1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification CONCACAF
  4. Guatemala
Guatemala

Guatemala Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.40m
KEY INSIGHT Guatemala không nhận thẻ đỏ trong 31 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLW
7 Trận đấu đã nhận định
42.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Guatemala Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Kết thúc
Guatemala
Guatemala
3 : 1
Suriname
Suriname
3.5
3.5
2.2

2

2.2

U2.5

1.7

NO

1.81

X2

1.32
7.4/10

21:00

Kết thúc
Guatemala
Guatemala
2 : 3
Panama
Panama
4
3.25
1.87

2

1.87

U2.5

1.62

NO

1.73

U2.5

1.62
7.4/10

22:00

Kết thúc
El Salvador
El Salvador
0 : 1
Guatemala
Guatemala
2.25
3.1
3.28

2

3.28

U2.5

1.63

NO

1.84

U2.5

1.63
7.4/10

17:00

Kết thúc
Suriname
Suriname
1 : 1
Guatemala
Guatemala
2.51
2.9
3

1

2.51

U3.5

1.14

NO

1.65

U3.5

1.14
8/10

21:30

Kết thúc
Panama
Panama
1 : 1
Guatemala
Guatemala
1.42
4.45
7.1

1

1.42

O1.5

1.27

YES

2.02

1

1.42
10/10

22:00

Kết thúc
Guatemala
Guatemala
0 : 1
El Salvador
El Salvador
1.72
3.27
5

1

1.72

O1.5

1.44

NO

1.62

1X

1.15
5.7/10

19:00

Kết thúc
USA
USA
2 : 1
Guatemala
Guatemala
1.28
5.5
10

1

1.28

U3.5

1.47

YES

2.12

1

1.28
10/10

16:00

Kết thúc
red card Canada
Canada
1 : 1
Guatemala
Guatemala
1.33
4.9
9

1

1.33

O2.5

1.76

YES

2.1

1

1.33
10/10

19:00

Kết thúc
Guadeloupe
Guadeloupe
2 : 3
Guatemala
Guatemala
4.8
3.9
1.66

1

4.8

U3.5

1.33

YES

1.83

1X

2.2
2.9/10

22:00

Kết thúc
Guatemala
Guatemala
4 : 2
Dominican Republic
Dominican
1.8
3.42
4.2

X

3.42

U3.5

1.3

NO

1.93

X2

1.93
0.9/10

22:00

Kết thúc
Guatemala
Guatemala
3 : 1
Martinique
Martinique
1.53
3.71
5.5

1

1.53

O1.5

1.33

NO

1.65

1

1.53
8.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guatemala

Bạn đang tìm nhận định Guatemala? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Guatemala được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 7 trận đấu có sự tham gia của Guatemala với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 42.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification CONCACAF, Guatemala đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Guatemala hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Guatemala đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

World Cup - Qualification CONCACAFWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng325
Hòa022
Thua213
Bàn thắng ghi được15621
Bàn thắng để thủng lưới7512
Trung bình ghi bàn3.01.22.1
Trung bình thủng lưới1.41.01.2
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-2-2-2 1 G
4-4-2 1 G
4-1-4-1 1 G
12 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 50%
5 Trận
Tài 2.5 40%
4 Trận
Tài 3.5 20%
2 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Galindo
A. Galindo
33 MID 8.50
Ó. Santis
Ó. Santis
26 MID 7.44
J. Morales
J. Morales
29 DEF 7.35
A. Yanes
A. Yanes
28 DEF 7.30
C. Mejía
C. Mejía
34 MID 7.20
N. Hagen
N. Hagen
29 GK 7.15
N. Samayoa
N. Samayoa
30 DEF 7.09
O. Escobar
O. Escobar
19 MID 7.07
A. Ordoñez
A. Ordoñez
22 FWD 6.96
P. Altán
P. Altán
28 MID 6.95
A. Herrera
A. Herrera
28 DEF 6.93
D. Lom
D. Lom
28 FWD 6.90
N. Mendez-Laing
N. Mendez-Laing
33 MID 6.88
J. Rosales
J. Rosales
32 MID 6.88
J. Franco
J. Franco
22 MID 6.87
J. Pinto
J. Pinto
32 DEF 6.85
R. Muñoz
R. Muñoz
20 MID 6.76
M. Dominguez-Ramirez
M. Dominguez-Ramirez
29 MID 6.75
J. Ardón
J. Ardón
25 DEF 6.70
E. Cardoza
E. Cardoza
23 FWD 6.70
S. Robles
S. Robles
30 DEF 6.70
J. Martínez
J. Martínez
28 FWD 6.70
K. Ramírez
K. Ramírez
23 MID 6.70
A. López
A. López
28 MID 6.70
Ó. Castellanos
Ó. Castellanos
25 MID 6.66
R. Rubín
R. Rubín
29 FWD 6.66
R. Saravia
R. Saravia
32 MID 6.53
C. Aguilar
C. Aguilar
19 DEF 6.50
E. Lemus
E. Lemus
24 FWD 6.30
M. Evans
M. Evans
19 MID 6.30