icon back

AFC Hermannstadt

AFC Hermannstadt Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.25m
KEY INSIGHT AFC Hermannstadt để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLW
154 Trận đấu đã nhận định
62.99% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AFC H Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
red cardred cardred card Otelul
Otelul
0 : 2
Hermannstadt
AFC H
2.57
3.3
3.8

1

2.57

O1.5

1.44

YES

1.97

1X

1.4
8.5/10

13:00

Kết thúc
U. Cluj
U. Cluj
2 : 1
Hermannstadt
AFC H
1.67
4.15
5.9

1

1.67

O1.5

1.33

NO

1.82

1

1.67
8/10

11:00

Kết thúc
AFC H
Hermannstadt
3 : 1
FC Botosani
FC Botosani
3.4
3.2
2.45

2

2.45

O1.5

1.42

YES

1.94

X2

1.39
8.8/10

11:00

Kết thúc
Csikszereda
Csikszereda
2 : 1
AFC Hermannstadt
AFC H
3.2
3.2
2.52

1

3.2

O1.5

1.42

YES

1.92

1X

1.56
6.2/10

11:00

Kết thúc
AFC H
Hermannstadt
0 : 1
CFR Cluj
CFR Cluj
5.1
3.45
1.92

2

1.92

O1.5

1.42

NO

1.77

2

1.92
8.9/10

12:00

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
2 : 0
AFC Hermannstadt
AFC H
1.52
4.55
7.2

1

1.52

O1.5

1.25

NO

1.87

1

1.52
8/10

11:00

Kết thúc
Arges P
Arges Pitesti
3 : 1
AFC Hermannstadt
AFC H red card
2.3
3.15
4.1

1

2.3

U2.5

1.44

NO

1.68

1X

1.29
5.7/10

14:30

Kết thúc
AFC H
Hermannstadt
0 : 3
Rapid
Rapid
3.85
3.3
2.25

2

2.25

O1.5

1.42

YES

1.97

AS

1.29
6.4/10

08:30

Kết thúc
Unirea S
Unirea Slobozia
2 : 3
AFC Hermannstadt
AFC H
3.25
3.1
2.6

X

3.1

O1.5

1.55

YES

2.12

O1.5

1.55
4.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng AFC Hermannstadt. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 154 trận đấu có sự tham gia của AFC Hermannstadt với tỷ lệ trúng 62.99% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng224
Hòa448
Thua9817
Bàn thắng ghi được151227
Bàn thắng để thủng lưới272350
Trung bình ghi bàn1.00.90.9
Trung bình thủng lưới1.81.61.7
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 8 G
5-3-2 5 G
3-5-2 5 G
3-1-4-2 5 G
52 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
18 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Lazar
D. Lazar
34 GK 7.37
S. Balaure
S. Balaure
29 DEF 7.13
N. Antwi
N. Antwi
25 DEF 7.01
I. Stoica
I. Stoica
23 FWD 6.90
C. Căbuz
C. Căbuz
29 GK 6.88
C. Afalna
C. Afalna
27 FWD 6.86
E. Florescu
E. Florescu
28 MID 6.81
D. Politic
D. Politic
25 FWD 6.80
K. Ciubotaru
K. Ciubotaru
21 DEF 6.80
A. Ivanov
A. Ivanov
30 MID 6.78
B. Chorbadzhiyski
B. Chorbadzhiyski
30 DEF 6.78
T. Căpușă
T. Căpușă
27 DEF 6.72
I. Stoica
I. Stoica
37 DEF 6.72
K. Kujabi
K. Kujabi
25 MID 6.72
Constantin Dragoș Albu
Constantin Dragoș Albu
24 MID 6.70
A. Oroian
A. Oroian
24 DEF 6.70
Aurelian Ionuț Chițu
Aurelian Ionuț Chițu
34 FWD 6.69
L. Stancu
L. Stancu
20 DEF 6.66
C. Neguț
C. Neguț
30 MID 6.66
A. Karo
A. Karo
29 DEF 6.65
I. Biceanu
I. Biceanu
31 MID 6.64
M. Gjorgjievski
M. Gjorgjievski
25 FWD 6.63
I. Bârstan
I. Bârstan
21 FWD 6.60
S. Buș
S. Buș
33 FWD 6.57
Aviel Zargari
Aviel Zargari
19 MID 6.50
Diogo Batista
Diogo Batista
25 MID 6.47
V. Selimović
V. Selimović
28 DEF 6.46
Jair
Jair
31 MID 6.46
V. Muțiu
V. Muțiu
30 GK 6.40
P. Vuc
P. Vuc
21 FWD 6.38
M. Simba
M. Simba
25 MID 6.37
S. Issah
S. Issah
25 DEF 6.33
F. Bejan
F. Bejan
34 DEF 6.25
Ianis Alessio Gîndilă
Ianis Alessio Gîndilă
19 MID -