1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Heerenveen
Heerenveen

Heerenveen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.92m
KEY INSIGHT Heerenveen bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Heerenveen không nhận thẻ đỏ trong 34 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDL
162 Trận đấu đã nhận định
64.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Heerenveen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.68
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
3 : 2
Heerenveen
Heerenveen
2
3.85
3.9

2

3.9

U3.5

1.56

NO

2.42

X2

1.9
3.3/10

08:30

Kết thúc
Heerenveen
Heerenveen
0 : 0
Ajax
Ajax
3.5
4.15
2.05

X

4.15

O2.5

1.38

YES

1.37

O2.5

1.38
7.3/10

10:45

Kết thúc
NAC Breda
NAC Breda
2 : 0
Heerenveen
Heerenveen
2.55
3.8
2.7

2

2.7

O2.5

1.54

YES

1.46

O2.5

1.54
4.7/10

06:15

Kết thúc
FC Volendam
FC Volendam
0 : 2
Heerenveen
Heerenveen
3.6
4
2.07

2

2.07

O2.5

1.47

NO

2.75

X2

1.37
6.1/10

12:45

Kết thúc
Heerenveen
Heerenveen
2 : 1
Fortuna S
Fortuna S red card
1.5
5.3
6.25

1

1.5

O2.5

1.38

YES

1.51

O2.5

1.38
7.3/10

10:45

Kết thúc
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
3 : 0
Heerenveen
Heerenveen
1.8
4.5
4.4

1

1.8

O2.5

1.44

YES

1.47

O2.5

1.44
6.8/10

08:30

Kết thúc
Heerenveen
Heerenveen
4 : 1
Heracles
Heracles
1.5
5.3
6.8

1

1.5

O2.5

1.42

YES

1.56

O2.5

1.42
9/10

06:15

Kết thúc
Nijmegen
Nijmegen
2 : 2
Heerenveen
Heerenveen
1.72
4.6
4.8

1

1.72

O2.5

1.41

YES

1.44

1X

1.24
8.5/10

14:00

Kết thúc
Heerenveen
Heerenveen
3 : 0
Telstar
Telstar
1.68
4.6
5.2

1

1.68

O2.5

1.45

YES

1.51

1

1.68
8.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Heerenveen

Bạn đang tìm nhận định Heerenveen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Heerenveen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Heerenveen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Heerenveen đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Heerenveen đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.68 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Heerenveen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Heerenveen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng8614
Hòa639
Thua3811
Bàn thắng ghi được332457
Bàn thắng để thủng lưới242953
Trung bình ghi bàn1.91.41.7
Trung bình thủng lưới1.41.71.6
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 32 G
4-4-2 1 G
4-3-3 1 G
53 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
26 Trận
Tài 1.5 56%
19 Trận
Tài 2.5 29%
10 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Smans
L. Smans
22 MID 7.50
J. van Overeem
J. van Overeem
31 MID 7.26
J. Trenskow
J. Trenskow
25 MID 7.14
A. Noppert
A. Noppert
31 GK 7.00
L. Brouwers
L. Brouwers
27 MID 6.95
M. Linday
M. Linday
22 MID 6.94
R. Meerveld
R. Meerveld
23 MID 6.92
V. Zagaritis
V. Zagaritis
24 DEF 6.90
B. Klaverboer
B. Klaverboer
20 GK 6.89
M. Willemsen
M. Willemsen
22 DEF 6.85
O. Braude
O. Braude
21 DEF 6.83
S. Kersten
S. Kersten
27 DEF 6.79
M. Rivera
M. Rivera
23 MID 6.73
N. Hopland
N. Hopland
21 DEF 6.71
L. Nordås
L. Nordås
23 FWD 6.71
E. van Ee
E. van Ee
22 MID 6.70
M. Egbring
M. Egbring
19 DEF 6.70
A. van Axel Dongen
A. van Axel Dongen
21 FWD 6.66
H. Petrov
H. Petrov
23 DEF 6.65
E. Gürbüz
E. Gürbüz
18 FWD 6.57
L. Oyen
L. Oyen
22 FWD 6.51
N. Courtens
N. Courtens
19 MID 6.50
V. Sejk
V. Sejk
23 FWD 6.48
D. Vente
D. Vente
26 FWD 6.43
J. Rijssel
J. Rijssel
20 FWD 6.30
Isaiah Ahmed
Isaiah Ahmed
20 MID 6.30
P. Bochniewicz
P. Bochniewicz
29 DEF 6.30
N. Bakker
N. Bakker
28 GK 5.70