Grenoble Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Grenoble Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Grenoble
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Dunkerque
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Grenoble
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Montpellier
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Guingamp
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Grenoble
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Laval
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Grenoble
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grenoble
Bạn đang tìm nhận định Grenoble? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Grenoble, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Grenoble với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Grenoble đã ghi nhận 7 trận thắng, 15 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Grenoble đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.92 xG và 2.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Grenoble hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Grenoble đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 10 | 5 | 15 |
| Thua | 2 | 9 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 19 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 25 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Benet
|
30 | MID | 7.41 |
|
M. Diop
|
25 | GK | 7.15 |
|
C. Vidal
|
25 | DEF | 7.08 |
|
S. Mambo
|
26 | DEF | 7.03 |
|
Y. Diaby
|
25 | FWD | 7.01 |
|
B. Allain
|
34 | GK | 7.00 |
|
T. Valls
|
30 | FWD | 6.96 |
|
G. Paquiez
|
31 | DEF | 6.88 |
|
L. Bernadou
|
25 | MID | 6.81 |
|
L. Mouyokolo
|
24 | DEF | 6.80 |
|
N. Elphege
|
24 | FWD | 6.75 |
|
M. Xantippe
|
23 | DEF | 6.74 |
|
N. Zahui
|
22 | MID | 6.73 |
|
H. Mbock
|
26 | MID | 6.72 |
|
M. Bangré
|
24 | MID | 6.71 |
|
S. Delos
|
26 | DEF | 6.70 |
|
M. Mion
|
25 | DEF | 6.70 |
|
S. Diba
|
22 | MID | 6.63 |
|
E. Sylvestre
|
26 | FWD | 6.63 |
|
E. Maurin
|
24 | FWD | 6.60 |
|
E. Sarıkaya
|
20 | DEF | 6.54 |
|
A. Lallias
|
22 | FWD | 6.53 |
|
M. Djitté
|
26 | FWD | 6.49 |
|
A. N’Gatta
|
22 | DEF | 6.48 |
|
U. Bonnet
|
32 | FWD | 6.48 |
|
A. Kerouedan
|
25 | FWD | 6.34 |
|
B. Mouazan
|
24 | MID | 6.33 |
|
M. Bechikh
|
20 | FWD | 6.33 |
|
C. Dressel
|
20 | MID | - |




