Nhận định Nurnberg vs Hamburger SV W - 24 thg 4, 2026
12.43
X3.60
22.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.52
Hamburger SV W thắng hoặc hòa
3.3/10
Kèo 1X2
22.80
2.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.43
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.74
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHamburger
xGNurnberg: 1.09Hamburger SV W: 1.02
Kiểm soát bóngNurnberg: 47%Hamburger SV W: 53%
Tổng số cú sútNurnberg: 11Hamburger SV W: 10
Sút trúng đíchNurnberg: 3Hamburger SV W: 3
Sút trượtNurnberg: 3Hamburger SV W: 3
Phạt gócNurnberg: 5Hamburger SV W: 4
Thẻ vàngNurnberg: 1Hamburger SV W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Hamburger
Bàn thắng kỳ vọngNurnberg: 0.82Hamburger SV W: 0.84
Tổng bàn thắngNurnberg: 3.7Hamburger SV W: 3.3
Bàn thắng ghi đượcNurnberg: 1.1Hamburger SV W: 1.2
Bàn thuaNurnberg: 2.6Hamburger SV W: 2.1
Kiểm soát bóngNurnberg: 30%Hamburger SV W: 37%
Tổng số cú sútNurnberg: 9.2Hamburger SV W: 8.6
Sút trúng đíchNurnberg: 3.4Hamburger SV W: 3.7
Sút trượtNurnberg: 3.6Hamburger SV W: 3.1
Phạm lỗiNurnberg: 14.6Hamburger SV W: 9.4
Phạt gócNurnberg: 3.7Hamburger SV W: 3.8
Việt vịNurnberg: 1.2Hamburger SV W: 1.2
Thẻ vàngNurnberg: 2.11Hamburger SV W: 1.4
Tổng số đường chuyềnNurnberg: 200Hamburger SV W: 272
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hamburger
ThắngNurnberg: 1Hamburger SV W: 2
Trên 1.5 bànNurnberg: 10Hamburger SV W: 10
Trên 2.5 bànNurnberg: 8Hamburger SV W: 7
Trên 3.5 bànNurnberg: 4Hamburger SV W: 5
Cả hai đội ghi bànNurnberg: 7Hamburger SV W: 7
Thắng bất ngờNurnberg: 0Hamburger SV W: 1
Thua bất ngờNurnberg: 0Hamburger SV W: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
09 thg 11, 25
Hamburger SV W1
Nürnberg2
03 thg 5, 25
Nürnberg0
Hamburger SV W2
17 thg 11, 24
Hamburger SV W1
Nürnberg1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 89-9 | 71 |
| 2 |
|
25 | 69-37 | 55 |
| 3 |
|
25 | 61-41 | 48 |
| 4 |
|
25 | 45-33 | 46 |
| 5 |
|
25 | 48-30 | 45 |
| 6 |
|
25 | 39-35 | 40 |
| 7 |
|
25 | 33-37 | 34 |
| 8 |
|
25 | 43-45 | 33 |
| 9 |
|
25 | 40-47 | 30 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 27 |
| 11 |
|
25 | 32-58 | 22 |
| 12 |
|
25 | 26-56 | 18 |
| 13 |
|
25 | 21-62 | 15 |
| 14 |
|
25 | 22-69 | 11 |
Promotion - Champions League Women (League phase)
Promotion - Champions League Women (Qualification - First stage)
Relegation - 2. Bundesliga Women