Hapoel Ra'anana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Hapoel R
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel N
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel R
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel R
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
07:00 Kết thúc |
Hapoel R
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Bnei Yehuda
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Maccabi K
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.5/10 |
08:00 Kết thúc |
H. Raanana
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel Hadera
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hapoel R
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Ra'anana
Bạn đang tìm nhận định Hapoel Ra'anana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hapoel Ra'anana được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 66 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Ra'anana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Leumit, Hapoel Ra'anana đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hapoel Ra'anana đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 14 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 13 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 0.9 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 6 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |






