Freiburg II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
FSV II
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Freiburg II
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
TSV S
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Astoria W
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Freiburg II
4
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
AS |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Freiburg II
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Hessen K
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Freiburg II
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
08:00 Kết thúc |
Balingen
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Freiburg II
Bạn đang tìm nhận định Freiburg II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Freiburg II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Freiburg II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - SudWest, Freiburg II đã ghi nhận 13 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 70 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 73 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Freiburg II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Freiburg II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Freiburg II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 44 | 26 | 70 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 39 | 34 | 73 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 1.6 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 2.1 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |




