Getafe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Getafe Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Tenerife
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Getafe
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Getafe
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
13:00 Kết thúc |
Elche
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
15:30 Kết thúc |
Getafe
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
12:30 Kết thúc |
![]() R. Oviedo
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.6/10 |
10:15 Kết thúc |
Getafe
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
10:15 Kết thúc |
Getafe
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Real Sociedad
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Getafe
Bạn đang tìm nhận định Getafe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Getafe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 103 trận đấu có sự tham gia của Getafe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Getafe đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Getafe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €68.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Getafe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Getafe chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 0 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
David Soria
|
32 | GK | 7.18 |
|
Christantus Uche
|
22 | FWD | 7.17 |
|
Luis Milla
|
31 | MID | 7.02 |
|
Z. Romero
|
26 | DEF | 6.99 |
|
Juan Iglesias
|
27 | DEF | 6.86 |
|
M. Satriano
|
24 | FWD | 6.84 |
|
M. Arambarri
|
30 | MID | 6.72 |
|
A. Abqar
|
26 | DEF | 6.72 |
|
S. Boselli
|
22 | DEF | 6.71 |
|
Z. Tassounte
|
21 | DEF | 6.70 |
|
Álex Sola
|
26 | MID | 6.70 |
|
Borja Mayoral
|
28 | FWD | 6.70 |
|
Diego Rico
|
32 | DEF | 6.66 |
|
Domingos Duarte
|
30 | DEF | 6.65 |
|
Coba
|
23 | FWD | 6.63 |
|
D. Dakonam
|
34 | DEF | 6.61 |
|
Juanmi
|
32 | FWD | 6.61 |
|
Joselu
|
21 | FWD | 6.60 |
|
Kiko Femenía
|
34 | DEF | 6.59 |
|
L. Vázquez
|
24 | FWD | 6.59 |
|
Adrian Liso
|
20 | FWD | 6.57 |
|
A. Nyom
|
37 | DEF | 6.57 |
|
A. Mestanza
|
21 | MID | 6.57 |
|
D. Caceres
|
22 | MID | 6.55 |
|
Javi Muñoz
|
30 | MID | 6.53 |
|
V. Birmančević
|
27 | MID | 6.52 |
|
Jorge Montes
|
21 | DEF | 6.50 |
|
Álex Sancris
|
28 | FWD | 6.49 |
|
Mario Martín
|
21 | MID | 6.48 |
|
A. Kamara
|
22 | FWD | 6.47 |
|
Y. Neyou
|
28 | DEF | 6.43 |
|
Davinchi
|
18 | DEF | 6.35 |
|
Hugo Solozábal
|
22 | MID | 6.30 |






