icon back

Gangneung City

Gangneung City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.00Th.
KEY INSIGHT Gangneung City có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
67 Trận đấu đã nhận định
68.66% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Avslutad
Gangneung
Gangneung City
0 : 2
Ulsan Citizen
Ulsan Citizen
2.2
3.15
3.4

2

3.4

U2.5

1.6

NO

1.78

U2.5

1.6
3.9/10

01:00

Avslutad
Gangneung
Gangneung City
0 : 1
Pocheon
Pocheon
3.1
3.25
2.08

2

2.08

U3.5

1.33

NO

2.05

X2

1.3
2.9/10

01:00

Avslutad
Siheung C
Siheung Citizen
0 : 1
Gangneung City
Gangneung
1.4
4.15
6.55

2

6.55

U3.5

1.38

NO

1.85

U3.5

1.38
2.5/10

01:00

Avslutad
Mokpo
Mokpo City
2 : 1
Gangneung City
Gangneung
3.41
3.24
2

2

2

O2.5

2.04

YES

1.85

2

2
3.7/10

02:00

Avslutad
Gangneung
Gangneung City
2 : 1
Busan Transportation
Busan T
2.51
3.2
2.51

2

2.51

O2.5

1.85

YES

1.65

O2.5

1.85
1.7/10

02:00

Avslutad
Daegu II
Daegu II
1 : 1
Gangneung City
Gangneung
3.25
3.25
2.05

1

3.25

O2.5

1.89

NO

2.02

HS

1.39
3.3/10

02:00

Avslutad
Gangneung
Gangneung City
1 : 1
Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
2.1
3.4
3

2

3

O2.5

1.74

YES

1.61

AS

1.28
6/10

07:00

Avslutad
Gangneung
Gangneung City
2 : 4
Chuncheon
Chuncheon
2.28
3.3
2.77

1X

1.37

O1.5

1.25

YES

1.66

O1.5

1.25
3.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gangneung City. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 67 trận đấu có sự tham gia của Gangneung City với tỷ lệ trúng 68.66% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K3 LeagueSouth-Korea • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng628
Hòa527
Thua31013
Bàn thắng ghi được261238
Bàn thắng để thủng lưới222345
Trung bình ghi bàn1.90.91.4
Trung bình thủng lưới1.61.61.6
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
24 Trận
Tài 1.5 32%
9 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Hwang Han-Jun
Hwang Han-Jun
33 GK 7.34
Park Ha-Bean
Park Ha-Bean
28 FWD 7.29
Han Ji-Yul
Han Ji-Yul
22 GK 7.21
Jung Sang-Gyu
Jung Sang-Gyu
27 FWD 7.20
Kim Seung-Chan
Kim Seung-Chan
26 MID 7.16
Lucas Carvalho
Lucas Carvalho
26 FWD 7.13
Kim Dae-Jung
Kim Dae-Jung
33 DEF 7.10
Song Jun-Min
Song Jun-Min
23 FWD 7.09
Kim Ryun-Do
Kim Ryun-Do
34 MID 7.04
Young-Ho Kwon
Young-Ho Kwon
33 DEF 6.95
Yoon Sung-Han
Yoon Sung-Han
27 MID 6.94
Dong-Heui Lee
Dong-Heui Lee
29 MID 6.90
Son Jeong-Min
Son Jeong-Min
23 MID 6.83
Jeon Woo-Ram
Jeon Woo-Ram
25 DEF 6.83
Choe Seong-Min
Choe Seong-Min
22 FWD 6.77
Kim Young-Jun
Kim Young-Jun
22 FWD 6.73
Cho Gun-Kyu
Cho Gun-Kyu
27 FWD 6.70
Kim Jin-Hyun
Kim Jin-Hyun
26 MID 6.59
Choi Jae-Hyeon
Choi Jae-Hyeon
31 DEF 6.58
Mun Jin-Yong
Mun Jin-Yong
34 DEF 6.56
Kim Chae-Woon
Kim Chae-Woon
25 MID 6.49
Song Young-Min
Song Young-Min
28 DEF 6.43
Park Ji-Woo
Park Ji-Woo
25 MID 6.43
Hwang Jeong-Hyeon
Hwang Jeong-Hyeon
30 FWD 6.36
Kim Hyun-Seung
Kim Hyun-Seung
26 DEF -
Yang Si-Hyeok
Yang Si-Hyeok
24 DEF -
Kim Ki-Su
Kim Ki-Su
30 DEF -
Kim Min-Seo
Kim Min-Seo
23 GK -
Careca
Careca
30 MID -