Nhận định Heerenveen vs Ajax - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.38
7.3/10
Kèo 1X2
X4.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.99
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAjax
xGHeerenveen: 1.31Ajax: 1.47
Kiểm soát bóngHeerenveen: 44%Ajax: 56%
Tổng số cú sútHeerenveen: 9Ajax: 11
Sút trúng đíchHeerenveen: 3Ajax: 4
Sút trượtHeerenveen: 2Ajax: 3
Phạt gócHeerenveen: 4Ajax: 3
Thẻ vàngHeerenveen: 1Ajax: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ajax
Bàn thắng kỳ vọngHeerenveen: 1.65Ajax: 1.62
Tổng bàn thắngHeerenveen: 3.2Ajax: 3
Bàn thắng ghi đượcHeerenveen: 1.8Ajax: 1.7
Bàn thuaHeerenveen: 1.4Ajax: 1.3
Kiểm soát bóngHeerenveen: 49%Ajax: 54%
Tổng số cú sútHeerenveen: 12.8Ajax: 13
Sút trúng đíchHeerenveen: 5.3Ajax: 5.1
Sút trượtHeerenveen: 3.1Ajax: 4.8
Phạm lỗiHeerenveen: 10.1Ajax: 9.5
Phạt gócHeerenveen: 5.1Ajax: 4.1
Việt vịHeerenveen: 1Ajax: 0.9
Thẻ vàngHeerenveen: 1.56Ajax: 1.63
Tổng số đường chuyềnHeerenveen: 416Ajax: 498
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ajax
ThắngHeerenveen: 6Ajax: 3
Trên 1.5 bànHeerenveen: 10Ajax: 9
Trên 2.5 bànHeerenveen: 8Ajax: 7
Trên 3.5 bànHeerenveen: 3Ajax: 4
Cả hai đội ghi bànHeerenveen: 6Ajax: 6
Thắng bất ngờHeerenveen: 0Ajax: 0
Thua bất ngờHeerenveen: 0Ajax: 1
Đối đầu
5
Hòa
27
Lịch sử đối đầu
01 thg 11, 25
Ajax1
Heerenveen1
19 thg 1, 25
Heerenveen0
Ajax2
11 thg 8, 24
Ajax1
Heerenveen0
11 thg 2, 24
Heerenveen3
Ajax2
05 thg 11, 23
Ajax4
Heerenveen1
12 thg 3, 23
Heerenveen2
Ajax4
10 thg 9, 22
Ajax5
Heerenveen0
11 thg 5, 22
Ajax5
Heerenveen0
16 thg 10, 21
Heerenveen0
Ajax2
04 thg 4, 21
Heerenveen1
Ajax2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 101-45 | 84 |
| 2 |
|
34 | 70-44 | 65 |
| 3 |
|
34 | 77-53 | 59 |
| 4 |
|
34 | 59-40 | 58 |
| 5 |
|
34 | 62-41 | 56 |
| 6 |
|
34 | 55-42 | 53 |
| 7 |
|
34 | 58-51 | 52 |
| 8 |
|
34 | 57-53 | 51 |
| 9 |
|
34 | 49-45 | 48 |
| 10 |
|
34 | 40-62 | 43 |
| 11 |
|
34 | 49-63 | 39 |
| 12 |
|
34 | 54-53 | 38 |
| 13 |
|
34 | 43-56 | 38 |
| 14 |
|
34 | 49-55 | 37 |
| 15 |
|
34 | 44-71 | 37 |
| 16 |
|
34 | 35-55 | 32 |
| 17 |
|
34 | 35-58 | 29 |
| 18 |
|
34 | 35-85 | 19 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
Promotion - Europa League (League phase)
Eerste Divisie (Relegation)
Relegation - Eerste Divisie