1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. Hansa Rostock
Hansa Rostock

Hansa Rostock Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.98m
KEY INSIGHT Hansa Rostock có trên 5 cú sút trúng đích trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDWW
156 Trận đấu đã nhận định
66.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hansa Rostock Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Saarbrucken
FC Saarbrucken
3 : 4
Hansa Rostock
Hansa Rostock
2.65
4
2.57

2

2.57

O2.5

1.52

NO

2.75

X2

1.62
4.9/10

08:00

Kết thúc
Hansa Rostock
Hansa Rostock
5 : 3
Stuttgart II
Stuttgart II
1.83
4.1
4.6

X2

2.11

O2.5

1.36

YES

1.38

O2.5

1.36
6/10

08:00

Kết thúc
Alemannia
Alemannia Aachen
1 : 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock
2.4
4
2.7

1

2.4

O2.5

1.45

YES

1.42

1X

1.5
8.5/10

08:00

Kết thúc
Hansa Rostock
Hansa Rostock
2 : 5
SSV J
SSV J
1.66
4.4
5

X2

2.4

O2.5

1.4

YES

1.47

O2.5

1.4
7.5/10

08:00

Kết thúc
red cardred card Schweinfurt
FC Schweinfurt 05
0 : 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock
7.5
5.5
1.4

2

1.4

O2.5

1.44

YES

1.7

2

1.4
10/10

10:30

Kết thúc
Hansa Rostock
Hansa Rostock
5 : 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
1.58
4.45
5.9

1

1.58

O2.5

1.52

YES

1.62

1X

1.17
8.5/10

13:00

Kết thúc
Verl
Verl
1 : 2
Hansa Rostock
Hansa Rostock
2.15
3.65
3.2

1

2.15

U3.5

1.56

NO

2.5

1X

1.4
4.5/10

08:00

Kết thúc
Hansa Rostock
Hansa Rostock
2 : 3
Viktoria K
Viktoria K
1.7
4
5.1

1

1.7

O2.5

1.72

NO

2.07

1

1.7
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hansa Rostock

Bạn đang tìm nhận định Hansa Rostock? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hansa Rostock, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Hansa Rostock với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, Hansa Rostock đã ghi nhận 17 trận thắng, 13 trận hòa và 7 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 70 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Hansa Rostock hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hansa Rostock đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng9817
Hòa5813
Thua527
Bàn thắng ghi được412970
Bàn thắng để thủng lưới321446
Trung bình ghi bàn2.21.61.9
Trung bình thủng lưới1.70.81.2
Giữ sạch lưới3912
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-1-2 14 G
3-4-2-1 7 G
4-3-3 3 G
4-2-3-1 3 G
83 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
29 Trận
Tài 1.5 57%
21 Trận
Tài 2.5 27%
10 Trận
Tài 3.5 16%
6 Trận
Tài 4.5 11%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Schuster
M. Schuster
30 MID 7.42
B. Uphoff
B. Uphoff
32 GK 7.28
R. Naderi
R. Naderi
22 FWD 7.23
F. Pfanne
F. Pfanne
31 DEF 7.13
F. Carstens
F. Carstens
27 DEF 7.10
E. Holten
E. Holten
29 MID 7.10
K. Fatkic
K. Fatkic
28 MID 7.08
C. Kinsombi
C. Kinsombi
26 MID 7.03
V. Bergh
V. Bergh
26 MID 7.03
A. Voglsammer
A. Voglsammer
33 FWD 7.01
M. Krauß
M. Krauß
29 MID 6.98
C. Harenbrock
C. Harenbrock
27 MID 6.98
B. Dietze
B. Dietze
22 MID 6.96
K. Fatkić
K. Fatkić
28 MID 6.95
L. Wallner
L. Wallner
22 DEF 6.92
A. Gürleyen
A. Gürleyen
26 DEF 6.88
A. Lebeau
A. Lebeau
26 MID 6.84
J. Dirkner
J. Dirkner
23 MID 6.80
D. Hummel
D. Hummel
23 FWD 6.79
J. Mejdr
J. Mejdr
30 MID 6.74
N. Neidhart
N. Neidhart
31 MID 6.72
L. Reichardt
L. Reichardt
21 DEF 6.65
L. Kunze
L. Kunze
27 MID 6.59
P. Stock
P. Stock
28 MID 6.55
T. Krohn
T. Krohn
20 FWD 6.53
F. Ruschke
F. Ruschke
22 DEF 6.45