1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. Fram Reykjavik
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.80m
KEY INSIGHT Fram Reykjavik có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Fram Reykjavik bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Fram Reykjavik bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWW
128 Trận đấu đã nhận định
66.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fram R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.55
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
8.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
KA Akureyri
KA Akureyri
vs
Fram R
Fram R
2.92
3.85
2.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:15

Kết thúc
Fram R
Fram Reykjavik
4 : 3
Breidablik
Breidablik
2.4
4
2.45

X2

1.57

O2.5

1.34

YES

1.33

O2.5

1.34
8/10

15:15

Kết thúc
red card Stjarnan
Stjarnan
0 : 1
Fram R
Fram R
2.44
4.15
2.6

X

4.15

O2.5

1.3

YES

1.3

GG

1.3
8/10

14:15

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
2 : 2
Fram R
Fram R
1.88
4.3
3.7

1

1.88

O3.5

1.52

YES

1.24

GG

1.24
8/10

15:15

Kết thúc
Fram R
Fram Reykjavik
3 : 2
Valur Reykjavik
Valur R
2
3.9
3.6

1

2

O2.5

1.39

YES

1.38

GG

1.38
8/10

14:00

Kết thúc
Hafnarfjordur
FH hafnarfjordur
3 : 4
Fram Reykjavik
Fram R
3.4
3.8
2.02

2

2.02

O2.5

1.44

YES

1.42

GG

1.42
8/10

13:30

Kết thúc
Fram R
Fram Reykjavik
5 : 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
1.63
4.4
4.85

1

1.63

O2.5

1.45

YES

1.53

1X

1.19
7.3/10

13:00

Kết thúc
Thor A
Thor Akureyri
1 : 0
Fram Reykjavik
Fram R
3.05
4.1
2.19

1X

1.67

O2.5

1.46

YES

1.39

GG

1.39
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fram Reykjavik

Bạn đang tìm nhận định Fram Reykjavik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fram Reykjavik, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Fram Reykjavik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, Fram Reykjavik đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fram Reykjavik đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.55 xG8.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Fram Reykjavik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fram Reykjavik đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Fram Reykjavik chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng325
Hòa112
Thua011
Bàn thắng ghi được14721
Bàn thắng để thủng lưới7613
Trung bình ghi bàn3.51.82.6
Trung bình thủng lưới1.81.51.6
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 2
46-60 2
61-75 5
76-90 5
16 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 75%
6 Trận
Tài 2.5 63%
5 Trận
Tài 3.5 25%
2 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Dimitrijevic
V. Dimitrijevic
24 MID 7.72
V. Sigurðsson
V. Sigurðsson
25 GK 7.29
S. Tibbling
S. Tibbling
31 MID 7.27
S. Rúnarsson
S. Rúnarsson
25 DEF 7.24
Þ. Þorbjörnsson
Þ. Þorbjörnsson
19 DEF 7.20
Fred Saraiva
Fred Saraiva
29 MID 7.19
Jakob Byström
Jakob Byström
20 FWD 7.19
K. Chopart
K. Chopart
35 DEF 7.18
K. McLagan
K. McLagan
30 DEF 7.11
T. Geirsson
T. Geirsson
25 MID 7.04
H. Ásgrímsson
H. Ásgrímsson
25 DEF 6.89
R. Hauksson
R. Hauksson
24 MID 6.85
Ó. Ólafsson
Ó. Ólafsson
30 - 6.76
O. Hlynsson
O. Hlynsson
21 - 6.75
A. Arnarson
A. Arnarson
30 DEF 6.54
M. Ægisson
M. Ægisson
25 DEF 6.51
Israel García
Israel García
27 DEF 6.48
K. Konráðsson
K. Konráðsson
27 FWD 6.43
F. Sigurðsson
F. Sigurðsson
20 MID 6.30
M. Þórðarson
M. Þórðarson
26 FWD 6.24
A. Elísson
A. Elísson
28 DEF 5.91
A. Aðalsteinsson
A. Aðalsteinsson
21 MID -