Haverfordwest County AFC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Haverfordwest C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Barry Town
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:15 Kết thúc |
Haverfordwest C
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Flint T
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Haverfordwest
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.4/10 |
12:15 Kết thúc |
Bala
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Haverfordwest
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Haverfordwest
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Llanelli
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Haverfordwest
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Haverfordwest County AFC
Bạn đang tìm nhận định Haverfordwest County AFC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Haverfordwest County AFC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 58 trận đấu có sự tham gia của Haverfordwest County AFC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Haverfordwest County AFC đã ghi nhận 13 trận thắng, 6 trận hòa và 12 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Haverfordwest County AFC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €945.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Haverfordwest County AFC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 17 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 23 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 7 | 13 |
| Không ghi bàn | 1 | 6 | 7 |




