Getafe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Getafe Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:15 Sắp diễn ra |
Getafe
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Real Sociedad
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Levante
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Getafe
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
10:15 Kết thúc |
Espanyol
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.7/10 |
10:15 Kết thúc |
Atl. Madrid
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
10:15 Kết thúc |
Getafe
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Real Madrid
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Getafe
Bạn đang tìm nhận định Getafe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Getafe được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 167 trận đấu có sự tham gia của Getafe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Getafe đã ghi nhận 12 trận thắng, 5 trận hòa và 14 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Getafe đạt trung bình 34% kiểm soát bóng, 1.01 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Getafe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €68.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Getafe đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 13 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 21 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
David Soria
|
32 | GK | 7.24 |
|
Christantus Uche
|
22 | FWD | 7.17 |
|
Luis Milla
|
31 | MID | 7.06 |
|
M. Satriano
|
24 | FWD | 6.92 |
|
Juan Iglesias
|
27 | DEF | 6.81 |
|
Z. Romero
|
26 | DEF | 6.81 |
|
M. Arambarri
|
30 | MID | 6.78 |
|
A. Abqar
|
26 | DEF | 6.73 |
|
Borja Mayoral
|
28 | FWD | 6.71 |
|
Z. Tassounte
|
21 | DEF | 6.70 |
|
Álex Sola
|
26 | MID | 6.70 |
|
D. Dakonam
|
34 | DEF | 6.67 |
|
S. Boselli
|
22 | DEF | 6.66 |
|
Diego Rico
|
32 | DEF | 6.65 |
|
V. Birmančević
|
27 | MID | 6.65 |
|
Domingos Duarte
|
30 | DEF | 6.64 |
|
Coba
|
23 | FWD | 6.63 |
|
L. Vázquez
|
24 | FWD | 6.63 |
|
Kiko Femenía
|
34 | DEF | 6.61 |
|
Juanmi
|
32 | FWD | 6.61 |
|
Joselu
|
21 | FWD | 6.60 |
|
Adrian Liso
|
20 | FWD | 6.58 |
|
A. Mestanza
|
21 | MID | 6.57 |
|
Javi Muñoz
|
30 | MID | 6.55 |
|
Mario Martín
|
21 | MID | 6.52 |
|
A. Kamara
|
22 | FWD | 6.50 |
|
Jorge Montes
|
21 | DEF | 6.50 |
|
Álex Sancris
|
28 | FWD | 6.49 |
|
Y. Neyou
|
28 | DEF | 6.43 |
|
Davinchi
|
18 | DEF | 6.41 |
|
A. Nyom
|
37 | DEF | 6.37 |
|
Hugo Solozábal
|
22 | MID | 6.30 |



