Nhận định Jena W vs Hamburger SV W - 15 thg 3, 2026
13.50
X3.80
21.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.70
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
21.90
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.45
2.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHamburger
xGJena W: 0.86Hamburger SV W: 1.2
Kiểm soát bóngJena W: 54%Hamburger SV W: 46%
Tổng số cú sútJena W: 9Hamburger SV W: 11
Sút trúng đíchJena W: 2Hamburger SV W: 4
Sút trượtJena W: 2Hamburger SV W: 4
Phạt gócJena W: 3Hamburger SV W: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Hamburger
Bàn thắng kỳ vọngJena W: 0.75Hamburger SV W: 0.92
Tổng bàn thắngJena W: 3.7Hamburger SV W: 3.5
Bàn thắng ghi đượcJena W: 1.1Hamburger SV W: 1.1
Bàn thuaJena W: 2.6Hamburger SV W: 2.4
Kiểm soát bóngJena W: 37%Hamburger SV W: 38%
Tổng số cú sútJena W: 6.4Hamburger SV W: 8.9
Sút trúng đíchJena W: 2.3Hamburger SV W: 3.8
Sút trượtJena W: 2.1Hamburger SV W: 3.1
Phạm lỗiJena W: 12.6Hamburger SV W: 8.9
Phạt gócJena W: 2.6Hamburger SV W: 4
Việt vịJena W: 2.4Hamburger SV W: 1.8
Thẻ vàngJena W: 2.4Hamburger SV W: 1.2
Tổng số đường chuyềnJena W: 293Hamburger SV W: 290
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hamburger
ThắngJena W: 4Hamburger SV W: 2
Trên 1.5 bànJena W: 7Hamburger SV W: 10
Trên 2.5 bànJena W: 7Hamburger SV W: 7
Trên 3.5 bànJena W: 5Hamburger SV W: 5
Cả hai đội ghi bànJena W: 5Hamburger SV W: 6
Thắng bất ngờJena W: 3Hamburger SV W: 1
Thua bất ngờJena W: 0Hamburger SV W: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Carl Zeiss Jena W1
Hamburger SV W1
18 thg 10, 25
Hamburger SV W1
Carl Zeiss Jena W1
24 thg 11, 24
Hamburger SV W4
Carl Zeiss Jena W2
14 thg 4, 24
Carl Zeiss Jena W3
Hamburger SV W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 89-9 | 71 |
| 2 |
|
25 | 69-37 | 55 |
| 3 |
|
25 | 61-41 | 48 |
| 4 |
|
25 | 45-33 | 46 |
| 5 |
|
25 | 48-30 | 45 |
| 6 |
|
25 | 39-35 | 40 |
| 7 |
|
25 | 33-37 | 34 |
| 8 |
|
25 | 43-45 | 33 |
| 9 |
|
25 | 40-47 | 30 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 27 |
| 11 |
|
25 | 32-58 | 22 |
| 12 |
|
25 | 26-56 | 18 |
| 13 |
|
25 | 21-62 | 15 |
| 14 |
|
25 | 22-69 | 11 |
Promotion - Champions League Women (League phase)
Promotion - Champions League Women (Qualification - First stage)
Relegation - 2. Bundesliga Women