Ghivizzano Borgo Mozzano Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
San D
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Ghivizzano B
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Ghiviborgo
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Ghiviborgo
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Ghiviborgo
6
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Terranuov
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Ghiviborgo
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Poggibonsi
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ghivizzano Borgo Mozzano
Bạn đang tìm nhận định Ghivizzano Borgo Mozzano? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ghivizzano Borgo Mozzano, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Ghivizzano Borgo Mozzano với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D - Girone E, Ghivizzano Borgo Mozzano đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Ghivizzano Borgo Mozzano hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ghivizzano Borgo Mozzano đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 7 | 3 | 10 |
| Thua | 2 | 11 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 14 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 27 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.6 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 1 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |





