1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Heerenveen
Heerenveen

Heerenveen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.92m
KEY INSIGHT Heerenveen bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Heerenveen không nhận thẻ đỏ trong 36 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWW
97 Trận đấu đã nhận định
62.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Heerenveen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.66
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Club B
Club Brugge KV
2 : 3
Heerenveen
Heerenveen
1.5
4.75
5.2

1

1.5

O2.5

1.3

NO

2.82

1

1.5
8/10

13:00

Kết thúc
Heerenveen
Heerenveen
7 : 2
De Graafschap
De Graafschap
1.58
4.6
4.45

X2

2.22

O2.5

1.27

YES

1.34

AS

1.3
4.7/10

15:00

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
3 : 2
Heerenveen
Heerenveen
2
3.85
3.9

2

3.9

U3.5

1.56

NO

2.42

X2

1.9
3.3/10

08:30

Kết thúc
Heerenveen
Heerenveen
0 : 0
Ajax
Ajax
3.5
4.15
2.05

X

4.15

O2.5

1.38

YES

1.37

O2.5

1.38
7.3/10

10:45

Kết thúc
NAC Breda
NAC Breda
2 : 0
Heerenveen
Heerenveen
2.55
3.8
2.7

2

2.7

O2.5

1.54

YES

1.46

O2.5

1.54
4.7/10

06:15

Kết thúc
FC Volendam
FC Volendam
0 : 2
Heerenveen
Heerenveen
3.6
4
2.07

2

2.07

O2.5

1.47

NO

2.75

X2

1.37
6.1/10

12:45

Kết thúc
Heerenveen
Heerenveen
2 : 1
Fortuna S
Fortuna S red card
1.5
5.3
6.25

1

1.5

O2.5

1.38

YES

1.51

O2.5

1.38
7.3/10

10:45

Kết thúc
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
3 : 0
Heerenveen
Heerenveen
1.8
4.5
4.4

1

1.8

O2.5

1.44

YES

1.47

O2.5

1.44
6.8/10

08:30

Kết thúc
Heerenveen
Heerenveen
4 : 1
Heracles
Heracles
1.5
5.3
6.8

1

1.5

O2.5

1.42

YES

1.56

O2.5

1.42
9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Heerenveen

Bạn đang tìm nhận định Heerenveen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Heerenveen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của Heerenveen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Heerenveen đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (7.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Heerenveen đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.66 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Heerenveen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Heerenveen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Heerenveen chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được707
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn7.00.07.0
Trung bình thủng lưới2.00.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 100%
1 Trận
Tài 4.5 100%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Smans
L. Smans
22 MID 7.50
J. van Overeem
J. van Overeem
31 MID 7.26
J. Trenskow
J. Trenskow
25 MID 7.14
A. Noppert
A. Noppert
31 GK 7.00
L. Brouwers
L. Brouwers
27 MID 6.95
M. Linday
M. Linday
22 MID 6.94
R. Meerveld
R. Meerveld
23 MID 6.92
V. Zagaritis
V. Zagaritis
24 DEF 6.90
B. Klaverboer
B. Klaverboer
20 GK 6.89
M. Willemsen
M. Willemsen
22 DEF 6.85
O. Braude
O. Braude
21 DEF 6.83
S. Kersten
S. Kersten
27 DEF 6.79
M. Rivera
M. Rivera
23 MID 6.73
N. Hopland
N. Hopland
21 DEF 6.71
L. Nordås
L. Nordås
23 FWD 6.71
E. van Ee
E. van Ee
22 MID 6.70
M. Egbring
M. Egbring
19 DEF 6.70
A. van Axel Dongen
A. van Axel Dongen
21 FWD 6.66
H. Petrov
H. Petrov
23 DEF 6.65
E. Gürbüz
E. Gürbüz
18 FWD 6.57
L. Oyen
L. Oyen
22 FWD 6.51
N. Courtens
N. Courtens
19 MID 6.50
V. Sejk
V. Sejk
23 FWD 6.48
D. Vente
D. Vente
26 FWD 6.43
J. Rijssel
J. Rijssel
20 FWD 6.30
Isaiah Ahmed
Isaiah Ahmed
20 MID 6.30
P. Bochniewicz
P. Bochniewicz
29 DEF 6.30
N. Bakker
N. Bakker
28 GK 5.70