1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. Hansa Rostock
Hansa Rostock

Hansa Rostock Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.98m

Phong độ gần đây

WLWWD
153 Trận đấu đã nhận định
65.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hansa Rostock Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Hansa Rostock
Hansa Rostock
vs
SSV J
SSV J
1.66
4.25
5.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
red cardred card Schweinfurt
FC Schweinfurt 05
0 : 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock
7.5
5.5
1.4

2

1.4

O2.5

1.44

YES

1.7

2

1.4
10/10

10:30

Kết thúc
Hansa Rostock
Hansa Rostock
5 : 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
1.58
4.45
5.9

1

1.58

O2.5

1.52

YES

1.62

1X

1.17
8.5/10

13:00

Kết thúc
Verl
Verl
1 : 2
Hansa Rostock
Hansa Rostock
2.15
3.65
3.2

1

2.15

U3.5

1.56

NO

2.5

1X

1.4
4.5/10

08:00

Kết thúc
Hansa Rostock
Hansa Rostock
2 : 3
Viktoria K
Viktoria K
1.7
4
5.1

1

1.7

O2.5

1.72

NO

2.07

1

1.7
10/10

13:00

Kết thúc
Wehen
Wehen
0 : 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock red card
3.05
3.5
2.27

2

2.27

O1.5

1.25

NO

2.2

O1.5

1.25
6.1/10

08:00

Kết thúc
Hansa Rostock
Hansa Rostock
5 : 1
Duisburg
Duisburg
1.92
3.65
3.8

1

1.92

O1.5

1.3

YES

1.78

O1.5

1.3
5.2/10

08:00

Kết thúc
red card Cottbus
Cottbus
0 : 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock
2.42
3.5
3.05

1

2.42

U3.5

1.52

NO

2.45

U3.5

1.52
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hansa Rostock

Bạn đang tìm nhận định Hansa Rostock? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hansa Rostock được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Hansa Rostock với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, Hansa Rostock đã ghi nhận 16 trận thắng, 11 trận hòa và 6 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 62 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Hansa Rostock hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hansa Rostock đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng8816
Hòa5611
Thua426
Bàn thắng ghi được342862
Bàn thắng để thủng lưới241337
Trung bình ghi bàn2.01.81.9
Trung bình thủng lưới1.40.81.1
Giữ sạch lưới3811
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-1-2 12 G
3-4-2-1 7 G
4-2-3-1 3 G
4-3-3 2 G
70 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
26 Trận
Tài 1.5 58%
19 Trận
Tài 2.5 27%
9 Trận
Tài 3.5 15%
5 Trận
Tài 4.5 9%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Schuster
M. Schuster
30 MID 7.43
B. Uphoff
B. Uphoff
32 GK 7.31
R. Naderi
R. Naderi
22 FWD 7.23
F. Pfanne
F. Pfanne
31 DEF 7.13
E. Holten
E. Holten
29 MID 7.13
A. Voglsammer
A. Voglsammer
33 FWD 7.09
F. Carstens
F. Carstens
27 DEF 7.08
K. Fatkic
K. Fatkic
28 MID 7.08
V. Bergh
V. Bergh
26 MID 7.06
C. Kinsombi
C. Kinsombi
26 MID 7.02
L. Wallner
L. Wallner
22 DEF 7.01
M. Krauß
M. Krauß
29 MID 7.00
B. Dietze
B. Dietze
22 MID 6.98
C. Harenbrock
C. Harenbrock
27 MID 6.98
K. Fatkić
K. Fatkić
28 MID 6.95
A. Lebeau
A. Lebeau
26 MID 6.93
A. Gürleyen
A. Gürleyen
26 DEF 6.92
J. Dirkner
J. Dirkner
23 MID 6.81
J. Mejdr
J. Mejdr
30 MID 6.77
N. Neidhart
N. Neidhart
31 MID 6.77
D. Hummel
D. Hummel
23 FWD 6.71
L. Reichardt
L. Reichardt
21 DEF 6.65
L. Kunze
L. Kunze
27 MID 6.59
P. Stock
P. Stock
28 MID 6.55
T. Krohn
T. Krohn
20 FWD 6.53
F. Ruschke
F. Ruschke
22 DEF 6.45