Denmark 1 Division - Đan Mạch Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Denmark 1 Division. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 65.8%.
Trên 1.5 bàn
77%
Trên 2.5 bàn
54%
Trên 3.5 bàn
34%
Cả hai đội ghi bàn
54%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
41%
Hòa
26%
Đội khách thắng
33%
Đội nhà thắng
41%
Hòa
26%
Đội khách thắng
33%
Đã nhận định
629
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
65.8%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:00 Sắp diễn ra |
Lyngby
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
14:00 Sắp diễn ra |
B.93
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
08:00 Sắp diễn ra |
Hobro
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
09:00 Sắp diễn ra |
Aarhus Fremad
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:30 Kết thúc |
HB Koge
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Kolding IF
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Aalborg
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Middelfart
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Hillerod
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
14:00 Kết thúc |
AC Horsens
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
7/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
Hobro
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Lyngby
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
B.93
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Aalborg
3
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Esbjerg
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Aarhus Fremad
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
1. Division
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby
|
20 | 10 | 5 | 5 | 39:21 | 35 |
W
L
W
W
W
|
| 2 |
Hvidovre
|
20 | 9 | 8 | 3 | 30:23 | 35 |
W
W
L
W
D
|
| 3 |
Esbjerg
|
20 | 11 | 2 | 7 | 29:26 | 35 |
W
W
W
L
W
|
| 4 |
Hillerød
|
20 | 9 | 6 | 5 | 30:27 | 33 |
L
D
W
L
D
|
| 5 |
AC Horsens
|
20 | 9 | 5 | 6 | 26:17 | 32 |
L
D
W
W
L
|
| 6 |
Kolding IF
|
20 | 8 | 5 | 7 | 26:23 | 29 |
W
L
D
W
L
|
| 7 |
Aalborg
|
20 | 7 | 6 | 7 | 32:29 | 27 |
L
D
D
L
D
|
| 8 |
Aarhus Fremad
|
20 | 6 | 8 | 6 | 32:26 | 26 |
W
W
D
D
L
|
| 9 |
B 93
|
20 | 7 | 4 | 9 | 24:33 | 25 |
W
L
L
D
L
|
| 10 |
Hobro
|
20 | 4 | 7 | 9 | 20:31 | 19 |
L
D
W
L
W
|
| 11 |
HB Koge
|
20 | 5 | 4 | 11 | 23:36 | 19 |
L
D
L
D
D
|
| 12 |
Middelfart
|
20 | 2 | 6 | 12 | 20:39 | 12 |
L
L
W
D
L
|

















