Nhận định Pocheon vs Gangneung C - 21 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.65
Pocheon thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.65
8.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.04
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.34
6.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGangneung C
Kiểm soát bóngPocheon: 61%Gangneung C: 39%
Tổng số cú sútPocheon: 13Gangneung C: 6
Sút trúng đíchPocheon: 5Gangneung C: 3
Sút trượtPocheon: 8Gangneung C: 3
Phạt gócPocheon: 6Gangneung C: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Gangneung C
Tổng bàn thắngPocheon: 2.5Gangneung C: 2.2
Bàn thắng ghi đượcPocheon: 1.7Gangneung C: 0.9
Bàn thuaPocheon: 0.8Gangneung C: 1.3
Kiểm soát bóngPocheon: 51%Gangneung C: 46%
Tổng số cú sútPocheon: 11Gangneung C: 7.3
Sút trúng đíchPocheon: 4.5Gangneung C: 3.6
Sút trượtPocheon: 6.5Gangneung C: 3.8
Phạt gócPocheon: 5.3Gangneung C: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gangneung C
ThắngPocheon: 6Gangneung C: 4
Trên 1.5 bànPocheon: 6Gangneung C: 8
Trên 2.5 bànPocheon: 3Gangneung C: 3
Trên 3.5 bànPocheon: 2Gangneung C: 1
Cả hai đội ghi bànPocheon: 5Gangneung C: 3
Thắng bất ngờPocheon: 0Gangneung C: 0
Thua bất ngờPocheon: 0Gangneung C: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
Gangneung City0
Pocheon0
08 thg 11, 25
Gangneung City0
Pocheon1
29 thg 6, 25
Pocheon3
Gangneung City1
21 thg 7, 24
Pocheon2
Gangneung City1
06 thg 4, 24
Gangneung City3
Pocheon1
02 thg 7, 23
Gangneung City3
Pocheon3
19 thg 3, 23
Pocheon0
Gangneung City2
10 thg 7, 22
Gangneung City1
Pocheon3
26 thg 3, 22
Pocheon1
Gangneung City1
20 thg 2, 22
Pocheon2
Gangneung City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 35-19 | 52 |
| 2 |
|
22 | 38-19 | 45 |
| 3 |
|
22 | 31-17 | 38 |
| 4 |
|
22 | 39-26 | 37 |
| 5 |
|
22 | 44-36 | 31 |
| 6 |
|
22 | 39-35 | 29 |
| 7 |
|
21 | 30-28 | 29 |
| 8 |
|
22 | 23-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 20-30 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-25 | 26 |
| 11 |
|
22 | 24-28 | 25 |
| 12 |
|
22 | 19-35 | 21 |
| 13 |
|
22 | 27-43 | 17 |
| 14 |
|
22 | 22-49 | 10 |