1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Grenoble
Grenoble

Grenoble Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.35m
KEY INSIGHT Grenoble bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Grenoble bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDL
90 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grenoble Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Sochaux
Sochaux
1 : 0
Grenoble
Grenoble
2.67
3.75
2.22

1X

1.56

U3.5

1.55

YES

1.47

U3.5

1.55
5/10

11:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
0 : 0
Bourg-en-bresse 01
Bourg 01
1.55
3.8
5.5

1

1.55

U3.5

1.31

NO

1.8

U3.5

1.31
4.7/10

14:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
1 : 0
Estac Troyes
Estac Troyes
3.8
3.75
1.98

2

1.98

O2.5

1.67

YES

1.6

X2

1.3
5.1/10

14:00

Kết thúc
Dunkerque
Dunkerque
0 : 1
Grenoble
Grenoble red card
2.02
3.5
3.9

1

2.02

O1.5

1.28

YES

1.67

O1.5

1.28
3.8/10

08:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
1 : 1
Le Mans
Le Mans
4.3
3.5
1.92

2

1.92

U3.5

1.35

NO

1.98

X2

1.24
7.6/10

14:00

Kết thúc
Montpellier
Montpellier
2 : 1
Grenoble
Grenoble
1.68
3.8
6

1

1.68

U3.5

1.38

NO

1.9

U3.5

1.38
7.1/10

14:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
1 : 1
Grenoble
Grenoble
1.75
3.85
5

1

1.75

U3.5

1.39

NO

1.98

U3.5

1.39
7.5/10

14:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
2 : 2
Clermont F
Clermont F
2.7
3.15
2.9

2

2.9

U3.5

1.26

NO

1.92

U3.5

1.26
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grenoble

Bạn đang tìm nhận định Grenoble? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Grenoble, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Grenoble với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Grenoble đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Grenoble hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Grenoble đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Grenoble chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng101
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được505
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn2.50.02.5
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 50%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Benet
J. Benet
30 MID 7.41
M. Diop
M. Diop
25 GK 7.15
C. Vidal
C. Vidal
25 DEF 7.08
S. Mambo
S. Mambo
26 DEF 7.03
Y. Diaby
Y. Diaby
25 FWD 7.01
B. Allain
B. Allain
34 GK 7.00
T. Valls
T. Valls
30 FWD 6.96
G. Paquiez
G. Paquiez
31 DEF 6.88
L. Bernadou
L. Bernadou
25 MID 6.81
L. Mouyokolo
L. Mouyokolo
24 DEF 6.80
N. Elphege
N. Elphege
24 FWD 6.75
M. Xantippe
M. Xantippe
23 DEF 6.74
N. Zahui
N. Zahui
22 MID 6.73
H. Mbock
H. Mbock
26 MID 6.72
M. Bangré
M. Bangré
24 MID 6.71
S. Delos
S. Delos
26 DEF 6.70
M. Mion
M. Mion
25 DEF 6.70
S. Diba
S. Diba
22 MID 6.63
E. Sylvestre
E. Sylvestre
26 FWD 6.63
E. Maurin
E. Maurin
24 FWD 6.60
E. Sarıkaya
E. Sarıkaya
20 DEF 6.54
A. Lallias
A. Lallias
22 FWD 6.53
M. Djitté
M. Djitté
26 FWD 6.49
A. N’Gatta
A. N’Gatta
22 DEF 6.48
U. Bonnet
U. Bonnet
32 FWD 6.48
A. Kerouedan
A. Kerouedan
25 FWD 6.34
B. Mouazan
B. Mouazan
24 MID 6.33
M. Bechikh
M. Bechikh
20 FWD 6.33
C. Dressel
C. Dressel
20 MID -