Hamburger SV W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hamburger Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Nurnberg
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Hamburger
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Eintracht
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Jena W
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Hamburger
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
1X |
2.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Hoffenheim
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
6.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Hamburger
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Hamburger
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
5.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Hamburger
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hamburger SV W
Bạn đang tìm nhận định Hamburger SV W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hamburger SV W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của Hamburger SV W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Frauen Bundesliga, Hamburger SV W đã ghi nhận 3 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hamburger SV W đạt trung bình 37% kiểm soát bóng, 0.84 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Hamburger SV W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €106.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hamburger SV W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 12 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 25 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.5 | 2.3 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 3 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |






