Nhận định Dunkerque vs Grenoble - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
12.02
3.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.59
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGrenoble
xGDunkerque: 0.91Grenoble: 1.05
Kiểm soát bóngDunkerque: 56%Grenoble: 44%
Tổng số cú sútDunkerque: 9Grenoble: 9
Sút trúng đíchDunkerque: 3Grenoble: 2
Sút trượtDunkerque: 3Grenoble: 3
Phạt gócDunkerque: 3Grenoble: 2
Thẻ vàngDunkerque: 1Grenoble: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Grenoble
Bàn thắng kỳ vọngDunkerque: 0.95Grenoble: 0.99
Tổng bàn thắngDunkerque: 3.4Grenoble: 1.7
Bàn thắng ghi đượcDunkerque: 1.6Grenoble: 0.7
Bàn thuaDunkerque: 1.8Grenoble: 1
Kiểm soát bóngDunkerque: 56%Grenoble: 43%
Tổng số cú sútDunkerque: 9.2Grenoble: 9
Sút trúng đíchDunkerque: 3.6Grenoble: 2.4
Sút trượtDunkerque: 3.2Grenoble: 3.8
Phạm lỗiDunkerque: 13.2Grenoble: 14
Phạt gócDunkerque: 3.9Grenoble: 2.6
Việt vịDunkerque: 2.1Grenoble: 1.9
Thẻ vàngDunkerque: 1.7Grenoble: 1.8
Tổng số đường chuyềnDunkerque: 487Grenoble: 342
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grenoble
ThắngDunkerque: 2Grenoble: 0
Trên 1.5 bànDunkerque: 9Grenoble: 5
Trên 2.5 bànDunkerque: 5Grenoble: 3
Trên 3.5 bànDunkerque: 3Grenoble: 2
Cả hai đội ghi bànDunkerque: 8Grenoble: 5
Thắng bất ngờDunkerque: 0Grenoble: 0
Thua bất ngờDunkerque: 0Grenoble: 0
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Dunkerque0
Grenoble1
13 thg 9, 25
Grenoble1
Dunkerque0
18 thg 4, 25
Dunkerque2
Grenoble0
08 thg 11, 24
Grenoble0
Dunkerque1
13 thg 1, 24
Grenoble2
Dunkerque2
16 thg 9, 23
Dunkerque0
Grenoble0
16 thg 4, 22
Dunkerque0
Grenoble3
06 thg 11, 21
Grenoble1
Dunkerque0
17 thg 4, 21
Dunkerque1
Grenoble1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation