1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. HNK Hajduk Split
HNK Hajduk Split

HNK Hajduk Split Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.72m

Phong độ gần đây

WWWDL
171 Trận đấu đã nhận định
72.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

HNK H Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.7
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
HNK Rijeka
HNK Rijeka
vs
HNK Hajduk Split
HNK H
2.85
3.3
2.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:45

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
0 : 1
NK Osijek
NK Osijek
1.38
5.1
9.5

1

1.38

O1.5

1.23

NO

1.81

1

1.38
5.4/10

11:45

Kết thúc
Slaven B
NK Slaven Belupo
2 : 2
HNK Hajduk Split
HNK H
5.6
3.75
1.75

2

1.75

O1.5

1.32

NO

1.93

X2

1.22
10/10

12:30

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
1 : 0
HNK Gorica
HNK Gorica
1.48
4.35
7.5

1

1.48

O2.5

1.75

YES

1.91

O2.5

1.75
8/10

12:00

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
1 : 3
HNK H
HNK H
4.5
3.8
1.85

2

1.85

U3.5

1.37

YES

1.79

2

1.85
6/10

09:00

Kết thúc
Vukovar 1991
Vukovar 1991
0 : 6
Hajduk Split
Hajduk Split
5.3
3.65
1.7

2

1.7

U3.5

1.4

NO

1.96

2

1.7
8.8/10

09:00

Kết thúc
Hajduk Split
Hajduk Split
2 : 1
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
1.6
3.9
6

1

1.6

U3.5

1.35

YES

2.01

1

1.6
8.8/10

09:00

Kết thúc
Hajduk Split
Hajduk Split
1 : 3
Din. Zagreb
Din. Zagreb
3.45
3.4
2.15

2

2.15

O1.5

1.32

NO

2.02

X2

1.33
7.4/10

11:00

Kết thúc
Sibenik
Sibenik
0 : 1
HNK Hajduk Split
Hajduk S red card
7
4.45
1.4

2

1.4

U3.5

1.33

NO

1.7

U3.5

1.33
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược HNK Hajduk Split

Bạn đang tìm nhận định HNK Hajduk Split? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho HNK Hajduk Split được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của HNK Hajduk Split với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, HNK Hajduk Split đã ghi nhận 18 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, HNK Hajduk Split đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 2.04 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

HNK Hajduk Split hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định HNK Hajduk Split đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng10818
Hòa246
Thua336
Bàn thắng ghi được242751
Bàn thắng để thủng lưới131528
Trung bình ghi bàn1.61.81.7
Trung bình thủng lưới0.91.00.9
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 24 G
4-3-3 4 G
3-4-1-2 1 G
3-4-2-1 1 G
59 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
25 Trận
Tài 1.5 57%
17 Trận
Tài 2.5 20%
6 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Benrahou
Y. Benrahou
26 FWD 7.43
D. Marešić
D. Marešić
26 DEF 7.31
R. Pukštas
R. Pukštas
21 MID 7.23
F. Karačić
F. Karačić
29 DEF 7.22
N. Sigur
N. Sigur
22 MID 7.11
A. Rebić
A. Rebić
32 MID 7.05
Hugo Guillamón
Hugo Guillamón
25 DEF 7.05
Z. Šarlija
Z. Šarlija
29 DEF 7.04
M. Livaja
M. Livaja
32 FWD 7.02
R. Raci
R. Raci
23 DEF 7.01
Iker Almena
Iker Almena
21 MID 6.98
D. Melnjak
D. Melnjak
33 DEF 6.97
Branimir Mlačić
Branimir Mlačić
19 DEF 6.96
A. Pajaziti
A. Pajaziti
23 MID 6.96
F. Krovinović
F. Krovinović
30 MID 6.96
Ron Raqi
Ron Raqi
23 DEF 6.94
R. Brajković
R. Brajković
20 MID 6.93
Edgar González
Edgar González
28 DEF 6.93
M. Šego
M. Šego
25 FWD 6.88
T. Silić
T. Silić
21 GK 6.88
A. Sanyang
A. Sanyang
26 FWD 6.81
Š. Hrgović
Š. Hrgović
21 DEF 6.75
M. Skelin
M. Skelin
19 DEF 6.75
I. Ivušić
I. Ivušić
30 GK 6.71
N. Skoko
N. Skoko
19 MID 6.69
A. Kalik
A. Kalik
28 MID 6.66
I. Diallo
I. Diallo
28 DEF 6.60
A. Guram
A. Guram
17 MID 6.60
L. Hodak
L. Hodak
19 DEF 6.59
B. Durdov
B. Durdov
18 MID 6.48