1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Getafe
Getafe

Getafe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €68.60m
KEY INSIGHT Getafe có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLW
172 Trận đấu đã nhận định
61.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Getafe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.05
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Getafe
Getafe
1 : 0
Osasuna
Osasuna
3
2.75
3.15

X

2.75

U2.5

1.35

YES

2.46

1X

1.4
2/10

13:00

Kết thúc
Elche
Elche
1 : 0
Getafe
Getafe red card
2.47
2.95
3.65

1

2.47

U2.5

1.48

NO

1.68

1X

1.33
8.5/10

15:30

Kết thúc
Getafe
Getafe
3 : 1
Mallorca
Mallorca
2.4
3.2
3.65

2

3.65

U2.5

1.47

NO

1.63

U2.5

1.47
3.8/10

12:30

Kết thúc
red cardred card R. Oviedo
Oviedo
0 : 0
Getafe
Getafe
2.85
3.15
2.9

1

2.85

U2.5

1.41

NO

1.58

1X

1.45
5.6/10

10:15

Kết thúc
Getafe
Getafe
0 : 2
Rayo Vallecano
Vallecano
2.1
3.2
4.5

X2

1.82

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
3.8/10

10:15

Kết thúc
Getafe
Getafe
0 : 2
Barcelona
Barcelona
5.5
3.9
1.75

2

1.75

U3.5

1.36

NO

1.91

2

1.75
8.8/10

14:00

Kết thúc
Real Sociedad
Real Sociedad
0 : 1
Getafe
Getafe
2.35
3.25
3.8

1

2.35

U2.5

1.59

NO

1.8

1X

1.33
8/10

15:00

Kết thúc
Levante
Levante
1 : 0
Getafe
Getafe red card
2.75
3
3.05

X2

1.5

U2.5

1.53

YES

2.14

U2.5

1.53
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Getafe

Bạn đang tìm nhận định Getafe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Getafe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của Getafe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Getafe đã ghi nhận 14 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Getafe đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 1.05 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Getafe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €68.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Getafe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng7714
Hòa336
Thua8917
Bàn thắng ghi được171431
Bàn thắng để thủng lưới162238
Trung bình ghi bàn0.90.70.8
Trung bình thủng lưới0.91.21.0
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn8917
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 21 G
4-4-2 6 G
5-4-1 5 G
4-5-1 3 G
108 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
20 Trận
Tài 1.5 27%
10 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
David Soria
David Soria
32 GK 7.18
Christantus Uche
Christantus Uche
22 FWD 7.17
Luis Milla
Luis Milla
31 MID 7.02
Z. Romero
Z. Romero
26 DEF 6.99
Juan Iglesias
Juan Iglesias
27 DEF 6.86
M. Satriano
M. Satriano
24 FWD 6.84
M. Arambarri
M. Arambarri
30 MID 6.72
A. Abqar
A. Abqar
26 DEF 6.72
S. Boselli
S. Boselli
22 DEF 6.71
Z. Tassounte
Z. Tassounte
21 DEF 6.70
Álex Sola
Álex Sola
26 MID 6.70
Borja Mayoral
Borja Mayoral
28 FWD 6.70
Diego Rico
Diego Rico
32 DEF 6.66
Domingos Duarte
Domingos Duarte
30 DEF 6.65
Coba
Coba
23 FWD 6.63
D. Dakonam
D. Dakonam
34 DEF 6.61
Juanmi
Juanmi
32 FWD 6.61
Joselu
Joselu
21 FWD 6.60
Kiko Femenía
Kiko Femenía
34 DEF 6.59
L. Vázquez
L. Vázquez
24 FWD 6.59
Adrian Liso
Adrian Liso
20 FWD 6.57
A. Nyom
A. Nyom
37 DEF 6.57
A. Mestanza
A. Mestanza
21 MID 6.57
D. Caceres
D. Caceres
22 MID 6.55
Javi Muñoz
Javi Muñoz
30 MID 6.53
V. Birmančević
V. Birmančević
27 MID 6.52
Jorge Montes
Jorge Montes
21 DEF 6.50
Álex Sancris
Álex Sancris
28 FWD 6.49
Mario Martín
Mario Martín
21 MID 6.48
A. Kamara
A. Kamara
22 FWD 6.47
Y. Neyou
Y. Neyou
28 DEF 6.43
Davinchi
Davinchi
18 DEF 6.35
Hugo Solozábal
Hugo Solozábal
22 MID 6.30