1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Grenoble
Grenoble

Grenoble Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.35m
KEY INSIGHT Grenoble không thắng trong 10 trận gần nhất
TREND Grenoble bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Grenoble không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDL
157 Trận đấu đã nhận định
64.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grenoble Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.89
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Grenoble
Grenoble
vs
Le Mans
Le Mans
4.25
3.55
1.92

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Montpellier
Montpellier
2 : 1
Grenoble
Grenoble
1.68
3.8
6

1

1.68

U3.5

1.38

NO

1.9

U3.5

1.38
7.1/10

14:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
1 : 1
Grenoble
Grenoble
1.75
3.85
5

1

1.75

U3.5

1.39

NO

1.98

U3.5

1.39
7.5/10

14:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
2 : 2
Clermont F
Clermont F
2.7
3.15
2.9

2

2.9

U3.5

1.26

NO

1.92

U3.5

1.26
8/10

14:00

Kết thúc
Laval
Laval
3 : 2
Grenoble
Grenoble
2.5
3.15
3.25

X2

1.57

U2.5

1.6

NO

1.83

U2.5

1.6
7.5/10

14:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
0 : 0
St Etienne
St Etienne
4.7
3.85
1.79

2

1.79

U3.5

1.4

NO

2.02

U3.5

1.4
8/10

14:00

Kết thúc
Rodez
Rodez
1 : 0
Grenoble
Grenoble
2
3.65
3.85

1

2

U3.5

1.39

NO

2.07

U3.5

1.39
8/10

14:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
0 : 0
Boulogne
Boulogne
3
2.95
2.85

X2

1.45

U3.5

1.19

NO

1.75

U3.5

1.19
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grenoble

Bạn đang tìm nhận định Grenoble? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Grenoble được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Grenoble với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Grenoble đã ghi nhận 6 trận thắng, 14 trận hòa và 10 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Grenoble đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.89 xG2.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Grenoble hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Grenoble đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng426
Hòa9514
Thua2810
Bàn thắng ghi được121729
Bàn thắng để thủng lưới132336
Trung bình ghi bàn0.81.11.0
Trung bình thủng lưới0.91.51.2
Giữ sạch lưới718
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 15 G
4-4-1-1 9 G
4-4-2 3 G
5-4-1 3 G
57 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
19 Trận
Tài 1.5 23%
7 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Benet
J. Benet
30 MID 7.41
C. Vidal
C. Vidal
25 DEF 7.12
M. Diop
M. Diop
25 GK 7.04
S. Mambo
S. Mambo
26 DEF 7.02
B. Allain
B. Allain
34 GK 7.00
Y. Diaby
Y. Diaby
25 FWD 6.99
T. Valls
T. Valls
30 FWD 6.96
G. Paquiez
G. Paquiez
31 DEF 6.89
L. Bernadou
L. Bernadou
25 MID 6.82
L. Mouyokolo
L. Mouyokolo
24 DEF 6.79
N. Elphege
N. Elphege
24 FWD 6.75
M. Xantippe
M. Xantippe
23 DEF 6.73
N. Zahui
N. Zahui
22 MID 6.73
H. Mbock
H. Mbock
26 MID 6.72
M. Bangré
M. Bangré
24 MID 6.71
S. Delos
S. Delos
26 DEF 6.70
M. Mion
M. Mion
25 DEF 6.70
E. Sylvestre
E. Sylvestre
26 FWD 6.63
S. Diba
S. Diba
22 MID 6.61
E. Maurin
E. Maurin
24 FWD 6.58
E. Sarıkaya
E. Sarıkaya
20 DEF 6.54
A. Lallias
A. Lallias
22 FWD 6.53
B. Mouazan
B. Mouazan
24 MID 6.51
A. N’Gatta
A. N’Gatta
22 DEF 6.50
M. Djitté
M. Djitté
26 FWD 6.49
U. Bonnet
U. Bonnet
32 FWD 6.47
A. Kerouedan
A. Kerouedan
25 FWD 6.34
M. Bechikh
M. Bechikh
20 FWD 6.33
C. Dressel
C. Dressel
20 MID -