Brittijn
|
21 | MID | 6.93 |
|
Luka Tunjic
|
20 | MID | 6.89 |
|
L. Duijvestijn
|
26 | MID | 6.88 |
|
R. Fosso
|
23 | MID | 6.86 |
|
D. Limnios
|
27 | MID | 6.86 |
|
É. Michut
|
22 | MID | 6.80 |
|
A. Halilović
|
29 | MID | 6.80 |
|
M. Aïko
|
24 | FWD | 6.79 |
|
L. Koopmans
|
32 | GK | 6.77 |
|
K. Peterson
|
31 | MID | 6.74 |
|
J. Lonwijk
|
26 | FWD | 6.70 |
|
Iván Márquez
|
31 | DEF | 6.69 |
|
Houboulang Mendes
|
27 | DEF | 6.67 |
|
Y. Oukili
|
24 | MID | 6.67 |
|
Justin Quincy Hubner
|
22 | DEF | 6.62 |
|
Moussa Gbemou
|
18 | MID | 6.60 |
|
S. Bastien
|
29 | MID | 6.60 |
|
S. Adewoye
|
25 | DEF | 6.59 |
|
P. Gladon
|
33 | FWD | 6.55 |
|
Tristan Schenkhuizen
|
21 | MID | 6.55 |
|
Ivo Pinto
|
35 | DEF | 6.52 |
|
N. Kasanwirjo
|
23 | MID | 6.51 |
|
M. Kerkez
|
25 | MID | 6.50 |
|
J. Dahlhaus
|
24 | DEF | 6.49 |
|
S. van Ottele
|
23 | DEF | 6.46 |
|
Amin Laoukili
|
20 | MID | - |




