Nhận định Metaloglobus vs AFC Hermannstadt - 11 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.36
AFC Hermannstadt thắng
5.3/10
Kèo 1X2
21.36
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.21
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.60
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAFC H
xGMetaloglobus: 0.8AFC Hermannstadt: 2.13
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 38%AFC Hermannstadt: 62%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 7AFC Hermannstadt: 18
Sút trúng đíchMetaloglobus: 2AFC Hermannstadt: 5
Sút trượtMetaloglobus: 3AFC Hermannstadt: 7
Phạt gócMetaloglobus: 4AFC Hermannstadt: 8
Thẻ vàngMetaloglobus: 2AFC Hermannstadt: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
AFC H
Bàn thắng kỳ vọngMetaloglobus: 0.79AFC Hermannstadt: 1.89
Tổng bàn thắngMetaloglobus: 3.1AFC Hermannstadt: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMetaloglobus: 1.1AFC Hermannstadt: 1.5
Bàn thuaMetaloglobus: 2AFC Hermannstadt: 1.1
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 41%AFC Hermannstadt: 51%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 8.5AFC Hermannstadt: 13.9
Sút trúng đíchMetaloglobus: 2.7AFC Hermannstadt: 4.3
Sút trượtMetaloglobus: 3.7AFC Hermannstadt: 5.9
Phạm lỗiMetaloglobus: 10.6AFC Hermannstadt: 11.6
Phạt gócMetaloglobus: 4.8AFC Hermannstadt: 6.9
Việt vịMetaloglobus: 1.7AFC Hermannstadt: 1.1
Thẻ vàngMetaloglobus: 2.1AFC Hermannstadt: 2.8
Tổng số đường chuyềnMetaloglobus: 326AFC Hermannstadt: 374
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AFC H
ThắngMetaloglobus: 1AFC Hermannstadt: 4
Trên 1.5 bànMetaloglobus: 7AFC Hermannstadt: 8
Trên 2.5 bànMetaloglobus: 6AFC Hermannstadt: 5
Trên 3.5 bànMetaloglobus: 5AFC Hermannstadt: 3
Cả hai đội ghi bànMetaloglobus: 7AFC Hermannstadt: 5
Thắng bất ngờMetaloglobus: 1AFC Hermannstadt: 0
Thua bất ngờMetaloglobus: 0AFC Hermannstadt: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
24 thg 11, 25
Metaloglobus1
AFC Hermannstadt1
18 thg 7, 25
AFC Hermannstadt2
Metaloglobus2
19 thg 8, 21
Metaloglobus1
AFC Hermannstadt1
16 thg 5, 18
AFC Hermannstadt0
Metaloglobus0
08 thg 11, 17
Metaloglobus0
AFC Hermannstadt3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-27 | 60 |
| 2 |
|
30 | 47-30 | 56 |
| 3 |
|
30 | 48-27 | 54 |
| 4 |
|
30 | 49-40 | 53 |
| 5 |
|
30 | 42-28 | 52 |
| 6 |
|
30 | 37-28 | 50 |
| 7 |
|
30 | 48-40 | 46 |
| 8 |
|
30 | 39-44 | 43 |
| 9 |
|
30 | 37-29 | 42 |
| 10 |
|
30 | 39-32 | 41 |
| 11 |
|
30 | 39-37 | 37 |
| 12 |
|
30 | 24-31 | 32 |
| 13 |
|
30 | 30-58 | 32 |
| 14 |
|
30 | 27-46 | 25 |
| 15 |
|
30 | 29-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 25-66 | 12 |
Championship round
Relegation Round