Freiburg II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Astoria W
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Freiburg II
4
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
AS |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Freiburg II
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Hessen K
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Freiburg II
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
08:00 Kết thúc |
Balingen
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Fulda-Lehnerz
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Freiburg II
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
08:00 Kết thúc |
Schott Mainz
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Freiburg II
Bạn đang tìm nhận định Freiburg II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Freiburg II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của Freiburg II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - SudWest, Freiburg II đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 12 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Freiburg II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Freiburg II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 14 | 30 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 43 | 22 | 65 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 36 | 29 | 65 |
| Trung bình ghi bàn | 2.7 | 1.6 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 2.1 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |




