1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga I
  4. AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt

AFC Hermannstadt Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.25m

Phong độ gần đây

WLWDD
159 Trận đấu đã nhận định
63.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AFC H Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.83
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Kết thúc
AFC H
AFC Hermannstadt
0 : 0
Csikszereda
Csikszereda
1.8
3.75
5.35

2

5.35

O1.5

1.32

YES

1.88

O1.5

1.32
4/10

11:15

Kết thúc
Petrolul P
Petrolul Ploiesti
1 : 1
AFC Hermannstadt
AFC H red card
2.1
3.35
4.8

X

3.35

U2.5

1.54

YES

2.18

U2.5

1.54
4.9/10

12:00

Kết thúc
AFC H
AFC Hermannstadt
1 : 0
Farul Constanta
Farul C
2.18
3.35
3.85

X

3.35

U2.5

1.72

YES

1.9

U2.5

1.72
4.4/10

08:00

Kết thúc
Otelul
Otelul
2 : 0
AFC Hermannstadt
AFC H
2.62
3.25
3.1

2

3.1

O1.5

1.44

YES

1.97

O1.5

1.44
7.2/10

12:00

Kết thúc
red card AFC H
Hermannstadt
3 : 0
FC Botosani
FC Botosani
2.62
3.15
3.3

1

2.62

O1.5

1.44

YES

1.94

O1.5

1.44
7.3/10

07:30

Kết thúc
red cardred cardred card Otelul
Otelul
0 : 2
Hermannstadt
AFC H
2.57
3.3
3.8

1

2.57

O1.5

1.44

YES

1.97

1X

1.4
8.5/10

12:00

Kết thúc
U. Cluj
U. Cluj
2 : 1
Hermannstadt
AFC H
1.67
4.15
5.9

1

1.67

O1.5

1.33

NO

1.82

1

1.67
8/10

10:00

Kết thúc
AFC H
Hermannstadt
3 : 1
FC Botosani
FC Botosani
3.4
3.2
2.45

2

2.45

O1.5

1.42

YES

1.94

X2

1.39
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược AFC Hermannstadt

Bạn đang tìm nhận định AFC Hermannstadt? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho AFC Hermannstadt được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của AFC Hermannstadt với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga I, AFC Hermannstadt đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 19 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, AFC Hermannstadt đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.83 xG6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

AFC Hermannstadt hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định AFC Hermannstadt đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng437
Hòa459
Thua91019
Bàn thắng ghi được191736
Bàn thắng để thủng lưới272956
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.61.61.6
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 14 G
5-3-2 5 G
3-5-2 5 G
3-1-4-2 5 G
68 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
23 Trận
Tài 1.5 26%
9 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Lazar
D. Lazar
34 GK 7.47
N. Antwi
N. Antwi
25 DEF 7.01
S. Balaure
S. Balaure
29 DEF 6.96
I. Stoica
I. Stoica
23 FWD 6.90
C. Căbuz
C. Căbuz
29 GK 6.88
B. Chorbadzhiyski
B. Chorbadzhiyski
30 DEF 6.86
Aurelian Ionuț Chițu
Aurelian Ionuț Chițu
34 FWD 6.81
A. Ivanov
A. Ivanov
30 MID 6.79
C. Neguț
C. Neguț
30 MID 6.75
K. Ciubotaru
K. Ciubotaru
21 DEF 6.75
Constantin Dragoș Albu
Constantin Dragoș Albu
24 MID 6.74
K. Kujabi
K. Kujabi
25 MID 6.72
T. Căpușă
T. Căpușă
27 DEF 6.71
I. Stoica
I. Stoica
37 DEF 6.71
L. Stancu
L. Stancu
20 DEF 6.70
A. Oroian
A. Oroian
24 DEF 6.70
E. Florescu
E. Florescu
28 MID 6.70
A. Karo
A. Karo
29 DEF 6.70
C. Afalna
C. Afalna
27 FWD 6.65
I. Biceanu
I. Biceanu
31 MID 6.64
D. Politic
D. Politic
25 FWD 6.63
Aviel Zargari
Aviel Zargari
19 MID 6.63
S. Buș
S. Buș
33 FWD 6.62
I. Bârstan
I. Bârstan
21 FWD 6.60
M. Gjorgjievski
M. Gjorgjievski
25 FWD 6.60
M. Simba
M. Simba
25 MID 6.59
Diogo Batista
Diogo Batista
25 MID 6.47
Jair
Jair
31 MID 6.47
V. Selimović
V. Selimović
28 DEF 6.46
V. Muțiu
V. Muțiu
30 GK 6.40
P. Vuc
P. Vuc
21 FWD 6.38
S. Issah
S. Issah
25 DEF 6.33
F. Bejan
F. Bejan
34 DEF 6.25
Ianis Alessio Gîndilă
Ianis Alessio Gîndilă
19 MID -