Hoffenheim II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hoffenheim II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
SV Wehen
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Hoffenheim II
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.4/10 |
08:00 Kết thúc |
SSV J
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Hoffenheim II
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
08:00 Kết thúc |
MSV Duisburg
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Hoffenheim II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6/10 |
13:00 Kết thúc |
Waldhof M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
Erzgebirge A
3
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Hoffenhei
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Villingen
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Pirmasens
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Eintracht
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
TuS K
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hoffenheim II
Bạn đang tìm nhận định Hoffenheim II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hoffenheim II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Hoffenheim II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, Hoffenheim II đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 18 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 69 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Hoffenheim II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hoffenheim II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 8 | 10 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 34 | 65 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 33 | 36 | 69 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.9 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.0 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Amaimouni
|
20 | FWD | 7.68 |
|
Y. Onohiol
|
21 | GK | 7.45 |
|
Zain Biazid
|
16 | FWD | 7.30 |
|
L. Duric
|
22 | FWD | 7.29 |
|
D. Zeitler
|
19 | FWD | 7.20 |
|
Y. Lührs
|
22 | DEF | 7.11 |
|
L. Đurić
|
22 | MID | 7.10 |
|
P. Hennrich
|
20 | MID | 7.08 |
|
R. Reisig
|
29 | MID | 7.07 |
|
L. Petersson
|
21 | GK | 7.06 |
|
D. Mokwa
|
21 | FWD | 7.06 |
|
V. Lässig
|
22 | DEF | 7.03 |
|
L. Engelns
|
18 | MID | 7.02 |
|
V. Gendrey
|
25 | DEF | 7.00 |
|
A. Hložek
|
23 | MID | 7.00 |
|
L. Hyryläinen
|
21 | MID | 6.90 |
|
Florian Micheler
|
20 | MID | 6.88 |
|
L. Krasniqi
|
19 | FWD | 6.85 |
|
Kelven Olagie Frees
|
20 | DEF | 6.79 |
|
N. El-Jindaoui
|
29 | FWD | 6.78 |
|
O. Hencke
|
18 | MID | 6.76 |
|
Y. Eduardo
|
19 | FWD | 6.75 |
|
J. T. Poller
|
18 | MID | 6.71 |
|
F. Bähr
|
22 | DEF | 6.69 |
|
Luca Erlein
|
18 | DEF | 6.64 |
|
Diren Dağdeviren
|
20 | MID | 6.63 |
|
Y. Hor
|
20 | DEF | 6.63 |
|
Natnael Abraha
|
17 | DEF | 6.56 |
|
A. Llugiqi
|
23 | FWD | 6.55 |
|
S. Kalambayi
|
20 | FWD | 6.50 |
|
D. Donkor
|
21 | MID | 6.50 |
|
M. Onos
|
19 | MID | 6.50 |
|
Max Moerstedt
|
19 | FWD | 6.50 |
|
Lars Strobl
|
20 | DEF | 6.48 |
|
B. O. Labes
|
21 | FWD | 6.44 |
|
A. Honajzer
|
19 | MID | 6.40 |
|
J. Fields
|
- | FWD | 6.40 |
|
B. Makanda
|
19 | MID | 6.37 |
|
William Cole Campbell
|
19 | MID | 6.30 |
|
T. Spranger
|
18 | DEF | 6.20 |





