1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Getafe
Getafe

Getafe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €68.60m
KEY INSIGHT Getafe có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWW
103 Trận đấu đã nhận định
67.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Getafe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Tenerife
Tenerife
1 : 2
Getafe
Getafe
3.75
3.45
1.98

2

1.98

U3.5

1.37

NO

2.07

NG

2.07
6.3/10

13:00

Kết thúc
Getafe
Getafe
1 : 0
Reading
Reading
1.85
3.4
4.7

1

1.85

U3.5

1.24

NO

1.78

U3.5

1.24
7.3/10

15:00

Kết thúc
Getafe
Getafe
1 : 0
Osasuna
Osasuna
3
2.75
3.15

X

2.75

U2.5

1.35

YES

2.46

1X

1.4
2/10

13:00

Kết thúc
Elche
Elche
1 : 0
Getafe
Getafe red card
2.47
2.95
3.65

1

2.47

U2.5

1.48

NO

1.68

1X

1.33
8.5/10

15:30

Kết thúc
Getafe
Getafe
3 : 1
Mallorca
Mallorca
2.4
3.2
3.65

2

3.65

U2.5

1.47

NO

1.63

U2.5

1.47
3.8/10

12:30

Kết thúc
red cardred card R. Oviedo
Oviedo
0 : 0
Getafe
Getafe
2.85
3.15
2.9

1

2.85

U2.5

1.41

NO

1.58

1X

1.45
5.6/10

10:15

Kết thúc
Getafe
Getafe
0 : 2
Rayo Vallecano
Vallecano
2.1
3.2
4.5

X2

1.82

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
3.8/10

10:15

Kết thúc
Getafe
Getafe
0 : 2
Barcelona
Barcelona
5.5
3.9
1.75

2

1.75

U3.5

1.36

NO

1.91

2

1.75
8.8/10

14:00

Kết thúc
Real Sociedad
Real Sociedad
0 : 1
Getafe
Getafe
2.35
3.25
3.8

1

2.35

U2.5

1.59

NO

1.8

1X

1.33
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Getafe

Bạn đang tìm nhận định Getafe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Getafe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 103 trận đấu có sự tham gia của Getafe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Getafe đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Getafe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €68.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Getafe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Getafe chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
David Soria
David Soria
32 GK 7.18
Christantus Uche
Christantus Uche
22 FWD 7.17
Luis Milla
Luis Milla
31 MID 7.02
Z. Romero
Z. Romero
26 DEF 6.99
Juan Iglesias
Juan Iglesias
27 DEF 6.86
M. Satriano
M. Satriano
24 FWD 6.84
M. Arambarri
M. Arambarri
30 MID 6.72
A. Abqar
A. Abqar
26 DEF 6.72
S. Boselli
S. Boselli
22 DEF 6.71
Z. Tassounte
Z. Tassounte
21 DEF 6.70
Álex Sola
Álex Sola
26 MID 6.70
Borja Mayoral
Borja Mayoral
28 FWD 6.70
Diego Rico
Diego Rico
32 DEF 6.66
Domingos Duarte
Domingos Duarte
30 DEF 6.65
Coba
Coba
23 FWD 6.63
D. Dakonam
D. Dakonam
34 DEF 6.61
Juanmi
Juanmi
32 FWD 6.61
Joselu
Joselu
21 FWD 6.60
Kiko Femenía
Kiko Femenía
34 DEF 6.59
L. Vázquez
L. Vázquez
24 FWD 6.59
Adrian Liso
Adrian Liso
20 FWD 6.57
A. Nyom
A. Nyom
37 DEF 6.57
A. Mestanza
A. Mestanza
21 MID 6.57
D. Caceres
D. Caceres
22 MID 6.55
Javi Muñoz
Javi Muñoz
30 MID 6.53
V. Birmančević
V. Birmančević
27 MID 6.52
Jorge Montes
Jorge Montes
21 DEF 6.50
Álex Sancris
Álex Sancris
28 FWD 6.49
Mario Martín
Mario Martín
21 MID 6.48
A. Kamara
A. Kamara
22 FWD 6.47
Y. Neyou
Y. Neyou
28 DEF 6.43
Davinchi
Davinchi
18 DEF 6.35
Hugo Solozábal
Hugo Solozábal
22 MID 6.30