Nhận định Grenoble vs Le Mans - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.24
Le Mans thắng hoặc hòa
7.6/10
Kèo 1X2
21.92
6.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.44
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILe Mans
xGGrenoble: 0.93Le Mans: 1.51
Kiểm soát bóngGrenoble: 42%Le Mans: 58%
Tổng số cú sútGrenoble: 9Le Mans: 12
Sút trúng đíchGrenoble: 2Le Mans: 5
Sút trượtGrenoble: 3Le Mans: 4
Phạt gócGrenoble: 2Le Mans: 6
Thẻ vàngGrenoble: 1Le Mans: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Le Mans
Bàn thắng kỳ vọngGrenoble: 0.89Le Mans: 1.42
Tổng bàn thắngGrenoble: 1.7Le Mans: 3.1
Bàn thắng ghi đượcGrenoble: 0.7Le Mans: 2
Bàn thuaGrenoble: 1Le Mans: 1.1
Kiểm soát bóngGrenoble: 44%Le Mans: 54%
Tổng số cú sútGrenoble: 9Le Mans: 11.5
Sút trúng đíchGrenoble: 2.5Le Mans: 5.3
Sút trượtGrenoble: 3.7Le Mans: 3.6
Phạm lỗiGrenoble: 13.7Le Mans: 17.9
Phạt gócGrenoble: 2.5Le Mans: 6.1
Việt vịGrenoble: 2Le Mans: 2.9
Thẻ vàngGrenoble: 1.8Le Mans: 2.44
Tổng số đường chuyềnGrenoble: 353Le Mans: 417
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Le Mans
ThắngGrenoble: 0Le Mans: 5
Trên 1.5 bànGrenoble: 5Le Mans: 7
Trên 2.5 bànGrenoble: 3Le Mans: 5
Trên 3.5 bànGrenoble: 2Le Mans: 4
Cả hai đội ghi bànGrenoble: 5Le Mans: 5
Thắng bất ngờGrenoble: 0Le Mans: 0
Thua bất ngờGrenoble: 0Le Mans: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
23 thg 9, 25
Le Mans1
Grenoble0
08 thg 11, 19
Le Mans0
Grenoble0
12 thg 2, 11
Le Mans1
Grenoble0
30 thg 8, 10
Grenoble0
Le Mans1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation