HJK Helsinki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
HJK Helsinki Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
FF Jaro
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:30 Kết thúc |
Honka
1
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.6/10 |
08:00 Kết thúc |
HJK Helsinki
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
12:00 Kết thúc |
VPS
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
07:00 Kết thúc |
HJK Helsinki
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Rops
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2/10 |
11:00 Kết thúc |
Turku PS
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
12:00 Kết thúc |
HJK Helsinki
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Gnistan
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược HJK Helsinki
Bạn đang tìm nhận định HJK Helsinki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HJK Helsinki, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 178 trận đấu có sự tham gia của HJK Helsinki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Veikkausliiga, HJK Helsinki đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, HJK Helsinki đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.34 xG và 6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
HJK Helsinki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HJK Helsinki đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 5 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Pukki
|
35 | FWD | 7.68 |
|
L. Lingman
|
27 | MID | 7.63 |
|
D. Ezeh
|
19 | MID | 7.60 |
|
P. Mentu
|
19 | MID | 7.43 |
|
M. Bogićević
|
27 | DEF | 7.18 |
|
V. Tikkanen
|
26 | DEF | 7.18 |
|
M. Markovic
|
29 | GK | 7.08 |
|
T. Mero
|
18 | MID | 7.08 |
|
Brooklyn Lyons-Foster
|
25 | DEF | 6.97 |
|
Alfie Cicale
|
23 | MID | 6.90 |
|
L. Montano
|
26 | DEF | 6.83 |
|
A. Ring
|
34 | MID | 6.70 |
|
J. Kallinen
|
23 | MID | 6.60 |
|
L. Moller
|
20 | MID | 6.60 |
|
M. Borchers
|
23 | MID | 6.58 |
|
M. Kirilov
|
18 | MID | 6.45 |
|
L. Lappalainen
|
27 | MID | 6.45 |
|
M. Ylitolva
|
21 | DEF | 6.40 |
|
K. Simojoki
|
19 | DEF | 6.30 |




