1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Grenoble
Grenoble

Grenoble Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.35m
KEY INSIGHT Grenoble có dưới 2 phạt góc trong 4 trận gần nhất
TREND Grenoble bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDWW
159 Trận đấu đã nhận định
64.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grenoble Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
1 : 0
Estac Troyes
Estac Troyes
3.8
3.75
1.98

2

1.98

O2.5

1.67

YES

1.6

X2

1.3
5.1/10

14:00

Kết thúc
Dunkerque
Dunkerque
0 : 1
Grenoble
Grenoble red card
2.02
3.5
3.9

1

2.02

O1.5

1.28

YES

1.67

O1.5

1.28
3.8/10

08:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
1 : 1
Le Mans
Le Mans
4.3
3.5
1.92

2

1.92

U3.5

1.35

NO

1.98

X2

1.24
7.6/10

14:00

Kết thúc
Montpellier
Montpellier
2 : 1
Grenoble
Grenoble
1.68
3.8
6

1

1.68

U3.5

1.38

NO

1.9

U3.5

1.38
7.1/10

14:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
1 : 1
Grenoble
Grenoble
1.75
3.85
5

1

1.75

U3.5

1.39

NO

1.98

U3.5

1.39
7.5/10

14:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
2 : 2
Clermont F
Clermont F
2.7
3.15
2.9

2

2.9

U3.5

1.26

NO

1.92

U3.5

1.26
8/10

14:00

Kết thúc
Laval
Laval
3 : 2
Grenoble
Grenoble
2.5
3.15
3.25

X2

1.57

U2.5

1.6

NO

1.83

U2.5

1.6
7.5/10

14:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
0 : 0
St Etienne
St Etienne
4.7
3.85
1.79

2

1.79

U3.5

1.4

NO

2.02

U3.5

1.4
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grenoble

Bạn đang tìm nhận định Grenoble? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Grenoble, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Grenoble với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Grenoble đã ghi nhận 7 trận thắng, 15 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Grenoble đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.92 xG2.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Grenoble hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Grenoble đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng437
Hòa10515
Thua2911
Bàn thắng ghi được131932
Bàn thắng để thủng lưới142539
Trung bình ghi bàn0.81.11.0
Trung bình thủng lưới0.91.51.2
Giữ sạch lưới729
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 15 G
4-4-1-1 9 G
4-4-2 4 G
5-4-1 3 G
63 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
22 Trận
Tài 1.5 21%
7 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Benet
J. Benet
30 MID 7.41
M. Diop
M. Diop
25 GK 7.15
C. Vidal
C. Vidal
25 DEF 7.08
S. Mambo
S. Mambo
26 DEF 7.03
Y. Diaby
Y. Diaby
25 FWD 7.01
B. Allain
B. Allain
34 GK 7.00
T. Valls
T. Valls
30 FWD 6.96
G. Paquiez
G. Paquiez
31 DEF 6.88
L. Bernadou
L. Bernadou
25 MID 6.81
L. Mouyokolo
L. Mouyokolo
24 DEF 6.80
N. Elphege
N. Elphege
24 FWD 6.75
M. Xantippe
M. Xantippe
23 DEF 6.74
N. Zahui
N. Zahui
22 MID 6.73
H. Mbock
H. Mbock
26 MID 6.72
M. Bangré
M. Bangré
24 MID 6.71
S. Delos
S. Delos
26 DEF 6.70
M. Mion
M. Mion
25 DEF 6.70
S. Diba
S. Diba
22 MID 6.63
E. Sylvestre
E. Sylvestre
26 FWD 6.63
E. Maurin
E. Maurin
24 FWD 6.60
E. Sarıkaya
E. Sarıkaya
20 DEF 6.54
A. Lallias
A. Lallias
22 FWD 6.53
M. Djitté
M. Djitté
26 FWD 6.49
A. N’Gatta
A. N’Gatta
22 DEF 6.48
U. Bonnet
U. Bonnet
32 FWD 6.48
A. Kerouedan
A. Kerouedan
25 FWD 6.34
B. Mouazan
B. Mouazan
24 MID 6.33
M. Bechikh
M. Bechikh
20 FWD 6.33
C. Dressel
C. Dressel
20 MID -