Nhận định Hapoel Hadera vs Hapoel R - 14 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
23.20
4.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.91
3.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHapoel R
Tổng số cú sútHapoel Hadera: 9Hapoel R: 8
Sút trúng đíchHapoel Hadera: 5Hapoel R: 3
Sút trượtHapoel Hadera: 4Hapoel R: 4
Phạt gócHapoel Hadera: 5Hapoel R: 4
Tổng số cú sútHapoel Hadera: 21Hapoel R: 10
Sút trúng đíchHapoel Hadera: 7Hapoel R: 5
Sút trượtHapoel Hadera: 14Hapoel R: 5
Phạt gócHapoel Hadera: 8Hapoel R: 4
Tổng số cú sútHapoel Hadera: 219Hapoel R: 108
Sút trúng đíchHapoel Hadera: 75Hapoel R: 53
Sút trượtHapoel Hadera: 144Hapoel R: 54
Phạt gócHapoel Hadera: 85Hapoel R: 44
Thống kê
Trung bình / Trận
Hapoel R
Tổng bàn thắngHapoel Hadera: 3.1Hapoel R: 1.8
Bàn thắng ghi đượcHapoel Hadera: 1Hapoel R: 1
Bàn thuaHapoel Hadera: 2.1Hapoel R: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hapoel R
ThắngHapoel Hadera: 2Hapoel R: 3
Trên 1.5 bànHapoel Hadera: 9Hapoel R: 5
Trên 2.5 bànHapoel Hadera: 7Hapoel R: 3
Trên 3.5 bànHapoel Hadera: 3Hapoel R: 1
Cả hai đội ghi bànHapoel Hadera: 7Hapoel R: 5
Thắng bất ngờHapoel Hadera: 0Hapoel R: 0
Thua bất ngờHapoel Hadera: 0Hapoel R: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
2Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.1Bàn thắng mỗi trận
29%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
13 thg 22026
Hapoel Hadera
Hapoel Ra'anana01
12 thg 102025
Hapoel Ra'anana
Hapoel Hadera03
27 thg 62020
Hapoel Hadera
Hapoel Ra'anana22
28 thg 122019
Hapoel Ra'anana
Hapoel Hadera11
14 thg 92019
Hapoel Hadera
Hapoel Ra'anana40
03 thg 32019
Hapoel Ra'anana
Hapoel Hadera10
05 thg 122018
Hapoel Hadera
Hapoel Ra'anana00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 67-32 | 60 |
| 2 |
|
30 | 45-35 | 50 |
| 3 |
|
30 | 48-36 | 49 |
| 4 |
|
30 | 43-33 | 48 |
| 5 |
|
30 | 51-47 | 47 |
| 6 |
|
30 | 34-37 | 44 |
| 7 |
|
30 | 43-37 | 42 |
| 8 |
|
30 | 38-39 | 41 |
| 9 |
|
30 | 29-36 | 38 |
| 10 |
|
30 | 50-50 | 37 |
| 11 |
|
30 | 32-48 | 36 |
| 12 |
|
30 | 34-39 | 34 |
| 13 |
|
30 | 37-45 | 32 |
| 14 |
|
30 | 30-41 | 32 |
| 15 |
|
30 | 32-42 | 31 |
| 16 |
|
30 | 32-48 | 23 |
Championship round
Relegation Round