1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Guingamp
Guingamp

Guingamp Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.25m
KEY INSIGHT Guingamp không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Guingamp không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
159 Trận đấu đã nhận định
67.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Guingamp Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.51
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Clermont F
Clermont Foot
1 : 0
Guingamp
Guingamp
2.85
3.55
2.6

1

2.85

U3.5

1.47

YES

1.6

1X

1.55
2.7/10

14:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
0 : 1
Bastia
Bastia
2.35
3.55
3.05

2

3.05

O1.5

1.32

YES

1.75

X2

1.65
6.3/10

14:00

Kết thúc
RED S
RED Star FC 93
3 : 2
Guingamp
Guingamp
1.82
3.95
4.65

1

1.82

U3.5

1.4

NO

1.96

1X

1.22
8.5/10

14:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
2 : 1
Martigues
Martigues
1.33
5.4
8.5

1

1.33

O2.5

1.5

YES

1.83

1

1.33
6.9/10

14:00

Kết thúc
PAU
PAU
2 : 1
Guingamp
Guingamp
3.2
3.4
2.35

X

3.4

U3.5

1.35

YES

1.7

U3.5

1.35
6.2/10

14:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
1 : 1
Grenoble
Grenoble
1.75
3.85
5

1

1.75

U3.5

1.39

NO

1.98

U3.5

1.39
7.5/10

14:00

Kết thúc
red card Annecy
Annecy
1 : 0
Guingamp
Guingamp
2.95
3.3
2.67

X

3.3

U3.5

1.31

YES

1.81

U3.5

1.31
5.1/10

08:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
0 : 2
Reims
Reims
2.72
3.4
2.75

X2

1.5

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
8/10

14:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
1 : 0
Amiens
Amiens
1.6
4.3
6

2

6

U3.5

1.47

NO

2

U3.5

1.47
3.2/10

01:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
2 : 0
Niort
Niort
1.5
4.36
5.5

1

1.5

O2.5

1.62

YES

1.71

1

1.5
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guingamp

Bạn đang tìm nhận định Guingamp? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Guingamp, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Guingamp với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Guingamp đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Guingamp đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.51 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Guingamp hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Guingamp đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng6410
Hòa5510
Thua6713
Bàn thắng ghi được192342
Bàn thắng để thủng lưới222648
Trung bình ghi bàn1.11.41.3
Trung bình thủng lưới1.31.61.5
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn6410
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 28 G
4-5-1 1 G
4-1-3-2 1 G
4-1-4-1 1 G
61 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
23 Trận
Tài 1.5 42%
14 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Gomis
D. Gomis
31 DEF 7.22
A. Hemia
A. Hemia
27 FWD 7.18
A. Demouchy
A. Demouchy
23 DEF 7.13
S. Nair
S. Nair
23 DEF 7.13
Adrián Ortolá
Adrián Ortolá
32 GK 7.07
K. Sidibé
K. Sidibé
26 MID 7.02
A. Sissoko
A. Sissoko
28 DEF 6.95
A. Samoura
A. Samoura
22 FWD 6.87
Y. Demoncy
Y. Demoncy
29 FWD 6.85
D. Louiserre
D. Louiserre
30 MID 6.84
L. Mafouta
L. Mafouta
31 FWD 6.81
T. Bartouche
T. Bartouche
28 GK 6.80
T. Ahile
T. Ahile
21 MID 6.80
D. Ourega
D. Ourega
21 DEF 6.79
S. Kielt
S. Kielt
24 MID 6.73
D. Nlandu
D. Nlandu
25 MID 6.70
F. Situmona Mbemba
F. Situmona Mbemba
23 FWD 6.67
E. Koffi
E. Koffi
30 MID 6.61
Y. N'Joya N'Gapout
Y. N'Joya N'Gapout
21 FWD 6.60
A. Abdallah
A. Abdallah
28 DEF 6.59
J. Hatchi
J. Hatchi
20 FWD 6.59
A. Sagna
A. Sagna
26 MID 6.51
J. Matumona
J. Matumona
19 DEF 6.50
T. Matondo
T. Matondo
22 MID 6.50
G. Ott
G. Ott
23 MID 6.47
I. Diakite
I. Diakite
- MID 6.30
J. Siwe
J. Siwe
24 FWD 6.23