HNK Hajduk Split Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
HNK H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
HNK Rijeka
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:45 Kết thúc |
HNK H
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.4/10 |
11:45 Kết thúc |
Slaven B
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
12:30 Kết thúc |
HNK H
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Istra 1961
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
6/10 |
09:00 Kết thúc |
Vukovar 1991
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hajduk Split
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hajduk Split
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
7.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Sibenik
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược HNK Hajduk Split
Bạn đang tìm nhận định HNK Hajduk Split? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho HNK Hajduk Split được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của HNK Hajduk Split với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của HNL, HNK Hajduk Split đã ghi nhận 18 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, HNK Hajduk Split đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 2.04 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
HNK Hajduk Split hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.72m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định HNK Hajduk Split đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 10 | 8 | 18 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 27 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 15 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.8 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Benrahou
|
26 | FWD | 7.43 |
|
D. Marešić
|
26 | DEF | 7.31 |
|
R. Pukštas
|
21 | MID | 7.23 |
|
F. Karačić
|
29 | DEF | 7.22 |
|
N. Sigur
|
22 | MID | 7.11 |
|
A. Rebić
|
32 | MID | 7.05 |
|
Hugo Guillamón
|
25 | DEF | 7.05 |
|
Z. Šarlija
|
29 | DEF | 7.04 |
|
M. Livaja
|
32 | FWD | 7.02 |
|
R. Raci
|
23 | DEF | 7.01 |
|
Iker Almena
|
21 | MID | 6.98 |
|
D. Melnjak
|
33 | DEF | 6.97 |
|
Branimir Mlačić
|
19 | DEF | 6.96 |
|
A. Pajaziti
|
23 | MID | 6.96 |
|
F. Krovinović
|
30 | MID | 6.96 |
|
Ron Raqi
|
23 | DEF | 6.94 |
|
R. Brajković
|
20 | MID | 6.93 |
|
Edgar González
|
28 | DEF | 6.93 |
|
M. Šego
|
25 | FWD | 6.88 |
|
T. Silić
|
21 | GK | 6.88 |
|
A. Sanyang
|
26 | FWD | 6.81 |
|
Š. Hrgović
|
21 | DEF | 6.75 |
|
M. Skelin
|
19 | DEF | 6.75 |
|
I. Ivušić
|
30 | GK | 6.71 |
|
N. Skoko
|
19 | MID | 6.69 |
|
A. Kalik
|
28 | MID | 6.66 |
|
I. Diallo
|
28 | DEF | 6.60 |
|
A. Guram
|
17 | MID | 6.60 |
|
L. Hodak
|
19 | DEF | 6.59 |
|
B. Durdov
|
18 | MID | 6.48 |





