Hillerød Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hillerød Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Hillerod
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Kolding IF
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Hillerod
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
08:00 Kết thúc |
AC Horsens
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Lyngby
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Hillerod
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Hillerod
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Esbjerg
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hillerød
Bạn đang tìm nhận định Hillerød? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hillerød, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Hillerød với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Hillerød đã ghi nhận 12 trận thắng, 11 trận hòa và 8 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hillerød đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.90 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Hillerød hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hillerød đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 20 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 28 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|

