1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Guingamp
Guingamp

Guingamp Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.25m
KEY INSIGHT Guingamp không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLL
157 Trận đấu đã nhận định
67.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Guingamp Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
RED S
RED Star FC 93
3 : 2
Guingamp
Guingamp
1.82
3.95
4.65

1

1.82

U3.5

1.4

NO

1.96

1X

1.22
8.5/10

14:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
2 : 1
Martigues
Martigues
1.33
5.4
8.5

1

1.33

O2.5

1.5

YES

1.83

1

1.33
6.9/10

14:00

Kết thúc
PAU
PAU
2 : 1
Guingamp
Guingamp
3.2
3.4
2.35

X

3.4

U3.5

1.35

YES

1.7

U3.5

1.35
6.2/10

14:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
1 : 1
Grenoble
Grenoble
1.75
3.85
5

1

1.75

U3.5

1.39

NO

1.98

U3.5

1.39
7.5/10

14:00

Kết thúc
red card Annecy
Annecy
1 : 0
Guingamp
Guingamp
2.95
3.3
2.67

X

3.3

U3.5

1.31

YES

1.81

U3.5

1.31
5.1/10

08:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
0 : 2
Reims
Reims
2.72
3.4
2.75

X2

1.5

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
8/10

14:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
1 : 0
Amiens
Amiens
1.6
4.3
6

2

6

U3.5

1.47

NO

2

U3.5

1.47
3.2/10

14:00

Kết thúc
Laval
Laval
2 : 2
Guingamp
Guingamp
3.65
3.35
2.27

2

2.27

U2.5

1.6

NO

1.78

X2

1.34
8.8/10

08:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
0 : 0
Rodez
Rodez
1.85
3.9
4.4

1

1.85

U3.5

1.46

YES

1.68

U3.5

1.46
6.3/10

01:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
2 : 0
Niort
Niort
1.5
4.36
5.5

1

1.5

O2.5

1.62

YES

1.71

1

1.5
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guingamp

Bạn đang tìm nhận định Guingamp? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Guingamp được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Guingamp với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Guingamp đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Guingamp đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.57 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Guingamp hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Guingamp đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng6410
Hòa5510
Thua5611
Bàn thắng ghi được192140
Bàn thắng để thủng lưới212344
Trung bình ghi bàn1.21.41.3
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 27 G
4-5-1 1 G
4-1-3-2 1 G
4-1-4-1 1 G
59 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
22 Trận
Tài 1.5 42%
13 Trận
Tài 2.5 16%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Gomis
D. Gomis
31 DEF 7.22
A. Hemia
A. Hemia
27 FWD 7.18
A. Demouchy
A. Demouchy
23 DEF 7.17
Adrián Ortolá
Adrián Ortolá
32 GK 7.07
S. Nair
S. Nair
23 DEF 7.07
K. Sidibé
K. Sidibé
26 MID 7.04
A. Sissoko
A. Sissoko
28 DEF 7.01
A. Samoura
A. Samoura
22 FWD 6.94
Y. Demoncy
Y. Demoncy
29 FWD 6.88
D. Louiserre
D. Louiserre
30 MID 6.82
T. Bartouche
T. Bartouche
28 GK 6.80
D. Ourega
D. Ourega
21 DEF 6.79
T. Ahile
T. Ahile
21 MID 6.79
L. Mafouta
L. Mafouta
31 FWD 6.76
S. Kielt
S. Kielt
24 MID 6.72
D. Nlandu
D. Nlandu
25 MID 6.70
F. Situmona Mbemba
F. Situmona Mbemba
23 FWD 6.70
Y. N'Joya N'Gapout
Y. N'Joya N'Gapout
21 FWD 6.63
A. Abdallah
A. Abdallah
28 DEF 6.60
E. Koffi
E. Koffi
30 MID 6.59
J. Hatchi
J. Hatchi
20 FWD 6.59
A. Sagna
A. Sagna
26 MID 6.57
G. Ott
G. Ott
23 MID 6.47
J. Matumona
J. Matumona
19 DEF 6.47
T. Matondo
T. Matondo
22 MID 6.30
J. Siwe
J. Siwe
24 FWD 6.23