Đan Mạch 1 Division Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Đan Mạch 1 Division. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 65.8%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:00 Kết thúc |
AC Horsens
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Hillerod
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Esbjerg
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.2/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:00 Kết thúc |
Hobro
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.9/10 |
09:00 Kết thúc |
B 93
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Aalborg
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
1.8/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:00 Kết thúc |
Kolding IF
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Hvidovre
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Lyngby
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Đan Mạch 1 Division
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Đan Mạch 1 Division, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 629 trận đấu của 12 đội tại Đan Mạch 1 Division với độ chính xác của tip tốt nhất trên 65.8%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 54% trận đấu Đan Mạch 1 Division kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 54% các trận. Tất cả dự đoán Đan Mạch 1 Division đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
1. Division
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby
|
22 | 12 | 6 | 4 | 49:25 | 42 |
L
W
W
L
W
|
| 2 |
Hvidovre
|
22 | 10 | 9 | 3 | 34:23 | 39 |
L
D
L
D
D
|
| 3 |
Hillerød
|
22 | 10 | 7 | 5 | 33:29 | 37 |
L
D
L
W
W
|
| 4 |
Esbjerg
|
22 | 11 | 4 | 7 | 32:29 | 37 |
W
D
W
L
L
|
| 5 |
Kolding IF
|
22 | 9 | 6 | 7 | 29:23 | 33 |
W
L
L
D
L
|
| 6 |
AC Horsens
|
22 | 8 | 6 | 8 | 26:24 | 30 |
W
D
W
W
D
|
| 7 |
Aalborg
|
22 | 7 | 7 | 8 | 33:31 | 28 |
W
L
D
L
D
|
| 8 |
B 93
|
22 | 8 | 4 | 10 | 26:36 | 28 |
D
W
D
D
L
|
| 9 |
Aarhus Fremad
|
22 | 6 | 9 | 7 | 32:27 | 27 |
D
W
W
D
W
|
| 10 |
Hobro
|
22 | 6 | 7 | 9 | 22:31 | 25 |
W
W
L
D
D
|
| 11 |
HB Koge
|
22 | 5 | 5 | 12 | 26:41 | 20 |
L
L
W
D
W
|
| 12 |
Middelfart
|
22 | 2 | 6 | 14 | 21:44 | 12 |
L
L
L
W
L
|
1. Division , Promotion Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby
|
31 | 18 | 6 | 7 | 68:34 | 60 |
L
W
W
L
W
|
| 2 |
AC Horsens
|
31 | 14 | 9 | 8 | 41:27 | 51 |
W
D
W
W
D
|
| 3 |
Esbjerg
|
31 | 14 | 7 | 10 | 43:42 | 49 |
W
D
W
L
L
|
| 4 |
Hillerød
|
31 | 12 | 11 | 8 | 40:42 | 47 |
L
D
L
W
W
|
| 5 |
Hvidovre
|
31 | 11 | 13 | 7 | 42:37 | 46 |
L
D
L
D
D
|
| 6 |
Kolding IF
|
31 | 10 | 8 | 13 | 37:39 | 38 |
W
L
L
D
L
|
1. Division , Relegation Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aalborg
|
32 | 12 | 10 | 10 | 50:47 | 46 |
W
L
D
L
D
|
| 2 |
Aarhus Fremad
|
32 | 11 | 11 | 10 | 52:37 | 44 |
D
W
W
D
W
|
| 3 |
Hobro
|
32 | 11 | 9 | 12 | 40:43 | 42 |
W
W
L
D
D
|
| 4 |
HB Koge
|
32 | 11 | 7 | 14 | 42:48 | 40 |
L
L
W
D
W
|
| 5 |
B 93
|
32 | 10 | 7 | 15 | 44:58 | 37 |
D
W
D
D
L
|
| 6 |
Middelfart
|
32 | 3 | 6 | 23 | 32:77 | 15 |
L
L
L
W
L
|

















