1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. GO Ahead Eagles
GO Ahead Eagles

GO Ahead Eagles Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €30.58m

Phong độ gần đây

WLWDD
160 Trận đấu đã nhận định
65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ahead E Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.39
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:45

Kết thúc
Ahead E
GO Ahead Eagles
0 : 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
2.3
3.95
3

2

3

O2.5

1.45

YES

1.4

O2.5

1.45
4.9/10

14:00

Kết thúc
Groningen
Groningen
0 : 0
Ahead E
Ahead E
1.8
4.2
4.5

1

1.8

O2.5

1.53

YES

1.52

1X

1.24
7.4/10

06:15

Kết thúc
Ahead E
GO Ahead Eagles
5 : 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle
2
3.85
3.9

1

2

O2.5

1.57

NO

2.63

1X

1.29
5.7/10

08:30

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
2 : 0
G.A. Eagles
G.A. Eagles
1.7
3.9
5.5

1

1.7

U3.5

1.55

YES

1.65

1

1.7
5.1/10

10:45

Kết thúc
G.A. Eagles
G.A. Eagles
6 : 0
NAC Breda
NAC Breda
2.18
3.5
3.35

1

2.18

O2.5

1.83

YES

1.66

AS

1.33
6.4/10

08:30

Kết thúc
G.A. Eagles
G.A. Eagles
1 : 4
Twente
Twente
5
4.4
1.72

2

1.72

U3.5

1.7

YES

1.53

2

1.72
5.7/10

14:00

Kết thúc
Excelsior
Excelsior
0 : 1
G.A. Eagles
G.A. Eagles
2.4
3.5
2.95

X

3.5

O2.5

1.73

YES

1.59

1X

1.44
2/10

08:30

Kết thúc
G.A. Eagles
G.A. Eagles
4 : 0
Heracles
Heracles
2
3.7
3.75

1

2

O2.5

1.7

YES

1.58

1X

1.3
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược GO Ahead Eagles

Bạn đang tìm nhận định GO Ahead Eagles? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho GO Ahead Eagles được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của GO Ahead Eagles với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, GO Ahead Eagles đã ghi nhận 8 trận thắng, 12 trận hòa và 10 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, GO Ahead Eagles đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.39 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

GO Ahead Eagles hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €30.58m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định GO Ahead Eagles đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng628
Hòa6612
Thua3710
Bàn thắng ghi được331750
Bàn thắng để thủng lưới202545
Trung bình ghi bàn2.21.11.7
Trung bình thủng lưới1.31.71.5
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 23 G
4-3-3 6 G
4-4-2 1 G
44 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
24 Trận
Tài 1.5 53%
16 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. De Busser
J. De Busser
26 GK 7.36
J. Breum
J. Breum
22 MID 7.26
L. Everink
L. Everink
24 DEF 7.20
G. Nauber
G. Nauber
33 DEF 7.17
M. Meulensteen
M. Meulensteen
26 MID 7.10
J. Kramer
J. Kramer
29 DEF 7.07
J. Dirksen
J. Dirksen
22 DEF 7.05
A. Sampsted
A. Sampsted
27 DEF 6.90
M. Suray
M. Suray
24 MID 6.89
E. Waayers
E. Waayers
19 DEF 6.87
M. Smit
M. Smit
22 FWD 6.86
M. Deijl
M. Deijl
28 DEF 6.82
S. Tengstedt
S. Tengstedt
25 MID 6.82
A. Adelgaard
A. Adelgaard
22 DEF 6.79
E. Linthorst
E. Linthorst
25 MID 6.75
G. van Zwam
G. van Zwam
21 DEF 6.70
S. Sigurðarson
S. Sigurðarson
24 FWD 6.70
V. Edvardsen
V. Edvardsen
29 MID 6.67
Y. Rahmouni
Y. Rahmouni
19 MID 6.64
K. Goudmijn
K. Goudmijn
24 MID 6.61
C. Twigt
C. Twigt
22 MID 6.58
D. James
D. James
25 DEF 6.57
O. Sivertsen
O. Sivertsen
21 FWD 6.57
R. Margaret
R. Margaret
25 MID 6.52
R. Weijenberg
R. Weijenberg
21 MID 6.50
J. Slory
J. Slory
20 MID 6.49
O. Pettersson
O. Pettersson
25 FWD 6.46
F. Stokkers
F. Stokkers
29 FWD 6.46
T. Baeten
T. Baeten
23 FWD 6.41
O. Boakye
O. Boakye
18 FWD 6.20