1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. Hoffenheim II
Hoffenheim II

Hoffenheim II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.88m
KEY INSIGHT Hoffenheim II để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 20 trận gần nhất
TREND Hoffenheim II có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Hoffenheim II để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWL
142 Trận đấu đã nhận định
61.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hoffenheim II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
SV Wehen
SV Wehen
2 : 0
Hoffenheim II
Hoffenheim II
1.8
4.1
3.95

X

4.1

O2.5

1.33

YES

1.35

O2.5

1.33
6.5/10

13:30

Kết thúc
Hoffenheim II
Hoffenheim II
3 : 2
Saarbrucken
Saarbrucken
3.4
4
2

2

2

U3.5

1.82

YES

1.37

X2

1.36
3.4/10

08:00

Kết thúc
SSV J
SSV Jahn Regensburg
2 : 1
Hoffenheim II
Hoffenheim II
2.02
3.8
3.4

1

2.02

O2.5

1.43

NO

2.85

O2.5

1.43
6.1/10

08:00

Kết thúc
Hoffenheim II
Hoffenheim II
0 : 3
Ingolstadt
Ingolstadt
2.3
3.75
2.82

1

2.3

O2.5

1.44

YES

1.4

O2.5

1.44
3.6/10

08:00

Kết thúc
MSV Duisburg
MSV Duisburg
3 : 1
Hoffenheim II
Hoffenheim II
1.76
4.2
4.5

1

1.76

O2.5

1.55

NO

2.32

1X

1.22
7.7/10

13:00

Kết thúc
Hoffenheim II
Hoffenheim II
1 : 1
Schweinfurt
Schweinfurt
1.49
4.85
6

1

1.49

O2.5

1.38

YES

1.5

1

1.49
6/10

13:00

Kết thúc
Waldhof M
Waldhof Mannheim
1 : 1
Hoffenheim II
Hoffenheim II
2.85
3.75
2.43

1

2.85

O2.5

1.44

YES

1.4

O2.5

1.44
7/10

08:00

Kết thúc
red card Erzgebirge A
Erzgebirge Aue
3 : 5
Hoffenheim II
Hoffenheim II
2.4
3.6
2.8

X2

1.6

O2.5

1.5

YES

1.45

O2.5

1.5
4.9/10

08:00

Kết thúc
Hoffenhei
Hoffenheim II
4 : 1
FC Giessen
FC Giessen
1.44
4.65
5.25

1

1.44

O2.5

1.36

YES

1.5

O2.5

1.36
8/10

08:00

Kết thúc
Villingen
Villingen
3 : 1
Hoffenheim II
Hoffenhei
11.75
7.6
1.12

2

1.12

O2.5

1.19

NO

2.05

O2.5

1.19
8/10

01:00

Kết thúc
Pirmasens
Pirmasens
0 : 1
Hoffenheim II
Hoffenhei
3
3.35
2.04

2

2.04

O1.5

1.26

YES

1.7

O1.5

1.26
6.2/10

08:00

Kết thúc
Eintracht
Eintracht Frankfurt II
1 : 2
Hoffenheim II
Hoffenhei
5.8
4.75
1.4

2

1.4

O2.5

1.31

NO

2.62

2

1.4
5.1/10

01:00

Kết thúc
TuS K
TuS RW Koblenz
0 : 3
Hoffenheim II
Hoffenhei
9.4
5.75
1.23

2

1.23

O2.5

1.5

NO

1.76

O2.5

1.5
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hoffenheim II

Bạn đang tìm nhận định Hoffenheim II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hoffenheim II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Hoffenheim II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, Hoffenheim II đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 18 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 69 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Hoffenheim II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hoffenheim II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng6612
Hòa527
Thua81018
Bàn thắng ghi được313465
Bàn thắng để thủng lưới333669
Trung bình ghi bàn1.61.91.8
Trung bình thủng lưới1.72.01.9
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-3-3 7 G
4-4-2 4 G
3-4-1-2 1 G
89 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
32 Trận
Tài 1.5 43%
16 Trận
Tài 2.5 24%
9 Trận
Tài 3.5 16%
6 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Amaimouni
A. Amaimouni
20 FWD 7.68
Y. Onohiol
Y. Onohiol
21 GK 7.45
Zain Biazid
Zain Biazid
16 FWD 7.30
L. Duric
L. Duric
22 FWD 7.29
D. Zeitler
D. Zeitler
19 FWD 7.20
Y. Lührs
Y. Lührs
22 DEF 7.11
L. Đurić
L. Đurić
22 MID 7.10
P. Hennrich
P. Hennrich
20 MID 7.08
R. Reisig
R. Reisig
29 MID 7.07
L. Petersson
L. Petersson
21 GK 7.06
D. Mokwa
D. Mokwa
21 FWD 7.06
V. Lässig
V. Lässig
22 DEF 7.03
L. Engelns
L. Engelns
18 MID 7.02
V. Gendrey
V. Gendrey
25 DEF 7.00
A. Hložek
A. Hložek
23 MID 7.00
L. Hyryläinen
L. Hyryläinen
21 MID 6.90
Florian Micheler
Florian Micheler
20 MID 6.88
L. Krasniqi
L. Krasniqi
19 FWD 6.85
Kelven Olagie Frees
Kelven Olagie Frees
20 DEF 6.79
N. El-Jindaoui
N. El-Jindaoui
29 FWD 6.78
O. Hencke
O. Hencke
18 MID 6.76
Y. Eduardo
Y. Eduardo
19 FWD 6.75
J. T. Poller
J. T. Poller
18 MID 6.71
F. Bähr
F. Bähr
22 DEF 6.69
Luca Erlein
Luca Erlein
18 DEF 6.64
Diren Dağdeviren
Diren Dağdeviren
20 MID 6.63
Y. Hor
Y. Hor
20 DEF 6.63
Natnael Abraha
Natnael Abraha
17 DEF 6.56
A. Llugiqi
A. Llugiqi
23 FWD 6.55
S. Kalambayi
S. Kalambayi
20 FWD 6.50
D. Donkor
D. Donkor
21 MID 6.50
M. Onos
M. Onos
19 MID 6.50
Max Moerstedt
Max Moerstedt
19 FWD 6.50
Lars Strobl
Lars Strobl
20 DEF 6.48
B. O. Labes
B. O. Labes
21 FWD 6.44
A. Honajzer
A. Honajzer
19 MID 6.40
J. Fields
J. Fields
- FWD 6.40
B. Makanda
B. Makanda
19 MID 6.37
William Cole Campbell
William Cole Campbell
19 MID 6.30
T. Spranger
T. Spranger
18 DEF 6.20