Nhận định Honka vs GrIFK - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.53
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.16
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.53
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGrIFK
Kiểm soát bóngHonka: 70%GrIFK: 30%
Tổng số cú sútHonka: 14GrIFK: 5
Sút trúng đíchHonka: 6GrIFK: 3
Sút trượtHonka: 9GrIFK: 2
Phạt gócHonka: 8GrIFK: 2
Thẻ vàngHonka: 1GrIFK: 4
Kiểm soát bóngHonka: 64%GrIFK: 36%
Tổng số cú sútHonka: 7GrIFK: 5
Sút trúng đíchHonka: 3GrIFK: 2
Sút trượtHonka: 4GrIFK: 3
Phạt gócHonka: 9GrIFK: 1
Thẻ vàngHonka: 4GrIFK: 2
Kiểm soát bóngHonka: 64%70%GrIFK: 36%30%
Tổng số cú sútHonka: 714GrIFK: 55
Sút trúng đíchHonka: 36GrIFK: 23
Sút trượtHonka: 49GrIFK: 32
Phạt gócHonka: 98GrIFK: 12
Thẻ vàngHonka: 41GrIFK: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
GrIFK
Tổng bàn thắngHonka: 4.5GrIFK: 3.6
Bàn thắng ghi đượcHonka: 3GrIFK: 1.3
Bàn thuaHonka: 1.5GrIFK: 2.3
Kiểm soát bóngHonka: 59%GrIFK: 48%
Tổng số cú sútHonka: 12GrIFK: 9.2
Sút trúng đíchHonka: 6.2GrIFK: 5.1
Sút trượtHonka: 7GrIFK: 4.1
Phạt gócHonka: 7.1GrIFK: 4
Thẻ vàngHonka: 1.89GrIFK: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
GrIFK
ThắngHonka: 7GrIFK: 2
Trên 1.5 bànHonka: 9GrIFK: 8
Trên 2.5 bànHonka: 7GrIFK: 6
Trên 3.5 bànHonka: 6GrIFK: 6
Cả hai đội ghi bànHonka: 8GrIFK: 7
Thắng bất ngờHonka: 0GrIFK: 0
Thua bất ngờHonka: 0GrIFK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
7Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
4.6Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
16 thg 52026
GrIFK
Honka15
30 thg 82025
Honka
GrIFK31
16 thg 82025
Honka
GrIFK70
15 thg 62025
GrIFK
Honka13
22 thg 92017
GrIFK
Honka12
24 thg 72017
Honka
GrIFK30
29 thg 52017
Honka
GrIFK50
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)