Nhận định Honka vs HJS Akatemia - 13 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.26
Honka thắng
10/10
Kèo 1X2
11.26
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.76
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.37
10/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHJS
Kiểm soát bóngHonka: 69%HJS Akatemia: 31%
Tổng số cú sútHonka: 14HJS Akatemia: 6
Sút trúng đíchHonka: 7HJS Akatemia: 2
Sút trượtHonka: 7HJS Akatemia: 3
Phạt gócHonka: 6HJS Akatemia: 4
Thẻ vàngHonka: 2HJS Akatemia: 2
Kiểm soát bóngHonka: 66%HJS Akatemia: 34%
Tổng số cú sútHonka: 14HJS Akatemia: 7
Sút trúng đíchHonka: 3HJS Akatemia: 4
Sút trượtHonka: 11HJS Akatemia: 3
Phạt gócHonka: 9HJS Akatemia: 5
Thẻ vàngHonka: 1HJS Akatemia: 2
Kiểm soát bóngHonka: 66%69%HJS Akatemia: 34%31%
Tổng số cú sútHonka: 1414HJS Akatemia: 76
Sút trúng đíchHonka: 37HJS Akatemia: 42
Sút trượtHonka: 117HJS Akatemia: 33
Phạt gócHonka: 96HJS Akatemia: 54
Thẻ vàngHonka: 12HJS Akatemia: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
HJS
Tổng bàn thắngHonka: 4.6HJS Akatemia: 2.8
Bàn thắng ghi đượcHonka: 3.3HJS Akatemia: 1.2
Bàn thuaHonka: 1.3HJS Akatemia: 1.6
Kiểm soát bóngHonka: 57%HJS Akatemia: 48%
Tổng số cú sútHonka: 12.5HJS Akatemia: 8.9
Sút trúng đíchHonka: 6HJS Akatemia: 3.9
Sút trượtHonka: 6.5HJS Akatemia: 5
Phạt gócHonka: 6.7HJS Akatemia: 5.3
Thẻ vàngHonka: 1.8HJS Akatemia: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HJS
ThắngHonka: 9HJS Akatemia: 3
Trên 1.5 bànHonka: 8HJS Akatemia: 9
Trên 2.5 bànHonka: 7HJS Akatemia: 6
Trên 3.5 bànHonka: 6HJS Akatemia: 3
Cả hai đội ghi bànHonka: 7HJS Akatemia: 4
Thắng bất ngờHonka: 0HJS Akatemia: 0
Thua bất ngờHonka: 0HJS Akatemia: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
4Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
13 thg 72026
Honka
HJS Akatemia11
02 thg 52026
HJS Akatemia
Honka02
04 thg 102025
Honka
HJS Akatemia20
27 thg 92025
HJS Akatemia
Honka23
03 thg 82024
HJS Akatemia
Honka00
29 thg 52024
Honka
HJS Akatemia31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)