Gangneung City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gangneung C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Sắp diễn ra |
Busan T
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
01:00 Kết thúc |
Jeonbuk II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Chuncheon
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Yeoju Sejong
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.2/10 |
00:00 Kết thúc |
Gangneung
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
00:00 Kết thúc |
Gangneung
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Gangneung
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
00:00 Kết thúc |
Gangneung
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Daegu II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gangneung City
Bạn đang tìm nhận định Gangneung City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gangneung City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu có sự tham gia của Gangneung City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Gangneung City đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Gangneung City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gangneung City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 2 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 3 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.5 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Hwang Han-Jun
|
33 | GK | 7.34 |
|
Park Ha-Bean
|
28 | FWD | 7.29 |
|
Han Ji-Yul
|
22 | GK | 7.21 |
|
Jung Sang-Gyu
|
27 | FWD | 7.20 |
|
Kim Seung-Chan
|
26 | MID | 7.16 |
|
Lucas Carvalho
|
26 | FWD | 7.13 |
|
Kim Dae-Jung
|
33 | DEF | 7.10 |
|
Song Jun-Min
|
23 | FWD | 7.09 |
|
Kim Ryun-Do
|
34 | MID | 7.04 |
|
Young-Ho Kwon
|
33 | DEF | 6.95 |
|
Yoon Sung-Han
|
27 | MID | 6.94 |
|
Dong-Heui Lee
|
29 | MID | 6.90 |
|
Son Jeong-Min
|
23 | MID | 6.83 |
|
Jeon Woo-Ram
|
25 | DEF | 6.83 |
|
Choe Seong-Min
|
22 | FWD | 6.77 |
|
Kim Young-Jun
|
22 | FWD | 6.73 |
|
Cho Gun-Kyu
|
27 | FWD | 6.70 |
|
Kim Jin-Hyun
|
26 | MID | 6.59 |
|
Choi Jae-Hyeon
|
31 | DEF | 6.58 |
|
Mun Jin-Yong
|
34 | DEF | 6.56 |
|
Kim Chae-Woon
|
25 | MID | 6.49 |
|
Song Young-Min
|
28 | DEF | 6.43 |
|
Park Ji-Woo
|
25 | MID | 6.43 |
|
Hwang Jeong-Hyeon
|
30 | FWD | 6.36 |
|
Kim Hyun-Seung
|
26 | DEF | - |
|
Yang Si-Hyeok
|
24 | DEF | - |
|
Kim Ki-Su
|
30 | DEF | - |
|
Kim Min-Seo
|
23 | GK | - |
|
Careca
|
30 | MID | - |



