Nhận định Sibenik vs HNK Rijeka - 10 thg 5, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.57
Tối đa 2 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
21.65
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.30
6.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRijeka
Kiểm soát bóngSibenik: 45%HNK Rijeka: 55%
Tổng số cú sútSibenik: 8HNK Rijeka: 13
Sút trúng đíchSibenik: 3HNK Rijeka: 3
Sút trượtSibenik: 3HNK Rijeka: 5
Phạt gócSibenik: 3HNK Rijeka: 5
Thẻ vàngSibenik: 2HNK Rijeka: 3
Kiểm soát bóngSibenik: 52%HNK Rijeka: 48%
Tổng số cú sútSibenik: 8HNK Rijeka: 8
Sút trúng đíchSibenik: 3HNK Rijeka: 2
Sút trượtSibenik: 4HNK Rijeka: 3
Phạt gócSibenik: 5HNK Rijeka: 6
Thẻ vàngSibenik: 3HNK Rijeka: 0
Kiểm soát bóngSibenik: 52%45%HNK Rijeka: 48%55%
Tổng số cú sútSibenik: 88HNK Rijeka: 813
Sút trúng đíchSibenik: 33HNK Rijeka: 23
Sút trượtSibenik: 43HNK Rijeka: 35
Phạt gócSibenik: 53HNK Rijeka: 65
Thẻ vàngSibenik: 32HNK Rijeka: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Rijeka
Tổng bàn thắngSibenik: 2.2HNK Rijeka: 1.9
Bàn thắng ghi đượcSibenik: 0.9HNK Rijeka: 1
Bàn thuaSibenik: 1.3HNK Rijeka: 0.9
Kiểm soát bóngSibenik: 43%HNK Rijeka: 48%
Tổng số cú sútSibenik: 8.7HNK Rijeka: 12.6
Sút trúng đíchSibenik: 3HNK Rijeka: 3.7
Sút trượtSibenik: 3.4HNK Rijeka: 5.4
Phạm lỗiSibenik: 12HNK Rijeka: 9.8
Phạt gócSibenik: 3.3HNK Rijeka: 6
Việt vịSibenik: 0.7HNK Rijeka: 1.7
Thẻ vàngSibenik: 1.8HNK Rijeka: 2.7
Thẻ đỏSibenik: 0.2HNK Rijeka: 0.1
Tổng số đường chuyềnSibenik: 303HNK Rijeka: 367
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rijeka
ThắngSibenik: 3HNK Rijeka: 5
Trên 1.5 bànSibenik: 7HNK Rijeka: 6
Trên 2.5 bànSibenik: 3HNK Rijeka: 3
Trên 3.5 bànSibenik: 2HNK Rijeka: 0
Cả hai đội ghi bànSibenik: 4HNK Rijeka: 3
Thắng bất ngờSibenik: 0HNK Rijeka: 0
Thua bất ngờSibenik: 0HNK Rijeka: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
1Thắng
3Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.6Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
10 thg 52025
Sibenik
HNK Rijeka01
07 thg 32025
HNK Rijeka
Sibenik11
08 thg 122024
Sibenik
HNK Rijeka01
22 thg 92024
HNK Rijeka
Sibenik30
08 thg 42023
HNK Rijeka
Sibenik10
28 thg 12023
Sibenik
HNK Rijeka12
18 thg 92022
HNK Rijeka
Sibenik00
16 thg 72022
Sibenik
HNK Rijeka01
30 thg 42022
Sibenik
HNK Rijeka35
20 thg 22022
HNK Rijeka
Sibenik42
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 93-28 | 85 |
| 2 |
|
35 | 55-33 | 65 |
| 3 |
|
35 | 45-46 | 51 |
| 4 |
|
35 | 47-36 | 50 |
| 5 |
|
35 | 39-48 | 43 |
| 6 |
|
35 | 40-52 | 43 |
| 7 |
|
35 | 40-46 | 41 |
| 8 |
|
35 | 46-59 | 41 |
| 9 |
|
35 | 25-49 | 32 |
| 10 |
|
35 | 34-67 | 28 |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation