Nhận định Hapoel Ra'anana vs Ironi Modi'in - 25 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
12.85
4.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.71
4.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIroni M
Kiểm soát bóngHapoel Ra'anana: 55%Ironi Modi'in: 45%
Tổng số cú sútHapoel Ra'anana: 10Ironi Modi'in: 10
Sút trúng đíchHapoel Ra'anana: 4Ironi Modi'in: 3
Sút trượtHapoel Ra'anana: 5Ironi Modi'in: 6
Phạt gócHapoel Ra'anana: 4Ironi Modi'in: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Ironi M
Tổng bàn thắngHapoel Ra'anana: 2.5Ironi Modi'in: 1.7
Bàn thắng ghi đượcHapoel Ra'anana: 1.4Ironi Modi'in: 0.9
Bàn thuaHapoel Ra'anana: 1.1Ironi Modi'in: 0.8
Kiểm soát bóngHapoel Ra'anana: 51%Ironi Modi'in: 48%
Tổng số cú sútHapoel Ra'anana: 9.7Ironi Modi'in: 11
Sút trúng đíchHapoel Ra'anana: 4.5Ironi Modi'in: 3.7
Sút trượtHapoel Ra'anana: 5.2Ironi Modi'in: 7.3
Phạt gócHapoel Ra'anana: 4.7Ironi Modi'in: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ironi M
ThắngHapoel Ra'anana: 3Ironi Modi'in: 2
Trên 1.5 bànHapoel Ra'anana: 6Ironi Modi'in: 4
Trên 2.5 bànHapoel Ra'anana: 5Ironi Modi'in: 2
Trên 3.5 bànHapoel Ra'anana: 3Ironi Modi'in: 2
Cả hai đội ghi bànHapoel Ra'anana: 6Ironi Modi'in: 3
Thắng bất ngờHapoel Ra'anana: 0Ironi Modi'in: 0
Thua bất ngờHapoel Ra'anana: 0Ironi Modi'in: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
14 thg 4, 26
Hapoel Ra'anana1
Ironi Modi'in0
08 thg 12, 25
Ironi Modi'in1
Hapoel Ra'anana2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 67-32 | 60 |
| 2 |
|
30 | 45-35 | 50 |
| 3 |
|
30 | 48-36 | 49 |
| 4 |
|
30 | 43-33 | 48 |
| 5 |
|
30 | 51-47 | 47 |
| 6 |
|
30 | 34-37 | 44 |
| 7 |
|
30 | 43-37 | 42 |
| 8 |
|
30 | 38-39 | 41 |
| 9 |
|
30 | 29-36 | 38 |
| 10 |
|
30 | 50-50 | 37 |
| 11 |
|
30 | 32-48 | 36 |
| 12 |
|
30 | 34-39 | 34 |
| 13 |
|
30 | 37-45 | 32 |
| 14 |
|
30 | 30-41 | 32 |
| 15 |
|
30 | 32-42 | 31 |
| 16 |
|
30 | 32-48 | 23 |
Championship round
Relegation Round