1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Heerenveen
Heerenveen

Heerenveen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.92m
KEY INSIGHT Heerenveen có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Heerenveen bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Heerenveen có trên 1.5 bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWL
158 Trận đấu đã nhận định
64.56% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Heerenveen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.56
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:45

Sắp diễn ra
Heerenveen
Heerenveen
vs
Fortuna S
Fortuna S
1.52
5.1
6.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:45

Kết thúc
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
3 : 0
Heerenveen
Heerenveen
1.8
4.5
4.4

1

1.8

O2.5

1.44

YES

1.47

O2.5

1.44
6.8/10

08:30

Kết thúc
Heerenveen
Heerenveen
4 : 1
Heracles
Heracles
1.5
5.3
6.8

1

1.5

O2.5

1.42

YES

1.56

O2.5

1.42
9/10

06:15

Kết thúc
Nijmegen
Nijmegen
2 : 2
Heerenveen
Heerenveen
1.72
4.6
4.8

1

1.72

O2.5

1.41

YES

1.44

1X

1.24
8.5/10

14:00

Kết thúc
Heerenveen
Heerenveen
3 : 0
Telstar
Telstar
1.68
4.6
5.2

1

1.68

O2.5

1.45

YES

1.51

1

1.68
8.6/10

15:00

Kết thúc
Excelsior
Excelsior
1 : 2
Heerenveen
Heerenveen
2.95
3.7
2.35

2

2.35

O2.5

1.68

YES

1.55

O2.5

1.68
6.3/10

10:30

Kết thúc
Heerenveen
Heerenveen
2 : 1
Sparta Rotterdam
S. Rotterdam
2.15
3.9
3.55

1

2.15

O2.5

1.56

YES

1.5

1X

1.33
6.9/10

12:45

Kết thúc
PSV
PSV
3 : 1
Heerenveen
Heerenveen
1.3
6.8
10.75

1

1.3

O2.5

1.29

YES

1.61

1

1.3
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Heerenveen

Bạn đang tìm nhận định Heerenveen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Heerenveen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Heerenveen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Heerenveen đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 9 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Heerenveen đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.56 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Heerenveen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Heerenveen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng7512
Hòa538
Thua369
Bàn thắng ghi được312253
Bàn thắng để thủng lưới232447
Trung bình ghi bàn2.11.61.8
Trung bình thủng lưới1.51.71.6
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 27 G
4-4-2 1 G
4-3-3 1 G
46 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
24 Trận
Tài 1.5 59%
17 Trận
Tài 2.5 34%
10 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Smans
L. Smans
22 MID 7.50
J. Trenskow
J. Trenskow
25 MID 7.23
J. van Overeem
J. van Overeem
31 MID 7.16
A. Noppert
A. Noppert
31 GK 7.00
L. Brouwers
L. Brouwers
27 MID 6.99
R. Meerveld
R. Meerveld
23 MID 6.95
L. Nordås
L. Nordås
23 FWD 6.83
V. Zagaritis
V. Zagaritis
24 DEF 6.82
M. Willemsen
M. Willemsen
22 DEF 6.82
M. Linday
M. Linday
22 MID 6.81
O. Braude
O. Braude
21 DEF 6.79
B. Klaverboer
B. Klaverboer
20 GK 6.76
S. Kersten
S. Kersten
27 DEF 6.73
M. Rivera
M. Rivera
23 MID 6.73
N. Hopland
N. Hopland
21 DEF 6.71
E. van Ee
E. van Ee
22 MID 6.70
M. Egbring
M. Egbring
19 DEF 6.70
H. Petrov
H. Petrov
23 DEF 6.66
A. van Axel Dongen
A. van Axel Dongen
21 FWD 6.66
E. Gürbüz
E. Gürbüz
18 FWD 6.60
N. Courtens
N. Courtens
19 MID 6.57
V. Sejk
V. Sejk
23 FWD 6.48
D. Vente
D. Vente
26 FWD 6.39
L. Oyen
L. Oyen
22 FWD 6.38
J. Rijssel
J. Rijssel
20 FWD 6.30
Isaiah Ahmed
Isaiah Ahmed
20 MID 6.30
P. Bochniewicz
P. Bochniewicz
29 DEF 6.30
N. Bakker
N. Bakker
28 GK 5.70