1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Guingamp
Guingamp

Guingamp Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.25m
KEY INSIGHT Guingamp thua 4 trận gần nhất
TREND Guingamp để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Guingamp không thắng trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
90 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Guingamp Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.48
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Rennes
Rennes
3 : 1
Guingamp
Guingamp
1.65
4.1
5

X2

2.25

O2.5

1.62

YES

1.68

O2.5

1.62
3.8/10

14:00

Kết thúc
Clermont F
Clermont Foot
1 : 0
Guingamp
Guingamp
2.85
3.55
2.6

1

2.85

U3.5

1.47

YES

1.6

1X

1.55
2.7/10

14:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
0 : 1
Bastia
Bastia
2.35
3.55
3.05

2

3.05

O1.5

1.32

YES

1.75

X2

1.65
6.3/10

14:00

Kết thúc
RED S
RED Star FC 93
3 : 2
Guingamp
Guingamp
1.82
3.95
4.65

1

1.82

U3.5

1.4

NO

1.96

1X

1.22
8.5/10

14:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
2 : 1
Martigues
Martigues
1.33
5.4
8.5

1

1.33

O2.5

1.5

YES

1.83

1

1.33
6.9/10

14:00

Kết thúc
PAU
PAU
2 : 1
Guingamp
Guingamp
3.2
3.4
2.35

X

3.4

U3.5

1.35

YES

1.7

U3.5

1.35
6.2/10

14:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
1 : 1
Grenoble
Grenoble
1.75
3.85
5

1

1.75

U3.5

1.39

NO

1.98

U3.5

1.39
7.5/10

14:00

Kết thúc
red card Annecy
Annecy
1 : 0
Guingamp
Guingamp
2.95
3.3
2.67

X

3.3

U3.5

1.31

YES

1.81

U3.5

1.31
5.1/10

08:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
0 : 2
Reims
Reims
2.72
3.4
2.75

X2

1.5

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
8/10

01:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
2 : 0
Niort
Niort
1.5
4.36
5.5

1

1.5

O2.5

1.62

YES

1.71

1

1.5
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guingamp

Bạn đang tìm nhận định Guingamp? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Guingamp, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Guingamp với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Guingamp đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Guingamp đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.48 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Guingamp hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Guingamp đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Guingamp chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.03.03.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Gomis
D. Gomis
31 DEF 7.22
A. Hemia
A. Hemia
27 FWD 7.18
A. Demouchy
A. Demouchy
23 DEF 7.13
S. Nair
S. Nair
23 DEF 7.13
Adrián Ortolá
Adrián Ortolá
32 GK 7.07
K. Sidibé
K. Sidibé
26 MID 7.02
A. Sissoko
A. Sissoko
28 DEF 6.95
A. Samoura
A. Samoura
22 FWD 6.87
Y. Demoncy
Y. Demoncy
29 FWD 6.85
D. Louiserre
D. Louiserre
30 MID 6.84
L. Mafouta
L. Mafouta
31 FWD 6.81
T. Bartouche
T. Bartouche
28 GK 6.80
T. Ahile
T. Ahile
21 MID 6.80
D. Ourega
D. Ourega
21 DEF 6.79
S. Kielt
S. Kielt
24 MID 6.73
D. Nlandu
D. Nlandu
25 MID 6.70
F. Situmona Mbemba
F. Situmona Mbemba
23 FWD 6.67
E. Koffi
E. Koffi
30 MID 6.61
Y. N'Joya N'Gapout
Y. N'Joya N'Gapout
21 FWD 6.60
A. Abdallah
A. Abdallah
28 DEF 6.59
J. Hatchi
J. Hatchi
20 FWD 6.59
A. Sagna
A. Sagna
26 MID 6.51
J. Matumona
J. Matumona
19 DEF 6.50
T. Matondo
T. Matondo
22 MID 6.50
G. Ott
G. Ott
23 MID 6.47
I. Diakite
I. Diakite
- MID 6.30
J. Siwe
J. Siwe
24 FWD 6.23