icon back

Hoffenheim II

Hoffenheim II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.88m
KEY INSIGHT Hoffenheim II có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Hoffenheim II ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Hoffenheim II để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWL
132 Trận đấu đã nhận định
61.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hoffenheim II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Hoffenheim II
Hoffenheim II
2 : 4
RW Essen
RW Essen
3.05
3.75
2.2

2

2.2

O2.5

1.52

YES

1.46

O2.5

1.52
8/10

14:00

Kết thúc
Ulm
Ulm
1 : 3
Hoffenheim II
Hoffenheim II
2.32
3.7
2.82

1

2.32

O2.5

1.55

YES

1.48

1X

1.45
8.5/10

14:00

Kết thúc
red card Hoffenheim II
Hoffenheim II
1 : 2
TSV M
TSV M
2.7
3.65
2.42

2

2.42

O2.5

1.56

YES

1.5

O2.5

1.56
7.9/10

14:30

Kết thúc
Hoffenheim II
Hoffenheim II
1 : 3
Viktoria Koln
Viktoria Koln
2.1
3.9
3.3

1

2.1

O2.5

1.6

YES

1.57

1X

1.36
6/10

09:00

Kết thúc
Verl
Verl
3 : 1
Hoffenheim II
Hoffenheim II
1.53
4.5
5.1

1

1.53

O2.5

1.41

YES

1.49

1X

1.17
8.5/10

08:30

Kết thúc
Hoffenheim II
Hoffenheim II
2 : 2
Hansa Rostock
Hansa Rostock
3.3
3.95
2.05

2

2.05

O2.5

1.57

YES

1.5

O2.5

1.57
8/10

09:00

Kết thúc
Cottbus
Cottbus
3 : 1
Hoffenheim II
Hoffenheim II
2.04
3.9
3.45

X

3.9

O2.5

1.45

YES

1.43

O2.5

1.45
8/10

09:00

Kết thúc
Hoffenheim II
Hoffenheim II
2 : 3
Alemannia Aachen
Alemannia
2.02
3.6
3.5

1

2.02

O2.5

1.61

YES

1.5

1X

1.34
8.5/10

09:00

Kết thúc
Hoffenhei
Hoffenheim II
4 : 1
FC Giessen
FC Giessen
1.44
4.65
5.25

1

1.44

O2.5

1.36

YES

1.5

O2.5

1.36
8/10

09:00

Kết thúc
Villingen
Villingen
3 : 1
Hoffenheim II
Hoffenhei
11.75
7.6
1.12

2

1.12

O2.5

1.19

NO

2.05

O2.5

1.19
8/10

01:00

Kết thúc
Pirmasens
Pirmasens
0 : 1
Hoffenheim II
Hoffenhei
3
3.35
2.04

2

2.04

O1.5

1.26

YES

1.7

O1.5

1.26
6.2/10

09:00

Kết thúc
Eintracht
Eintracht Frankfurt II
1 : 2
Hoffenheim II
Hoffenhei
5.8
4.75
1.4

2

1.4

O2.5

1.31

NO

2.62

2

1.4
5.1/10

01:00

Kết thúc
TuS K
TuS RW Koblenz
0 : 3
Hoffenheim II
Hoffenhei
9.4
5.75
1.23

2

1.23

O2.5

1.5

NO

1.76

O2.5

1.5
6.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Hoffenheim II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 132 trận đấu có sự tham gia của Hoffenheim II với tỷ lệ trúng 61.36% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng5510
Hòa415
Thua5712
Bàn thắng ghi được252651
Bàn thắng để thủng lưới222648
Trung bình ghi bàn1.82.01.9
Trung bình thủng lưới1.62.01.8
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-3-3 6 G
4-4-2 3 G
4-1-4-1 2 G
68 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 93%
25 Trận
Tài 1.5 48%
13 Trận
Tài 2.5 26%
7 Trận
Tài 3.5 19%
5 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Amaimouni
A. Amaimouni
20 FWD 7.68
Y. Onohiol
Y. Onohiol
21 GK 7.40
Zain Biazid
Zain Biazid
16 FWD 7.30
L. Duric
L. Duric
22 FWD 7.27
V. Lässig
V. Lässig
22 DEF 7.23
D. Zeitler
D. Zeitler
19 FWD 7.19
Florian Micheler
Florian Micheler
20 MID 7.14
L. Petersson
L. Petersson
21 GK 7.10
L. Đurić
L. Đurić
22 MID 7.10
R. Reisig
R. Reisig
29 MID 7.07
D. Mokwa
D. Mokwa
21 FWD 7.06
J. T. Poller
J. T. Poller
18 MID 7.05
Y. Lührs
Y. Lührs
22 DEF 7.05
P. Hennrich
P. Hennrich
20 MID 7.02
V. Gendrey
V. Gendrey
25 DEF 7.00
L. Engelns
L. Engelns
18 MID 7.00
O. Hencke
O. Hencke
18 MID 6.97
Kelven Olagie Frees
Kelven Olagie Frees
20 DEF 6.90
L. Hyryläinen
L. Hyryläinen
21 MID 6.90
L. Krasniqi
L. Krasniqi
19 FWD 6.85
N. El-Jindaoui
N. El-Jindaoui
29 FWD 6.78
F. Bähr
F. Bähr
22 DEF 6.76
Y. Hor
Y. Hor
20 DEF 6.72
Luca Erlein
Luca Erlein
18 DEF 6.65
Diren Dağdeviren
Diren Dağdeviren
20 MID 6.61
Y. Eduardo
Y. Eduardo
19 FWD 6.60
Natnael Abraha
Natnael Abraha
17 DEF 6.58
A. Llugiqi
A. Llugiqi
23 FWD 6.57
S. Kalambayi
S. Kalambayi
20 FWD 6.50
D. Donkor
D. Donkor
21 MID 6.50
M. Onos
M. Onos
19 MID 6.50
Lars Strobl
Lars Strobl
20 DEF 6.48
B. O. Labes
B. O. Labes
21 FWD 6.45
A. Honajzer
A. Honajzer
19 MID 6.37
B. Makanda
B. Makanda
19 MID 6.30
J. Fields
J. Fields
- FWD 6.25