Nhận định San Donato Tavarnelle vs Ghivizzano Borgo Mozzano - 12 thg 4, 2026
12.72
X2.87
22.57
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.57
Tối đa 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
22.57
3.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.78
3.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Ghivizzano B
Tổng bàn thắngSan Donato Tavarnelle: 1.9Ghivizzano Borgo Mozzano: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSan Donato Tavarnelle: 0.6Ghivizzano Borgo Mozzano: 1.3
Bàn thuaSan Donato Tavarnelle: 1.3Ghivizzano Borgo Mozzano: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ghivizzano B
ThắngSan Donato Tavarnelle: 0Ghivizzano Borgo Mozzano: 2
Trên 1.5 bànSan Donato Tavarnelle: 5Ghivizzano Borgo Mozzano: 8
Trên 2.5 bànSan Donato Tavarnelle: 2Ghivizzano Borgo Mozzano: 4
Trên 3.5 bànSan Donato Tavarnelle: 2Ghivizzano Borgo Mozzano: 2
Cả hai đội ghi bànSan Donato Tavarnelle: 4Ghivizzano Borgo Mozzano: 6
Thắng bất ngờSan Donato Tavarnelle: 0Ghivizzano Borgo Mozzano: 0
Thua bất ngờSan Donato Tavarnelle: 0Ghivizzano Borgo Mozzano: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
1.8Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
San Donato Tavarnelle
Ghivizzano Borgo Mozzano10
30 thg 112025
Ghivizzano Borgo Mozzano
San Donato Tavarnelle11
12 thg 12025
San Donato Tavarnelle
Ghivizzano Borgo Mozzano01
15 thg 92024
Ghivizzano Borgo Mozzano
San Donato Tavarnelle20
17 thg 32024
San Donato Tavarnelle
Ghivizzano Borgo Mozzano30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 58-25 | 72 |
| 2 |
|
34 | 49-29 | 63 |
| 3 |
|
34 | 53-33 | 63 |
| 4 |
|
34 | 57-35 | 60 |
| 5 |
|
34 | 42-29 | 57 |
| 6 |
|
34 | 45-37 | 51 |
| 7 |
|
34 | 28-30 | 51 |
| 8 |
|
34 | 39-32 | 48 |
| 9 |
|
34 | 28-32 | 46 |
| 10 |
|
34 | 40-42 | 42 |
| 11 |
|
34 | 42-44 | 40 |
| 12 |
|
34 | 30-35 | 40 |
| 13 |
|
34 | 33-37 | 38 |
| 14 |
|
34 | 36-49 | 37 |
| 15 |
|
34 | 41-54 | 35 |
| 16 |
|
34 | 29-46 | 31 |
| 17 |
|
34 | 24-59 | 26 |
| 18 |
|
34 | 20-46 | 22 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation