icon back

Honka

Honka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.00Th.
KEY INSIGHT Honka ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Honka có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Honka bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWL
42 Trận đấu đã nhận định
78.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Zakończony
VJS
VJS
3 : 1
Honka
Honka
2.65
3.55
2.27

2

2.27

O2.5

1.54

YES

1.44

GG

1.44
5/10

12:30

Zakończony
Honka
Honka
6 : 1
MyPa
MyPa
1.06
10.2
21

1

1.06

O3.5

1.33

NO

1.95

O3.5

1.33
4.4/10

09:00

Zakończony
Honka
Honka
7 : 0
GrIFK
GrIFK
1.18
6.5
11

1

1.18

O3.5

1.4

NO

2.7

O3.5

1.4
5/10

11:00

Zakończony
Honka
Honka
6 : 0
MyPa
MyPa
1.11
8.5
14

1

1.11

O3.5

1.36

NO

2.25

H1

1.33
4.1/10

11:00

Zakończony
PEPO
PEPO
1 : 2
Honka
Honka
6
5
1.36

X2

1.1

O3.5

1.68

YES

1.44

O3.5

1.68
5/10

12:00

Zakończony
VJS
VJS
1 : 1
Honka
Honka red card
2.3
3.7
2.56

X

3.7

O2.5

1.36

YES

1.35

GG

1.35
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Honka. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 42 trận đấu có sự tham gia của Honka với tỷ lệ trúng 78.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Kakkonen - Play-offsFinland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng527
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được17825
Bàn thắng để thủng lưới4913
Trung bình ghi bàn3.42.02.8
Trung bình thủng lưới0.82.31.4
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 7
46-60 2
61-75 5
76-90 1
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
9 Trận
Tài 1.5 89%
8 Trận
Tài 2.5 44%
4 Trận
Tài 3.5 22%
2 Trận
Tài 4.5 11%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Onuoha
E. Onuoha
17 MID -
V. Bela
V. Bela
19 FWD -
E. Davidian
E. Davidian
18 FWD -
A. Haikala
A. Haikala
17 FWD -
K. Liikonen
K. Liikonen
31 FWD -
N. Saarikivi
N. Saarikivi
22 MID -
B. Heikkinen
B. Heikkinen
23 FWD -
R. Pyyskänen
R. Pyyskänen
23 MID -
A. Venermo
A. Venermo
22 MID -
B. Ahokas
B. Ahokas
18 MID -
M. Mahmood
M. Mahmood
2025 MID -
M. Sory
M. Sory
2025 MID -
A. Jännes
A. Jännes
22 MID -
A. Heiskanen
A. Heiskanen
18 DEF -
J. Hämäläinen
J. Hämäläinen
19 DEF -
A. Ramström
A. Ramström
23 DEF -
E. Salmivuori
E. Salmivuori
17 DEF -
O. Ilmén
O. Ilmén
2025 DEF -
I. Nybäck
I. Nybäck
16 DEF -
E. Äijälä
E. Äijälä
22 DEF -
K. Hietanen
K. Hietanen
20 GK -