Fortuna Sittard Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fortuna S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Sắp diễn ra |
Utrecht
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:45 Kết thúc |
Fortuna S
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Fortuna S
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
12:45 Kết thúc |
Heerenveen
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
06:15 Kết thúc |
Fortuna S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.8/10 |
12:45 Kết thúc |
AZ Alkmaar
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Sittard
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
10:30 Kết thúc |
FC Volendam
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fortuna Sittard
Bạn đang tìm nhận định Fortuna Sittard? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fortuna Sittard, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Fortuna Sittard với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Fortuna Sittard đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 16 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Fortuna Sittard đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.52 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Fortuna Sittard hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.92m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fortuna Sittard đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 21 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 32 | 59 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Ihattaren
|
23 | MID | 7.16 |
|
K. Sierhuis
|
27 | FWD | 7.04 |
|
M. Branderhorst
|
32 | GK | 6.99 |
|
L. Duijvestijn
|
26 | MID | 6.96 |
|
L. Koopmans
|
32 | GK | 6.93 |
|
P. Brittijn
|
21 | MID | 6.90 |
|
Luka Tunjic
|
20 | MID | 6.88 |
|
R. Fosso
|
23 | MID | 6.86 |
|
S. van Ottele
|
23 | DEF | 6.85 |
|
D. Limnios
|
27 | MID | 6.82 |
|
É. Michut
|
22 | MID | 6.80 |
|
M. Aïko
|
24 | FWD | 6.79 |
|
K. Peterson
|
31 | MID | 6.73 |
|
Y. Oukili
|
24 | MID | 6.71 |
|
J. Lonwijk
|
26 | FWD | 6.70 |
|
Iván Márquez
|
31 | DEF | 6.67 |
|
Houboulang Mendes
|
27 | DEF | 6.67 |
|
S. Adewoye
|
25 | DEF | 6.66 |
|
A. Halilović
|
29 | MID | 6.63 |
|
Justin Quincy Hubner
|
22 | DEF | 6.62 |
|
Dean Bisschops
|
20 | DEF | 6.60 |
|
S. Bastien
|
29 | MID | 6.54 |
|
N. Kasanwirjo
|
23 | MID | 6.53 |
|
J. Dahlhaus
|
24 | DEF | 6.52 |
|
P. Gladon
|
33 | FWD | 6.52 |
|
M. Kerkez
|
25 | MID | 6.50 |
|
Ivo Pinto
|
35 | DEF | 6.49 |
|
Tristan Schenkhuizen
|
21 | MID | 6.47 |
|
Moussa Gbemou
|
18 | MID | 6.45 |
|
O. Johnson
|
20 | FWD | 6.38 |
|
H. Korkmazyürek
|
22 | MID | - |
|
Amin Laoukili
|
20 | MID | - |
|
Ganni Buyukhan
|
16 | MID | - |





