Nhận định Hamburger SV W vs Union Berlin W - 1 thg 5, 2026
13.10
X3.70
22.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.47
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.2/10
Kèo 1X2
22.10
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.51
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.47
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUnion B
xGHamburger SV W: 0.96Union Berlin W: 1.5
Kiểm soát bóngHamburger SV W: 51%Union Berlin W: 49%
Tổng số cú sútHamburger SV W: 9Union Berlin W: 10
Sút trúng đíchHamburger SV W: 3Union Berlin W: 5
Sút trượtHamburger SV W: 4Union Berlin W: 2
Phạt gócHamburger SV W: 4Union Berlin W: 4
Thẻ vàngHamburger SV W: 1Union Berlin W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Union B
Bàn thắng kỳ vọngHamburger SV W: 0.92Union Berlin W: 1.58
Tổng bàn thắngHamburger SV W: 3Union Berlin W: 4
Bàn thắng ghi đượcHamburger SV W: 1.2Union Berlin W: 2.2
Bàn thuaHamburger SV W: 1.8Union Berlin W: 1.8
Kiểm soát bóngHamburger SV W: 42%Union Berlin W: 46%
Tổng số cú sútHamburger SV W: 9.6Union Berlin W: 12
Sút trúng đíchHamburger SV W: 3.8Union Berlin W: 6
Sút trượtHamburger SV W: 3.8Union Berlin W: 3.8
Phạm lỗiHamburger SV W: 9.3Union Berlin W: 12.3
Phạt gócHamburger SV W: 4.3Union Berlin W: 5.2
Việt vịHamburger SV W: 1.6Union Berlin W: 1.4
Thẻ vàngHamburger SV W: 1.3Union Berlin W: 2.33
Tổng số đường chuyềnHamburger SV W: 298Union Berlin W: 343
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union B
ThắngHamburger SV W: 3Union Berlin W: 4
Trên 1.5 bànHamburger SV W: 9Union Berlin W: 10
Trên 2.5 bànHamburger SV W: 6Union Berlin W: 9
Trên 3.5 bànHamburger SV W: 4Union Berlin W: 5
Cả hai đội ghi bànHamburger SV W: 6Union Berlin W: 10
Thắng bất ngờHamburger SV W: 1Union Berlin W: 0
Thua bất ngờHamburger SV W: 0Union Berlin W: 1
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 11, 25
Union Berlin W1
Hamburger SV W1
08 thg 2, 25
Hamburger SV W1
Union Berlin W2
24 thg 8, 24
Union Berlin W2
Hamburger SV W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 89-9 | 71 |
| 2 |
|
25 | 69-37 | 55 |
| 3 |
|
25 | 61-41 | 48 |
| 4 |
|
25 | 45-33 | 46 |
| 5 |
|
25 | 48-30 | 45 |
| 6 |
|
25 | 39-35 | 40 |
| 7 |
|
25 | 33-37 | 34 |
| 8 |
|
25 | 43-45 | 33 |
| 9 |
|
25 | 40-47 | 30 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 27 |
| 11 |
|
25 | 32-58 | 22 |
| 12 |
|
25 | 26-56 | 18 |
| 13 |
|
25 | 21-62 | 15 |
| 14 |
|
25 | 22-69 | 11 |
Promotion - Champions League Women (League phase)
Promotion - Champions League Women (Qualification - First stage)
Relegation - 2. Bundesliga Women