Nhận định Ulsan Citizen vs Gangneung C - 6 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.53
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.65
3.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.87
2.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGangneung C
Kiểm soát bóngUlsan Citizen: 52%Gangneung C: 48%
Tổng số cú sútUlsan Citizen: 5Gangneung C: 8
Sút trúng đíchUlsan Citizen: 1Gangneung C: 3
Sút trượtUlsan Citizen: 3Gangneung C: 4
Phạt gócUlsan Citizen: 5Gangneung C: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Gangneung C
Tổng bàn thắngUlsan Citizen: 1.8Gangneung C: 1.9
Bàn thắng ghi đượcUlsan Citizen: 0.5Gangneung C: 0.7
Bàn thuaUlsan Citizen: 1.3Gangneung C: 1.2
Kiểm soát bóngUlsan Citizen: 50%Gangneung C: 47%
Tổng số cú sútUlsan Citizen: 5.5Gangneung C: 8.1
Sút trúng đíchUlsan Citizen: 2Gangneung C: 3.8
Sút trượtUlsan Citizen: 3.5Gangneung C: 4.3
Phạt gócUlsan Citizen: 5.7Gangneung C: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gangneung C
ThắngUlsan Citizen: 1Gangneung C: 3
Trên 1.5 bànUlsan Citizen: 5Gangneung C: 7
Trên 2.5 bànUlsan Citizen: 4Gangneung C: 2
Trên 3.5 bànUlsan Citizen: 1Gangneung C: 1
Cả hai đội ghi bànUlsan Citizen: 3Gangneung C: 2
Thắng bất ngờUlsan Citizen: 0Gangneung C: 0
Thua bất ngờUlsan Citizen: 0Gangneung C: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Gangneung City0
Ulsan Citizen2
20 thg 7, 25
Ulsan Citizen1
Gangneung City0
29 thg 3, 25
Gangneung City2
Ulsan Citizen2
01 thg 9, 24
Ulsan Citizen0
Gangneung City0
04 thg 5, 24
Gangneung City0
Ulsan Citizen0
08 thg 7, 23
Ulsan Citizen0
Gangneung City1
25 thg 3, 23
Gangneung City1
Ulsan Citizen2
16 thg 7, 22
Ulsan Citizen3
Gangneung City3
03 thg 4, 22
Gangneung City2
Ulsan Citizen1
24 thg 7, 21
Ulsan Citizen4
Gangneung City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 32-18 | 49 |
| 2 |
|
21 | 36-19 | 42 |
| 3 |
|
21 | 31-16 | 38 |
| 4 |
|
21 | 36-21 | 37 |
| 5 |
|
21 | 39-33 | 28 |
| 6 |
|
21 | 20-29 | 27 |
| 7 |
|
21 | 37-34 | 26 |
| 8 |
|
20 | 29-28 | 26 |
| 9 |
|
20 | 22-22 | 26 |
| 10 |
|
21 | 22-24 | 25 |
| 11 |
|
21 | 23-26 | 25 |
| 12 |
|
21 | 16-34 | 18 |
| 13 |
|
21 | 27-41 | 17 |
| 14 |
|
21 | 21-46 | 10 |