Nhận định Guingamp vs Bastia - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.65
Bastia thắng hoặc hòa
6.3/10
Kèo 1X2
23.05
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.07
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBastia
xGGuingamp: 1.4Bastia: 1.21
Kiểm soát bóngGuingamp: 55%Bastia: 45%
Tổng số cú sútGuingamp: 11Bastia: 12
Sút trúng đíchGuingamp: 3Bastia: 4
Sút trượtGuingamp: 4Bastia: 4
Phạt gócGuingamp: 4Bastia: 4
Thẻ vàngGuingamp: 1Bastia: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Bastia
Bàn thắng kỳ vọngGuingamp: 1.62Bastia: 1.34
Tổng bàn thắngGuingamp: 2.3Bastia: 2.4
Bàn thắng ghi đượcGuingamp: 0.9Bastia: 1.1
Bàn thuaGuingamp: 1.4Bastia: 1.3
Kiểm soát bóngGuingamp: 60%Bastia: 49%
Tổng số cú sútGuingamp: 13.5Bastia: 13.8
Sút trúng đíchGuingamp: 4.2Bastia: 4.9
Sút trượtGuingamp: 4.9Bastia: 5.3
Phạm lỗiGuingamp: 13Bastia: 14.7
Phạt gócGuingamp: 5.5Bastia: 4.6
Việt vịGuingamp: 1.8Bastia: 1.4
Thẻ vàngGuingamp: 1.5Bastia: 2.1
Tổng số đường chuyềnGuingamp: 528Bastia: 343
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bastia
ThắngGuingamp: 1Bastia: 1
Trên 1.5 bànGuingamp: 7Bastia: 8
Trên 2.5 bànGuingamp: 4Bastia: 2
Trên 3.5 bànGuingamp: 2Bastia: 2
Cả hai đội ghi bànGuingamp: 6Bastia: 6
Thắng bất ngờGuingamp: 0Bastia: 0
Thua bất ngờGuingamp: 0Bastia: 0
Đối đầu
8
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
30 thg 8, 25
Bastia1
Guingamp3
02 thg 5, 25
Guingamp2
Bastia2
13 thg 12, 24
Bastia3
Guingamp1
20 thg 4, 24
Guingamp0
Bastia1
28 thg 10, 23
Bastia0
Guingamp0
18 thg 2, 23
Bastia1
Guingamp1
22 thg 10, 22
Guingamp1
Bastia1
16 thg 4, 22
Bastia1
Guingamp2
06 thg 11, 21
Guingamp2
Bastia3
11 thg 3, 17
Guingamp5
SC Bastia0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation