Guarany de Bagé Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Guarany B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Cascavel
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Guarany B
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Cianorte
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
19:30 Kết thúc |
Ponte Preta
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Monsoon
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Guarany B
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
18:00 Kết thúc |
SER Caxias
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Inter S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Guarany B
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Avenida
2
:
1
![]() ![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.1/10 |
Trực tiếp HT |
Guarany B
0 : 0 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
Novo H
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Guarany B
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Guarany B
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guarany de Bagé
Bạn đang tìm nhận định Guarany de Bagé? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Guarany de Bagé được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 49 trận đấu có sự tham gia của Guarany de Bagé với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.31%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Guarany de Bagé đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Guarany de Bagé hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Guarany de Bagé đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 3 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 1.0 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 3.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Igor Silva
|
29 | MID | - |
|
Jonathan
|
33 | GK | - |
|
Michel Bennech
|
26 | DEF | - |
|
Yan
|
30 | FWD | - |
|
Jean Lucca
|
23 | FWD | - |
|
Emerson
|
23 | FWD | - |
|
Wilson Júnior
|
34 | FWD | - |
|
Márcio Jonatan
|
33 | FWD | - |
|
Felipe Rangel
|
23 | FWD | - |
|
Vitor
|
27 | MID | - |
|
Murilo
|
26 | MID | - |
|
Reinaldo
|
29 | MID | - |
|
Kauan Vinícius Bizescki
|
22 | MID | - |
|
David Cunha
|
30 | MID | - |
|
Correia
|
25 | DEF | - |
|
Talles
|
28 | DEF | - |
|
João Victor
|
30 | DEF | - |
|
Saulo
|
29 | DEF | - |
|
Bruno Cardoso
|
25 | DEF | - |
|
Douglas Dias
|
38 | GK | - |
|
Vini Locatelli
|
27 | MID | - |
|
Allan Christian de Almeida
|
31 | MID | - |
|
Luiz Felipe
|
29 | MID | - |




