1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Getafe
Getafe

Getafe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €68.60m
KEY INSIGHT Getafe có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Getafe có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 10 trận gần nhất
TREND Getafe kiểm soát bóng dưới 40% trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLW
167 Trận đấu đã nhận định
60.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Getafe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
34%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
4.1
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:15

Sắp diễn ra
Getafe
Getafe
vs
Barcelona
Barcelona
5.7
4.1
1.67

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Real Sociedad
Real Sociedad
0 : 1
Getafe
Getafe
2.35
3.25
3.8

1

2.35

U2.5

1.59

NO

1.8

1X

1.33
8/10

15:00

Kết thúc
Levante
Levante
1 : 0
Getafe
Getafe red card
2.75
3
3.05

X2

1.5

U2.5

1.53

YES

2.14

U2.5

1.53
4.9/10

08:00

Kết thúc
Getafe
Getafe
2 : 0
Athletic C
Athletic C
3.45
2.92
2.75

2

2.75

U2.5

1.4

NO

1.6

U2.5

1.4
6.4/10

10:15

Kết thúc
Espanyol
Espanyol
1 : 2
Getafe
Getafe red card
2.52
2.9
3.5

2

3.5

U2.5

1.39

NO

1.57

X2

1.57
2.7/10

10:15

Kết thúc
Atl. Madrid
Atl. Madrid
1 : 0
Getafe
Getafe red card
1.72
3.65
7

1

1.72

O1.5

1.55

YES

2.44

1

1.72
8.8/10

10:15

Kết thúc
Getafe
Getafe
2 : 0
Betis
Betis
2.72
2.95
3.2

2

3.2

U2.5

1.47

NO

1.7

U2.5

1.47
4.5/10

15:00

Kết thúc
red card Real Madrid
Real Madrid
0 : 1
Getafe
Getafe red card
1.45
4.7
11

1

1.45

U3.5

1.29

YES

2.5

1

1.45
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Getafe

Bạn đang tìm nhận định Getafe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Getafe được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 167 trận đấu có sự tham gia của Getafe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Getafe đã ghi nhận 12 trận thắng, 5 trận hòa và 14 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Getafe đạt trung bình 34% kiểm soát bóng, 1.01 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Getafe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €68.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Getafe đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng6612
Hòa325
Thua6814
Bàn thắng ghi được141327
Bàn thắng để thủng lưới112132
Trung bình ghi bàn0.90.80.9
Trung bình thủng lưới0.71.31.0
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn6713
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 15 G
4-4-2 6 G
5-4-1 5 G
4-5-1 3 G
91 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
18 Trận
Tài 1.5 29%
9 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
David Soria
David Soria
32 GK 7.24
Christantus Uche
Christantus Uche
22 FWD 7.17
Luis Milla
Luis Milla
31 MID 7.06
M. Satriano
M. Satriano
24 FWD 6.92
Juan Iglesias
Juan Iglesias
27 DEF 6.81
Z. Romero
Z. Romero
26 DEF 6.81
M. Arambarri
M. Arambarri
30 MID 6.78
A. Abqar
A. Abqar
26 DEF 6.73
Borja Mayoral
Borja Mayoral
28 FWD 6.71
Z. Tassounte
Z. Tassounte
21 DEF 6.70
Álex Sola
Álex Sola
26 MID 6.70
D. Dakonam
D. Dakonam
34 DEF 6.67
S. Boselli
S. Boselli
22 DEF 6.66
Diego Rico
Diego Rico
32 DEF 6.65
V. Birmančević
V. Birmančević
27 MID 6.65
Domingos Duarte
Domingos Duarte
30 DEF 6.64
Coba
Coba
23 FWD 6.63
L. Vázquez
L. Vázquez
24 FWD 6.63
Kiko Femenía
Kiko Femenía
34 DEF 6.61
Juanmi
Juanmi
32 FWD 6.61
Joselu
Joselu
21 FWD 6.60
Adrian Liso
Adrian Liso
20 FWD 6.58
A. Mestanza
A. Mestanza
21 MID 6.57
Javi Muñoz
Javi Muñoz
30 MID 6.55
Mario Martín
Mario Martín
21 MID 6.52
A. Kamara
A. Kamara
22 FWD 6.50
Jorge Montes
Jorge Montes
21 DEF 6.50
Álex Sancris
Álex Sancris
28 FWD 6.49
Y. Neyou
Y. Neyou
28 DEF 6.43
Davinchi
Davinchi
18 DEF 6.41
A. Nyom
A. Nyom
37 DEF 6.37
Hugo Solozábal
Hugo Solozábal
22 MID 6.30