Gangneung City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
01:00 Avslutad |
Gangneung
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
01:00 Avslutad |
Gangneung
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.9/10 |
01:00 Avslutad |
Siheung C
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.5/10 |
01:00 Avslutad |
Mokpo
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.7/10 |
02:00 Avslutad |
Gangneung
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.7/10 |
02:00 Avslutad |
Daegu II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS |
3.3/10 |
02:00 Avslutad |
Gangneung
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
6/10 |
07:00 Avslutad |
Gangneung
2
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.4/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gangneung City. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 67 trận đấu có sự tham gia của Gangneung City với tỷ lệ trúng 68.66% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 3 | 10 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 12 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 23 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 0.9 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Hwang Han-Jun
|
33 | GK | 7.34 |
|
Park Ha-Bean
|
28 | FWD | 7.29 |
|
Han Ji-Yul
|
22 | GK | 7.21 |
|
Jung Sang-Gyu
|
27 | FWD | 7.20 |
|
Kim Seung-Chan
|
26 | MID | 7.16 |
|
Lucas Carvalho
|
26 | FWD | 7.13 |
|
Kim Dae-Jung
|
33 | DEF | 7.10 |
|
Song Jun-Min
|
23 | FWD | 7.09 |
|
Kim Ryun-Do
|
34 | MID | 7.04 |
|
Young-Ho Kwon
|
33 | DEF | 6.95 |
|
Yoon Sung-Han
|
27 | MID | 6.94 |
|
Dong-Heui Lee
|
29 | MID | 6.90 |
|
Son Jeong-Min
|
23 | MID | 6.83 |
|
Jeon Woo-Ram
|
25 | DEF | 6.83 |
|
Choe Seong-Min
|
22 | FWD | 6.77 |
|
Kim Young-Jun
|
22 | FWD | 6.73 |
|
Cho Gun-Kyu
|
27 | FWD | 6.70 |
|
Kim Jin-Hyun
|
26 | MID | 6.59 |
|
Choi Jae-Hyeon
|
31 | DEF | 6.58 |
|
Mun Jin-Yong
|
34 | DEF | 6.56 |
|
Kim Chae-Woon
|
25 | MID | 6.49 |
|
Song Young-Min
|
28 | DEF | 6.43 |
|
Park Ji-Woo
|
25 | MID | 6.43 |
|
Hwang Jeong-Hyeon
|
30 | FWD | 6.36 |
|
Kim Hyun-Seung
|
26 | DEF | - |
|
Yang Si-Hyeok
|
24 | DEF | - |
|
Kim Ki-Su
|
30 | DEF | - |
|
Kim Min-Seo
|
23 | GK | - |
|
Careca
|
30 | MID | - |




