icon back

Gainare Tottori

Gainare Tottori Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €500.00Th.
KEY INSIGHT Gainare Tottori không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDD
34 Trận đấu đã nhận định
64.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gainare T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Beendet
Gainare T
Gainare Tottori
0 : 0
FC Ryukyu
Ryukyu
2.02
3.45
3.3

1

2.02

O2.5

1.66

YES

1.56

1

2.02
6.8/10

00:00

Beendet
Renofa
Renofa Yamaguchi
0 : 0
Gainare Tottori
Gainare T
1.75
3.6
4.5

1

1.75

O1.5

1.29

YES

1.87

O1.5

1.29
4.3/10

01:00

Beendet
Oita Trinita
Oita Trinita
2 : 0
Gainare Tottori
Gainare T
1.98
3.5
3.9

X

3.5

U2.5

1.69

YES

1.95

1X

1.28
2.2/10

01:00

Beendet
red card Tegevajar
Tegevajaro Miyazaki
3 : 1
Gainare Tottori
Gainare T
1.8
3.65
4.65

1

1.8

O1.5

1.29

YES

1.85

O1.5

1.29
5.2/10

01:00

Beendet
Kitakyushu
Kitakyushu
1 : 3
Gainare Tottori
Gainare T
2.22
3.2
3.15

1X

1.37

O1.5

1.4

YES

1.93

O1.5

1.4
7.3/10

02:00

Beendet
Gainare T
Gainare Tottori
2 : 1
Nara Club
Nara Club
2.85
3.65
2.47

X

3.65

O1.5

1.28

YES

1.71

O1.5

1.28
7/10

01:00

Beendet
Tochigi SC
Tochigi SC
2 : 1
Gainare Tottori
Gainare T
1.6
3.8
5.6

1

1.6

U3.5

1.26

NO

1.66

1

1.6
5.3/10

01:00

Beendet
Gainare T
Gainare Tottori
3 : 2
Kitakyushu
Kitakyushu
3.4
3.45
2.15

2

2.15

O1.5

1.36

YES

1.87

O1.5

1.36
5.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gainare Tottori. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 34 trận đấu có sự tham gia của Gainare Tottori với tỷ lệ trúng 64.71% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J2 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận044
Thắng022
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được055
Bàn thắng để thủng lưới066
Trung bình ghi bàn0.01.31.3
Trung bình thủng lưới0.01.51.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
61-75 3
76-90 1
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Ozawa
H. Ozawa
26 MID 7.41
R. Koma
R. Koma
25 GK 7.39
M. Kaneura
M. Kaneura
26 DEF 7.25
Daichi Soga
Daichi Soga
27 MID 7.11
H. Oshima
H. Oshima
25 DEF 7.09
A. Tojo
A. Tojo
25 MID 7.08
T. Matsumoto
T. Matsumoto
23 DEF 6.96
M. Fukoin
M. Fukoin
32 MID 6.93
Y. Togashi
Y. Togashi
30 FWD 6.92
I. Fujita
I. Fujita
26 MID 6.92
K. Dohi
K. Dohi
24 MID 6.89
I. Yoshida
I. Yoshida
28 FWD 6.89
N. Miki
N. Miki
24 MID 6.87
K. Dadzie
K. Dadzie
24 FWD 6.87
H. Nukui
H. Nukui
29 DEF 6.77
K. Handa
K. Handa
27 FWD 6.72
T. Kawamura
T. Kawamura
25 MID 6.72
Y. Shimizu
Y. Shimizu
24 MID 6.71
S. Nagano
S. Nagano
19 DEF 6.66
S. Maruyama
S. Maruyama
26 DEF 6.64
K. Tanaka
K. Tanaka
36 MID 6.61
R. Tanada
R. Tanada
22 MID 6.54
T. Ikawa
T. Ikawa
28 MID 6.51
S. Nikaido
S. Nikaido
25 DEF 6.47
M. Tsuneyasu
M. Tsuneyasu
24 - 6.40
Yuta Terasawa
Yuta Terasawa
32 GK 5.85